(Top Banner Ad)
nosy parker
B2
noun B2 Tính cách, Hành vi

nosy parker

UK: /ˈnəʊzi ˈpɑːkər/ • US: /ˈnoʊzi ˈpɑːrkər/

Nghĩa tiếng Việt

tọc mạch xía vào chuyện người khác nhiều chuyện
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who is excessively interested in the affairs of others; a busybody.

Vietnamese Meaning

Một người tọc mạch, hay xía vào chuyện của người khác; kẻ nhiều chuyện, tọc mạch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My neighbor is such a nosy parker; she always wants to know what everyone is doing."

    "Hàng xóm của tôi đúng là một người tọc mạch; bà ấy luôn muốn biết mọi người đang làm gì."

  • "Don't be such a nosy parker; it's none of your business."

    "Đừng có tọc mạch như vậy; đó không phải là chuyện của bạn."

  • "The report warned against 'nosy parker' tactics used by the press."

    "Báo cáo đã cảnh báo về các chiến thuật 'tọc mạch' được sử dụng bởi báo chí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nose mũi (bộ phận cơ thể); khứu giác; người hay tò mò
Adjective nosy tò mò, tọc mạch, hay xen vào chuyện người khác
Noun nosiness sự tò mò, sự tọc mạch

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tính cách, Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
nosu
English
nose
English
nosy
English
Parker
English
nosy parker

Nguồn gốc của 'Nosy Parker'

Thuật ngữ 'nosy parker' xuất hiện vào khoảng cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20. Từ 'nosy' (hay 'nosey') có nghĩa là tò mò, hay tọc mạch, bắt nguồn từ 'nose' (cái mũi) – ám chỉ người hay 'nhét mũi' vào chuyện của người khác. Phần 'Parker' được cho là từ một họ phổ biến ở Anh, hoặc có thể liên quan đến một người cụ thể, có thể là một người gác công viên (park keeper) hay một thẩm phán, nổi tiếng vì sự tò mò, hay can thiệp. Theo thời gian, tên gọi này đã trở thành một cách chung để chỉ những người thích xen vào chuyện của người khác.

Usage Note

Cụm từ này mang sắc thái tiêu cực, thường dùng để chỉ trích những người có thói quen xen vào chuyện riêng tư của người khác một cách không được hoan nghênh. Nó mạnh hơn một chút so với 'curious' (tò mò) vì ám chỉ sự xâm phạm không gian cá nhân và quyền riêng tư. So với 'busybody', 'nosy parker' có vẻ ít trang trọng và đôi khi được sử dụng một cách hài hước.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + nosy parker
  • be be a nosy parker
    (là một người tò mò, hay xen vào chuyện người khác)
  • act like act like a nosy parker
    (hành động như một người tọc mạch)
Adjective + nosy parker
  • terrible a terrible nosy parker
    (một người cực kỳ tò mò, khó chịu)
  • irritating an irritating nosy parker
    (một người tò mò gây khó chịu)

Idioms

  • Don't be such a nosy parker.

    Đừng có tọc mạch như thế.

    "I was just trying to help, but she told me, 'Don't be such a nosy parker!'"

    (Tôi chỉ cố gắng giúp đỡ, nhưng cô ấy nói với tôi: 'Đừng có tọc mạch như thế!')

  • He's a real nosy parker.

    Anh ta đúng là một người tò mò.

    "You can't have a private conversation around him; he's a real nosy parker."

    (Bạn không thể nói chuyện riêng tư khi có anh ấy ở đó; anh ấy đúng là một người tò mò.)

  • Stop being a nosy parker.

    Đừng có tọc mạch nữa.

    "When she started asking about my salary, I had to tell her to stop being a nosy parker."

    (Khi cô ấy bắt đầu hỏi về lương của tôi, tôi đã phải bảo cô ấy đừng có tọc mạch nữa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nosy parker

noun
Lật mặt

Một người tọc mạch, hay xía vào chuyện của người khác; kẻ nhiều chuyện, tọc mạch.

"My neighbor is such a nosy parker; she always wants to know what everyone is doing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that her neighbor was a nosy parker and always peeked through her windows.
Cô ấy nói rằng người hàng xóm của cô ấy là một kẻ tọc mạch và luôn nhìn trộm qua cửa sổ của cô ấy.
Phủ định
He told me that he wasn't a nosy parker and didn't care about my personal life.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không phải là một kẻ tọc mạch và không quan tâm đến đời tư của tôi.
Nghi vấn
She asked if I thought her mother was a nosy parker because she kept asking about my job.
Cô ấy hỏi liệu tôi có nghĩ mẹ cô ấy là một người tọc mạch không vì bà ấy cứ hỏi về công việc của tôi.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nosy parker".

Sự coi trọng quyền riêng tư

Trong các nền văn hóa phương Tây, 'nosy parker' mang ý nghĩa tiêu cực mạnh mẽ vì nó đi ngược lại giá trị về quyền riêng tư cá nhân. Việc hỏi những câu hỏi quá riêng tư hoặc can thiệp vào chuyện người khác thường bị coi là thô lỗ và thiếu tôn trọng. Điều này phản ánh tầm quan trọng của việc giữ khoảng cách cá nhân và tôn trọng ranh giới của người khác.

Tính hài hước trong sự chỉ trích

Mặc dù 'nosy parker' là một lời chỉ trích, cách dùng từ 'parker' (một họ phổ biến) mang lại một chút tính hài hước hoặc nhẹ nhàng hơn so với các từ khác có ý nghĩa tương tự. Nó thường được dùng trong các tình huống ít trang trọng, giữa bạn bè hoặc người quen, để bày tỏ sự khó chịu một cách không quá gay gắt.