farthest north
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The point that is located at the greatest distance north.
Vietnamese Meaning
Điểm nằm ở vị trí xa nhất về phía bắc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The expedition aimed to reach the farthest north point accessible by land."
"Cuộc thám hiểm hướng đến mục tiêu đạt được điểm cực bắc xa nhất có thể tiếp cận bằng đường bộ."
-
"The map showed the farthest north settlements."
"Bản đồ hiển thị các khu định cư xa nhất về phía bắc."
-
"They sailed to the farthest north reaches of the Arctic Ocean."
"Họ đã đi thuyền đến các vùng cực bắc xa nhất của Bắc Băng Dương."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | far | xa xôi, xa |
| Adverb | far | xa, rất nhiều |
| Adjective | farthest | xa nhất (so sánh nhất của far) |
| Adverb | farthest | xa nhất (so sánh nhất của far) |
| Noun | farness | sự xa xôi |
| Noun | north | phía bắc, phương bắc |
| Adverb | north | về phía bắc |
| Adjective | northern | thuộc về phía bắc |
| Adjective | northerly | hướng bắc, từ phía bắc |
| Adverb | northerly | theo hướng bắc |
| Adverb | northward | hướng về phía bắc |
| Adjective | northward | hướng bắc |
| Noun | northerner | người miền bắc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong địa lý, hàng hải, và các lĩnh vực liên quan đến định hướng và vị trí. Nó chỉ vị trí cực bắc hoặc một điểm nằm xa nhất về phía bắc so với một điểm tham chiếu nào đó. 'Farthest' là dạng so sánh nhất của 'far', nhấn mạnh khoảng cách lớn nhất. 'North' chỉ hướng bắc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
reach reach the farthest north (đến được điểm xa nhất về phía bắc)
-
travel travel farthest north (đi đến nơi xa nhất về phía bắc)
-
venture venture farthest north (dấn thân đến nơi xa nhất về phía bắc)
-
located located farthest north (nằm ở điểm xa nhất về phía bắc)
-
point the farthest north point (điểm cực bắc)
-
settlement the farthest north settlement (khu định cư cực bắc)
-
region the farthest north region (vùng cực bắc)
-
to to the farthest north (đến điểm xa nhất về phía bắc)
-
from from the farthest north (từ điểm xa nhất về phía bắc)
-
at at the farthest north (tại điểm xa nhất về phía bắc)
Idioms
-
reach the farthest north
đạt đến giới hạn cực đoan nhất; đến điểm xa nhất về phía bắc (nghĩa đen)
"The explorer's goal was to reach the farthest north point of the Arctic."
(Mục tiêu của nhà thám hiểm là đạt đến điểm cực bắc nhất của Bắc Cực.)
-
venture to the farthest north
dấn thân vào nơi xa xôi, khắc nghiệt nhất; thám hiểm đến nơi xa nhất về phía bắc
"They planned to venture to the farthest north regions, despite the extreme weather."
(Họ dự định dấn thân vào những vùng cực bắc nhất, bất chấp thời tiết khắc nghiệt.)
-
the farthest north you can go
giới hạn cuối cùng, điểm không thể vượt qua (theo nghĩa đen hoặc ẩn dụ)
"For them, the North Pole represented the farthest north you could go."
(Đối với họ, Bắc Cực đại diện cho điểm cực bắc cuối cùng mà người ta có thể đến.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
farthest north
Cụm tính từ/Trạng từĐiểm nằm ở vị trí xa nhất về phía bắc.
"The expedition aimed to reach the farthest north point accessible by land."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "farthest north".
