(Top Banner Ad)
private person
B2
Danh từ B2 Xã hội học, Tâm lý học

private person

UK: /ˈpraɪ.vət ˈpɜː.sən/ • US: /ˈpraɪ.vət ˈpɜːr.sən/

Nghĩa tiếng Việt

người kín tiếng người kín đáo người thích giữ kín đời tư người không thích phô trương
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who prefers to keep their personal life and affairs secret or out of the public eye.

Vietnamese Meaning

Một người thích giữ kín đời tư và các vấn đề cá nhân, không muốn cho người ngoài biết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She's a very private person and doesn't like to talk about her problems."

    "Cô ấy là một người rất kín đáo và không thích nói về những vấn đề của mình."

  • "Many celebrities try to be private people despite their fame."

    "Nhiều người nổi tiếng cố gắng trở thành người kín đáo mặc dù họ nổi tiếng."

  • "He's a very private person; you'll never get him to reveal his deepest secrets."

    "Anh ấy là một người rất kín đáo; bạn sẽ không bao giờ khiến anh ấy tiết lộ những bí mật sâu kín nhất của mình đâu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun privacy Sự riêng tư
Adverb privately Một cách riêng tư, thầm kín
Adjective personal Thuộc về cá nhân, riêng tư
Noun personality Tính cách, nhân cách
Verb personalize Cá nhân hóa, làm cho phù hợp với từng cá nhân

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
privatus
Old French
privé
Middle English
privat
Latin
persona
Old French
persone
Middle English
persone
Modern English
private person

Nguồn gốc 'Người cá nhân riêng tư'

Cụm từ 'private person' (người cá nhân riêng tư) được ghép từ hai từ có nguồn gốc lâu đời. Từ 'private' (riêng tư) xuất phát từ tiếng Latin 'privatus', có nghĩa là 'tách biệt khỏi nhà nước, thuộc về một cá nhân, không công cộng'. Còn từ 'person' (người) lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'persona', ban đầu chỉ 'mặt nạ diễn viên' rồi phát triển thành 'vai diễn' và cuối cùng là 'cá nhân, con người'. Khi kết hợp lại, 'private person' chỉ một người đang hành động với tư cách cá nhân của họ, không phải với tư cách chính thức hay đại diện cho một tổ chức nào đó.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ những người kín đáo, dè dặt, không thích chia sẻ thông tin cá nhân hoặc xuất hiện trước công chúng. Nó có thể mang nghĩa tích cực (thận trọng, tôn trọng quyền riêng tư) hoặc tiêu cực (khó gần, bí ẩn, có điều che giấu). So với 'introvert' (người hướng nội), 'private person' nhấn mạnh vào việc bảo vệ thông tin cá nhân hơn là tính cách hướng nội nói chung. 'Reserved' cũng có nghĩa tương tự, nhưng 'private person' có thể ám chỉ mức độ bảo mật thông tin cao hơn.

Prepositions

about with

* **about:** Sử dụng để nói về những gì một người giữ kín. Ví dụ: 'He is very private about his family.' (Anh ấy rất kín tiếng về gia đình của mình.)
* **with:** Ít phổ biến hơn, có thể dùng để diễn tả cách một người cư xử. Ví dụ: 'She is very private with her feelings.' (Cô ấy rất kín đáo về cảm xúc của mình.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + private person
  • ordinary an ordinary private person
    (một người dân thường, một cá nhân bình thường)
  • simple a simple private person
    (một người sống giản dị, một cá nhân bình thường)
  • humble a humble private person
    (một người khiêm tốn, không phô trương)
Verb + private person
  • remain to remain a private person
    (giữ cuộc sống riêng tư, không công khai)
  • live as to live as a private person
    (sống như một người bình thường (không phô trương, không dính líu đến công chúng))
  • treat someone as to treat someone as a private person
    (đối xử với ai đó như một cá nhân bình thường (không phải người nổi tiếng/quan chức))

Idioms

  • To remain a private person

    Giữ kín cuộc sống riêng tư của mình, không muốn công khai các thông tin cá nhân hoặc đời sống cá nhân.

    "Despite his fame, he always tried to remain a private person, avoiding media attention."

    (Mặc dù nổi tiếng, anh ấy luôn cố gắng giữ kín cuộc sống riêng tư, tránh sự chú ý của truyền thông.)

  • To lead the life of a private person

    Sống một cuộc sống bình dị, không phô trương, không công khai, tránh xa sự chú ý của công chúng.

    "After retiring from politics, she chose to lead the life of a private person in the countryside."

    (Sau khi nghỉ hưu khỏi chính trường, bà ấy đã chọn sống một cuộc sống bình dị ở nông thôn.)

  • In one's capacity as a private person

    Với tư cách là một cá nhân (không phải với tư cách chính thức hay đại diện cho một tổ chức).

    "He made the donation in his capacity as a private person, not as a company representative."

    (Anh ấy quyên góp với tư cách là một cá nhân, không phải với tư cách đại diện công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

private person

Danh từ
Lật mặt

Một người thích giữ kín đời tư và các vấn đề cá nhân, không muốn cho người ngoài biết.

"She's a very private person and doesn't like to talk about her problems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is a very private person and doesn't share much about her personal life.
Cô ấy là một người rất kín đáo và không chia sẻ nhiều về cuộc sống cá nhân của mình.
Phủ định
Why aren't you a more private person when discussing sensitive information online?
Tại sao bạn không kín đáo hơn khi thảo luận thông tin nhạy cảm trên mạng?
Nghi vấn
Why is he such a private person?
Tại sao anh ấy lại là một người kín đáo như vậy?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "private person".

Quyền riêng tư và Người nổi tiếng

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'private person' (người cá nhân riêng tư) thường gắn liền với quyền riêng tư cá nhân. Ngay cả những người nổi tiếng hay chính trị gia cũng mong muốn được đối xử như 'private person' khi họ không làm nhiệm vụ công cộng. Điều này thể hiện sự tôn trọng đối với không gian cá nhân và ranh giới giữa đời tư và đời công.

Công dân thường và vai trò cá nhân

Khái niệm 'private person' cũng dùng để phân biệt một cá nhân bình thường (private citizen) với người có vai trò chính thức hoặc công khai. Một 'private person' có thể thực hiện các hành động hoặc phát biểu ý kiến mà không đại diện cho bất kỳ tổ chức hay chính phủ nào, chỉ đơn thuần với tư cách của một người dân.