busybody
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who interferes in other people's affairs; a meddler.
Vietnamese Meaning
Người hay tọc mạch, xen vào chuyện người khác; kẻ thích xía vào chuyện người khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She's such a busybody, always asking about my personal life."
"Cô ta đúng là một kẻ tọc mạch, luôn hỏi về đời tư của tôi."
-
"Don't be such a busybody; it's none of your business."
"Đừng có tọc mạch như vậy; đó không phải là việc của bạn."
-
"The neighbors are such busybodies, always watching what we do."
"Mấy người hàng xóm thật là nhiều chuyện, luôn theo dõi những gì chúng tôi làm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'busybody' mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ người thích can thiệp vào chuyện riêng tư của người khác một cách không được hoan nghênh. Nó thường được sử dụng để chỉ trích những người tò mò, hay hỏi han về những vấn đề không liên quan đến họ. So với từ 'curious' (tò mò), 'busybody' mang ý nghĩa xâm phạm và phiền toái hơn. Trong tiếng Việt, có thể so sánh với các từ như 'nhiều chuyện', 'tọc mạch', 'xía vào'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
nosy busybody (Người hay chuyện tọc mạch)
-
interfering busybody (Người hay chuyện thích can thiệp)
-
annoying busybody (Người hay chuyện phiền phức)
-
meddling busybody (Người hay chuyện thích xen vào)
-
be a busybody (Là một người hay chuyện)
-
act like a busybody (Hành xử như một người hay chuyện)
-
call someone a busybody (Gọi ai đó là kẻ hay chuyện)
Idioms
-
A busybody's work is never done.
Việc của kẻ nhiều chuyện thì không bao giờ hết. (Ám chỉ họ luôn tìm ra chuyện để xen vào).
"She's already giving the new neighbors unsolicited advice. A busybody's work is never done."
(Cô ta đã bắt đầu cho hàng xóm mới những lời khuyên không ai yêu cầu rồi. Đúng là việc của kẻ nhiều chuyện thì không bao giờ hết.)
-
Every village has its busybody.
Làng nào cũng có bà tám. (Ám chỉ rằng kiểu người này rất phổ biến và có ở mọi nơi).
"Don't be surprised by Mrs. Higgins and her questions; every village has its busybody."
(Đừng ngạc nhiên về bà Higgins và những câu hỏi của bà ấy; làng nào mà chẳng có một người hay chuyện.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
busybody
nounNgười hay tọc mạch, xen vào chuyện người khác; kẻ thích xía vào chuyện người khác.
"She's such a busybody, always asking about my personal life."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My neighbor is such a busybody: she always knows what everyone is doing. |
Người hàng xóm của tôi đúng là một kẻ tọc mạch: cô ấy luôn biết mọi người đang làm gì. |
| Phủ định | I try not to be a busybody: I don't want to interfere in other people's lives. |
Tôi cố gắng không trở thành một kẻ tọc mạch: Tôi không muốn can thiệp vào cuộc sống của người khác. |
| Nghi vấn | Is she really a busybody: does she constantly pry into everyone's affairs? |
Cô ấy có thực sự là một kẻ tọc mạch không: cô ấy có liên tục tọc mạch vào chuyện của mọi người không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had not been such a busybody, she would have avoided getting involved in their argument. |
Nếu cô ấy không phải là một người tọc mạch, cô ấy đã tránh được việc can dự vào cuộc tranh cãi của họ. |
| Phủ định | If he hadn't acted like a busybody, they wouldn't have found out about the surprise party. |
Nếu anh ta không hành động như một người tọc mạch, họ đã không phát hiện ra về bữa tiệc bất ngờ. |
| Nghi vấn | Would they have known all the gossip if she hadn't been such a busybody? |
Họ có biết tất cả những chuyện tầm phào nếu cô ấy không phải là một người tọc mạch như vậy không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is being a busybody, always interfering in other people's affairs. |
Cô ấy đang tọc mạch đấy, luôn can thiệp vào chuyện của người khác. |
| Phủ định | They are not being busybodies; they are just trying to help. |
Họ không phải những kẻ tọc mạch; họ chỉ đang cố gắng giúp đỡ thôi. |
| Nghi vấn | Is he being a busybody by asking so many personal questions? |
Anh ấy có đang tọc mạch khi hỏi quá nhiều câu hỏi cá nhân không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is such a busybody; she always knows everyone's business. |
Cô ấy đúng là một kẻ tọc mạch; cô ấy luôn biết chuyện của mọi người. |
| Phủ định | I am not a busybody, I mind my own business. |
Tôi không phải là một kẻ tọc mạch, tôi lo việc của mình. |
| Nghi vấn | Is he a busybody who interferes in everyone's affairs? |
Anh ta có phải là một kẻ tọc mạch chuyên xen vào chuyện của người khác không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "busybody".
