care deeply
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To have a strong emotional attachment to someone or something; to be very concerned about something.
Vietnamese Meaning
Quan tâm sâu sắc đến ai đó hoặc điều gì đó; rất lo lắng về điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She cares deeply about the welfare of animals."
"Cô ấy quan tâm sâu sắc đến phúc lợi của động vật."
-
"He cares deeply about his reputation and always strives to maintain a professional image."
"Anh ấy quan tâm sâu sắc đến danh tiếng của mình và luôn cố gắng duy trì một hình ảnh chuyên nghiệp."
-
"The doctor cares deeply about her patients and always goes the extra mile to ensure they receive the best possible care."
"Vị bác sĩ quan tâm sâu sắc đến bệnh nhân của mình và luôn cố gắng hết mình để đảm bảo họ nhận được sự chăm sóc tốt nhất có thể."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Care deeply" diễn tả mức độ quan tâm cao hơn so với chỉ "care". Nó nhấn mạnh sự chân thành, sự tận tâm và cảm xúc mạnh mẽ mà một người dành cho người khác, một vấn đề, hoặc một mục tiêu nào đó. So với "care about", "care deeply" thể hiện mức độ quan tâm lớn hơn và thường liên quan đến sự đồng cảm sâu sắc và mong muốn tích cực để cải thiện tình hình hoặc giúp đỡ người khác. Ví dụ, thay vì nói "I care about the environment", "I care deeply about the environment" thể hiện sự quan tâm mạnh mẽ hơn và thúc đẩy hành động tích cực hơn.
Prepositions
- "care deeply about": nhấn mạnh đối tượng được quan tâm đến, ví dụ: "She cares deeply about her family."
- "care deeply for": tương tự như "care deeply about", nhưng có thể mang sắc thái yêu thương hoặc bảo vệ hơn, ví dụ: "He cares deeply for his students."
Collocations (Từ đi kèm)
-
about care deeply about something (quan tâm sâu sắc về một vấn đề/sự việc gì đó)
-
for care deeply for someone (yêu thương hoặc chăm sóc ai đó một cách chân thành)
-
that care deeply that... (thực sự bận tâm/lo lắng rằng...)
Idioms
-
To care deeply for one's own flesh and blood
Quan tâm sâu sắc đến người thân máu mủ của mình
"Despite their arguments, he cares deeply for his own flesh and blood."
(Mặc dù hay tranh cãi, anh ấy vẫn quan tâm sâu sắc đến người thân ruột thịt của mình.)
-
Care deeply enough to act
Quan tâm đủ nhiều để thực hiện hành động
"Many people complain, but few care deeply enough to act."
(Nhiều người phàn nàn, nhưng ít người quan tâm đủ sâu sắc để thực sự hành động.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
care deeply
Verb + AdverbQuan tâm sâu sắc đến ai đó hoặc điều gì đó; rất lo lắng về điều gì đó.
"She cares deeply about the welfare of animals."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she cared deeply about environmental protection. |
Cô ấy nói rằng cô ấy rất quan tâm đến việc bảo vệ môi trường. |
| Phủ định | He said that he did not care deeply about the results of the survey. |
Anh ấy nói rằng anh ấy không quá quan tâm đến kết quả khảo sát. |
| Nghi vấn | She asked if I cared deeply about her opinion. |
Cô ấy hỏi liệu tôi có quan tâm sâu sắc đến ý kiến của cô ấy không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "care deeply".
