(Top Banner Ad)
busybody
B2
noun B2 Xã hội học, Giao tiếp

busybody

UK: /ˈbɪzibɒdi/ • US: /ˈbɪzibɑːdi/

Nghĩa tiếng Việt

kẻ tọc mạch người nhiều chuyện người xía vào chuyện người khác
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who interferes in other people's affairs; a meddler.

Vietnamese Meaning

Người hay tọc mạch, xen vào chuyện người khác; kẻ thích xía vào chuyện người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She's such a busybody, always asking about my personal life."

    "Cô ta đúng là một kẻ tọc mạch, luôn hỏi về đời tư của tôi."

  • "Don't be such a busybody; it's none of your business."

    "Đừng có tọc mạch như vậy; đó không phải là việc của bạn."

  • "The neighbors are such busybodies, always watching what we do."

    "Mấy người hàng xóm thật là nhiều chuyện, luôn theo dõi những gì chúng tôi làm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun busybody Người hay chuyện, người thích xen vào chuyện của người khác
Adjective busy Bận rộn
Noun business Việc kinh doanh; Chuyện riêng tư (ví dụ: none of your business - không phải chuyện của bạn)
Verb Phrase to busy oneself with Làm cho mình bận rộn với việc gì đó

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
bisig (busy) + bodig (body)
Mid-16th Century English
busybody

Một 'cơ thể' (body) luôn 'bận rộn' (busy)?

Từ 'busybody' xuất hiện lần đầu vào những năm 1500. Nó được ghép từ hai từ đơn giản: 'busy' (bận rộn) và 'body' (thân thể, người). Ban đầu, nó mô tả một cách rất hình ảnh một người luôn 'bận rộn' xen vào việc của người khác, cứ như thể cả 'thân thể' của họ không thể ngồi yên mà phải liên tục nhúng mũi vào chuyện không phải của mình.

Usage Note

Từ 'busybody' mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ người thích can thiệp vào chuyện riêng tư của người khác một cách không được hoan nghênh. Nó thường được sử dụng để chỉ trích những người tò mò, hay hỏi han về những vấn đề không liên quan đến họ. So với từ 'curious' (tò mò), 'busybody' mang ý nghĩa xâm phạm và phiền toái hơn. Trong tiếng Việt, có thể so sánh với các từ như 'nhiều chuyện', 'tọc mạch', 'xía vào'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + busybody
  • nosy busybody
    (Người hay chuyện tọc mạch)
  • interfering busybody
    (Người hay chuyện thích can thiệp)
  • annoying busybody
    (Người hay chuyện phiền phức)
  • meddling busybody
    (Người hay chuyện thích xen vào)
Verb + busybody
  • be a busybody
    (Là một người hay chuyện)
  • act like a busybody
    (Hành xử như một người hay chuyện)
  • call someone a busybody
    (Gọi ai đó là kẻ hay chuyện)

Idioms

  • A busybody's work is never done.

    Việc của kẻ nhiều chuyện thì không bao giờ hết. (Ám chỉ họ luôn tìm ra chuyện để xen vào).

    "She's already giving the new neighbors unsolicited advice. A busybody's work is never done."

    (Cô ta đã bắt đầu cho hàng xóm mới những lời khuyên không ai yêu cầu rồi. Đúng là việc của kẻ nhiều chuyện thì không bao giờ hết.)

  • Every village has its busybody.

    Làng nào cũng có bà tám. (Ám chỉ rằng kiểu người này rất phổ biến và có ở mọi nơi).

    "Don't be surprised by Mrs. Higgins and her questions; every village has its busybody."

    (Đừng ngạc nhiên về bà Higgins và những câu hỏi của bà ấy; làng nào mà chẳng có một người hay chuyện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

busybody

noun
Lật mặt

Người hay tọc mạch, xen vào chuyện người khác; kẻ thích xía vào chuyện người khác.

"She's such a busybody, always asking about my personal life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My neighbor is such a busybody: she always knows what everyone is doing.
Người hàng xóm của tôi đúng là một kẻ tọc mạch: cô ấy luôn biết mọi người đang làm gì.
Phủ định
I try not to be a busybody: I don't want to interfere in other people's lives.
Tôi cố gắng không trở thành một kẻ tọc mạch: Tôi không muốn can thiệp vào cuộc sống của người khác.
Nghi vấn
Is she really a busybody: does she constantly pry into everyone's affairs?
Cô ấy có thực sự là một kẻ tọc mạch không: cô ấy có liên tục tọc mạch vào chuyện của mọi người không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had not been such a busybody, she would have avoided getting involved in their argument.
Nếu cô ấy không phải là một người tọc mạch, cô ấy đã tránh được việc can dự vào cuộc tranh cãi của họ.
Phủ định
If he hadn't acted like a busybody, they wouldn't have found out about the surprise party.
Nếu anh ta không hành động như một người tọc mạch, họ đã không phát hiện ra về bữa tiệc bất ngờ.
Nghi vấn
Would they have known all the gossip if she hadn't been such a busybody?
Họ có biết tất cả những chuyện tầm phào nếu cô ấy không phải là một người tọc mạch như vậy không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is being a busybody, always interfering in other people's affairs.
Cô ấy đang tọc mạch đấy, luôn can thiệp vào chuyện của người khác.
Phủ định
They are not being busybodies; they are just trying to help.
Họ không phải những kẻ tọc mạch; họ chỉ đang cố gắng giúp đỡ thôi.
Nghi vấn
Is he being a busybody by asking so many personal questions?
Anh ấy có đang tọc mạch khi hỏi quá nhiều câu hỏi cá nhân không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is such a busybody; she always knows everyone's business.
Cô ấy đúng là một kẻ tọc mạch; cô ấy luôn biết chuyện của mọi người.
Phủ định
I am not a busybody, I mind my own business.
Tôi không phải là một kẻ tọc mạch, tôi lo việc của mình.
Nghi vấn
Is he a busybody who interferes in everyone's affairs?
Anh ta có phải là một kẻ tọc mạch chuyên xen vào chuyện của người khác không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "busybody".

Hình mẫu 'Bà hàng xóm nhiều chuyện' trong văn hóa phương Tây

Trong phim ảnh và sách truyện phương Tây, 'busybody' thường là hình mẫu nhân vật 'bà hàng xóm tọc mạch' (nosy neighbor). Họ thường được miêu tả một cách hài hước, luôn nhìn trộm qua rèm cửa, nghe lén và lan truyền tin đồn. Đây là một nhân vật khuôn mẫu (stereotype) rất phổ biến để tạo ra các tình huống dở khóc dở cười.

Sự riêng tư (Privacy) vs. Tính cộng đồng (Community)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là các xã hội coi trọng chủ nghĩa cá nhân, sự riêng tư cá nhân được đề cao. Một 'busybody' bị xem là tiêu cực vì họ vi phạm các quy tắc xã hội bất thành văn về việc 'không xen vào chuyện của người khác' (minding one's own business). Điều này có thể khác biệt so với các nền văn hóa coi trọng tính cộng đồng hơn.