(Top Banner Ad)
farthest north
B2
Cụm tính từ/Trạng từ B2 Địa lý

farthest north

UK: /ˈfɑːðɪst nɔːθ/ • US: /ˈfɑːrðɪst nɔːrθ/

Nghĩa tiếng Việt

cực bắc điểm xa nhất về phía bắc vùng cực bắc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The point that is located at the greatest distance north.

Vietnamese Meaning

Điểm nằm ở vị trí xa nhất về phía bắc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The expedition aimed to reach the farthest north point accessible by land."

    "Cuộc thám hiểm hướng đến mục tiêu đạt được điểm cực bắc xa nhất có thể tiếp cận bằng đường bộ."

  • "The map showed the farthest north settlements."

    "Bản đồ hiển thị các khu định cư xa nhất về phía bắc."

  • "They sailed to the farthest north reaches of the Arctic Ocean."

    "Họ đã đi thuyền đến các vùng cực bắc xa nhất của Bắc Băng Dương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective far xa xôi, xa
Adverb far xa, rất nhiều
Adjective farthest xa nhất (so sánh nhất của far)
Adverb farthest xa nhất (so sánh nhất của far)
Noun farness sự xa xôi
Noun north phía bắc, phương bắc
Adverb north về phía bắc
Adjective northern thuộc về phía bắc
Adjective northerly hướng bắc, từ phía bắc
Adverb northerly theo hướng bắc
Adverb northward hướng về phía bắc
Adjective northward hướng bắc
Noun northerner người miền bắc

Synonyms

Antonyms

farthest south (xa nhất về phía nam)

Related Words

Subject Area

Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*per-
Proto-Germanic
*ferrai
Old English
feorr
Middle English
fer
Modern English
far
Proto-Indo-European
*ner-
Proto-Germanic
*nurþraz
Old English
norþ
Modern English
north

Nguồn gốc của 'Far' và 'North'

Cụm từ 'farthest north' kết hợp hai từ có lịch sử lâu đời. 'Far' (xa) bắt nguồn từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy *per- nghĩa là 'đi xuyên qua, qua'. 'North' (phía bắc) có gốc từ *ner- nghĩa là 'phía dưới, bên trái', có thể liên quan đến việc đặt hướng theo mặt trời mọc, khi đó phía bắc sẽ ở bên trái. 'Farthest' là dạng so sánh nhất của 'far', thể hiện một khoảng cách cực đại.

Hành trình đến cực hạn

Khái niệm 'farthest north' không chỉ là sự kết hợp ngữ pháp mà còn gợi lên hình ảnh về những cuộc thám hiểm, hành trình đến những vùng đất xa xôi nhất, khắc nghiệt nhất ở phía bắc. Nó đại diện cho ranh giới của sự khám phá và sức chịu đựng của con người, vượt qua mọi giới hạn về địa lý.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong địa lý, hàng hải, và các lĩnh vực liên quan đến định hướng và vị trí. Nó chỉ vị trí cực bắc hoặc một điểm nằm xa nhất về phía bắc so với một điểm tham chiếu nào đó. 'Farthest' là dạng so sánh nhất của 'far', nhấn mạnh khoảng cách lớn nhất. 'North' chỉ hướng bắc.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + farthest north
  • reach reach the farthest north
    (đến được điểm xa nhất về phía bắc)
  • travel travel farthest north
    (đi đến nơi xa nhất về phía bắc)
  • venture venture farthest north
    (dấn thân đến nơi xa nhất về phía bắc)
  • located located farthest north
    (nằm ở điểm xa nhất về phía bắc)
Noun + farthest north
  • point the farthest north point
    (điểm cực bắc)
  • settlement the farthest north settlement
    (khu định cư cực bắc)
  • region the farthest north region
    (vùng cực bắc)
Preposition + farthest north
  • to to the farthest north
    (đến điểm xa nhất về phía bắc)
  • from from the farthest north
    (từ điểm xa nhất về phía bắc)
  • at at the farthest north
    (tại điểm xa nhất về phía bắc)

Idioms

  • reach the farthest north

    đạt đến giới hạn cực đoan nhất; đến điểm xa nhất về phía bắc (nghĩa đen)

    "The explorer's goal was to reach the farthest north point of the Arctic."

    (Mục tiêu của nhà thám hiểm là đạt đến điểm cực bắc nhất của Bắc Cực.)

  • venture to the farthest north

    dấn thân vào nơi xa xôi, khắc nghiệt nhất; thám hiểm đến nơi xa nhất về phía bắc

    "They planned to venture to the farthest north regions, despite the extreme weather."

    (Họ dự định dấn thân vào những vùng cực bắc nhất, bất chấp thời tiết khắc nghiệt.)

  • the farthest north you can go

    giới hạn cuối cùng, điểm không thể vượt qua (theo nghĩa đen hoặc ẩn dụ)

    "For them, the North Pole represented the farthest north you could go."

    (Đối với họ, Bắc Cực đại diện cho điểm cực bắc cuối cùng mà người ta có thể đến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

farthest north

Cụm tính từ/Trạng từ
Lật mặt

Điểm nằm ở vị trí xa nhất về phía bắc.

"The expedition aimed to reach the farthest north point accessible by land."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "farthest north".

Bắc Cực và Khám phá

'Farthest north' gắn liền với hình ảnh Bắc Cực và những cuộc thám hiểm đầy thử thách. Đây là vùng đất cực kỳ khắc nghiệt, với băng giá vĩnh cửu, đêm cực quang và những loài động vật độc đáo như gấu Bắc Cực. Việc chinh phục 'farthest north' luôn là biểu tượng của lòng dũng cảm, tinh thần phiêu lưu và giới hạn của con người trong việc khám phá địa cầu.

Văn hóa bản địa và Khoa học

Các vùng đất 'farthest north' là quê hương của nhiều cộng đồng bản địa như người Inuit, những người có văn hóa và lối sống thích nghi độc đáo với môi trường băng giá. Đồng thời, đây cũng là trọng điểm của nghiên cứu khoa học về biến đổi khí hậu, sinh thái học và thiên văn học, cung cấp cái nhìn sâu sắc về tương lai của hành tinh chúng ta.