reserved person
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Kín đáo, dè dặt, ít bộc lộ cảm xúc hoặc ý kiến.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is a reserved person and doesn't talk much about her feelings."
"Cô ấy là một người kín đáo và không nói nhiều về cảm xúc của mình."
-
"He was a reserved young man who kept to himself."
"Anh ấy là một chàng trai trẻ kín đáo, chỉ thích ở một mình."
-
"Despite her reserved nature, she was a very kind person."
"Mặc dù bản tính kín đáo, cô ấy là một người rất tốt bụng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | reserve | dè dặt, giữ lại; đặt trước, để dành |
| Noun | reserve | sự dè dặt, tính kín đáo; khu bảo tồn; sự dự trữ |
| Noun | reservation | sự đặt chỗ trước; sự dè dặt, điều kiện bảo lưu |
| Adjective | unreserved | không dè dặt, thẳng thắn, không hạn chế |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ "reserved" thường mô tả một người có xu hướng giữ kín suy nghĩ, cảm xúc của mình và không dễ dàng chia sẻ với người khác. Nó có thể mang sắc thái tích cực (thận trọng, kín đáo) hoặc tiêu cực (khó gần, xa cách) tùy thuộc vào ngữ cảnh. So với "shy" (nhút nhát), "reserved" nhấn mạnh sự chủ động trong việc kiểm soát biểu hiện cảm xúc, trong khi "shy" chỉ sự e ngại, thiếu tự tin khi giao tiếp. So với "introverted" (hướng nội), "reserved" chỉ hành vi bên ngoài, trong khi "introverted" chỉ xu hướng thích ở một mình để hồi phục năng lượng.
Prepositions
Khi sử dụng với giới từ 'with', nó thường chỉ ra sự dè dặt hoặc kín đáo trong mối quan hệ hoặc tương tác với ai đó. Ví dụ: "He was reserved with strangers."
Collocations (Từ đi kèm)
-
naturally a naturally reserved person (một người có bản tính dè dặt)
-
surprisingly a surprisingly reserved person (một người dè dặt một cách đáng ngạc nhiên)
-
deeply a deeply reserved person (một người cực kỳ dè dặt, kín đáo)
-
outwardly an outwardly reserved person (một người bề ngoài có vẻ dè dặt)
-
seem seem like a reserved person (có vẻ là một người dè dặt)
-
appear appear to be a reserved person (có vẻ là một người dè dặt)
-
become become a reserved person (trở thành một người dè dặt)
-
remain remain a reserved person (vẫn là một người dè dặt)
Idioms
-
be a rather reserved person
là một người khá dè dặt
"She's always been a rather reserved person, preferring to observe than to participate."
(Cô ấy luôn là một người khá dè dặt, thích quan sát hơn là tham gia.)
-
come across as a reserved person
tạo ấn tượng là một người dè dặt
"He might come across as a reserved person at first, but he's very warm once you get to know him."
(Anh ấy thoạt đầu có thể tạo ấn tượng là một người dè dặt, nhưng anh ấy rất ấm áp một khi bạn làm quen.)
-
be a naturally reserved person
là một người có bản tính dè dặt
"Being a naturally reserved person, she finds large social gatherings quite exhausting."
(Là một người có bản tính dè dặt, cô ấy thấy những buổi tụ tập đông người khá mệt mỏi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
reserved person
Tính từKín đáo, dè dặt, ít bộc lộ cảm xúc hoặc ý kiến.
"She is a reserved person and doesn't talk much about her feelings."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Although she is a reserved person, she always helps her friends when they are in need. |
Mặc dù cô ấy là một người kín đáo, cô ấy luôn giúp đỡ bạn bè khi họ gặp khó khăn. |
| Phủ định | Because he is not a reserved person, he often shares his thoughts openly with everyone. |
Bởi vì anh ấy không phải là một người kín đáo, anh ấy thường chia sẻ suy nghĩ của mình một cách cởi mở với mọi người. |
| Nghi vấn | Even though she's a reserved person, does she express her opinions when she disagrees with something? |
Mặc dù cô ấy là một người kín đáo, liệu cô ấy có bày tỏ ý kiến của mình khi không đồng ý với điều gì đó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reserved person".
