(Top Banner Ad)
reserved person
B2
Tính từ B2 Tính cách/ Tâm lý học

reserved person

UK: /rɪˈzɜːvd ˈpɜːsn/ • US: /rɪˈzɜːrvd ˈpɜːrsən/

Nghĩa tiếng Việt

người kín đáo người dè dặt người ít nói người khép kín
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Slow to reveal emotion or opinions.

Vietnamese Meaning

Kín đáo, dè dặt, ít bộc lộ cảm xúc hoặc ý kiến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a reserved person and doesn't talk much about her feelings."

    "Cô ấy là một người kín đáo và không nói nhiều về cảm xúc của mình."

  • "He was a reserved young man who kept to himself."

    "Anh ấy là một chàng trai trẻ kín đáo, chỉ thích ở một mình."

  • "Despite her reserved nature, she was a very kind person."

    "Mặc dù bản tính kín đáo, cô ấy là một người rất tốt bụng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb reserve dè dặt, giữ lại; đặt trước, để dành
Noun reserve sự dè dặt, tính kín đáo; khu bảo tồn; sự dự trữ
Noun reservation sự đặt chỗ trước; sự dè dặt, điều kiện bảo lưu
Adjective unreserved không dè dặt, thẳng thắn, không hạn chế

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tính cách/ Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
reservare
Old French
reserver
English
reserve
English
reserved

Nguồn gốc của 'reserved'

Từ 'reserved' (dè dặt) bắt nguồn từ động từ 'reserve', có gốc Latin là 'reservare' nghĩa là 'giữ lại, cất đi'. Khi nói về một người, nó ám chỉ việc họ 'giữ lại' cảm xúc, suy nghĩ của mình, không thể hiện ra bên ngoài một cách dễ dàng. Từ 'person' chỉ đơn giản là 'người', dùng để chỉ cá nhân mang đặc điểm này.

Usage Note

Tính từ "reserved" thường mô tả một người có xu hướng giữ kín suy nghĩ, cảm xúc của mình và không dễ dàng chia sẻ với người khác. Nó có thể mang sắc thái tích cực (thận trọng, kín đáo) hoặc tiêu cực (khó gần, xa cách) tùy thuộc vào ngữ cảnh. So với "shy" (nhút nhát), "reserved" nhấn mạnh sự chủ động trong việc kiểm soát biểu hiện cảm xúc, trong khi "shy" chỉ sự e ngại, thiếu tự tin khi giao tiếp. So với "introverted" (hướng nội), "reserved" chỉ hành vi bên ngoài, trong khi "introverted" chỉ xu hướng thích ở một mình để hồi phục năng lượng.

Prepositions

with

Khi sử dụng với giới từ 'with', nó thường chỉ ra sự dè dặt hoặc kín đáo trong mối quan hệ hoặc tương tác với ai đó. Ví dụ: "He was reserved with strangers."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + 'reserved person'
  • naturally a naturally reserved person
    (một người có bản tính dè dặt)
  • surprisingly a surprisingly reserved person
    (một người dè dặt một cách đáng ngạc nhiên)
  • deeply a deeply reserved person
    (một người cực kỳ dè dặt, kín đáo)
  • outwardly an outwardly reserved person
    (một người bề ngoài có vẻ dè dặt)
Verb + 'reserved person' (describe/become)
  • seem seem like a reserved person
    (có vẻ là một người dè dặt)
  • appear appear to be a reserved person
    (có vẻ là một người dè dặt)
  • become become a reserved person
    (trở thành một người dè dặt)
  • remain remain a reserved person
    (vẫn là một người dè dặt)

Idioms

  • be a rather reserved person

    là một người khá dè dặt

    "She's always been a rather reserved person, preferring to observe than to participate."

    (Cô ấy luôn là một người khá dè dặt, thích quan sát hơn là tham gia.)

  • come across as a reserved person

    tạo ấn tượng là một người dè dặt

    "He might come across as a reserved person at first, but he's very warm once you get to know him."

    (Anh ấy thoạt đầu có thể tạo ấn tượng là một người dè dặt, nhưng anh ấy rất ấm áp một khi bạn làm quen.)

  • be a naturally reserved person

    là một người có bản tính dè dặt

    "Being a naturally reserved person, she finds large social gatherings quite exhausting."

    (Là một người có bản tính dè dặt, cô ấy thấy những buổi tụ tập đông người khá mệt mỏi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reserved person

Tính từ
Lật mặt

Kín đáo, dè dặt, ít bộc lộ cảm xúc hoặc ý kiến.

"She is a reserved person and doesn't talk much about her feelings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although she is a reserved person, she always helps her friends when they are in need.
Mặc dù cô ấy là một người kín đáo, cô ấy luôn giúp đỡ bạn bè khi họ gặp khó khăn.
Phủ định
Because he is not a reserved person, he often shares his thoughts openly with everyone.
Bởi vì anh ấy không phải là một người kín đáo, anh ấy thường chia sẻ suy nghĩ của mình một cách cởi mở với mọi người.
Nghi vấn
Even though she's a reserved person, does she express her opinions when she disagrees with something?
Mặc dù cô ấy là một người kín đáo, liệu cô ấy có bày tỏ ý kiến của mình khi không đồng ý với điều gì đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reserved person".

Hiểu lầm về người dè dặt

Trong một số nền văn hóa phương Tây, người dè dặt (reserved person) đôi khi có thể bị hiểu lầm là lạnh lùng, khó gần hoặc không thân thiện. Tuy nhiên, đây thường chỉ là một đặc điểm tính cách, không phải dấu hiệu của sự thù địch. Họ thường chỉ cần nhiều thời gian hơn để mở lòng và chia sẻ.

Người dè dặt và không gian riêng

Người dè dặt thường rất coi trọng không gian riêng tư và không thích chia sẻ quá nhiều về bản thân hoặc cảm xúc cá nhân, đặc biệt là với người lạ. Họ thường suy nghĩ kỹ trước khi nói và không dễ dàng bộc lộ cảm xúc ra bên ngoài.