(Top Banner Ad)
care deeply
B2
Verb + Adverb B2 General

care deeply

UK: /keə ˈdiːpli/ • US: /ker ˈdiːpli/

Nghĩa tiếng Việt

quan tâm sâu sắc hết lòng quan tâm thật lòng quan tâm quan tâm hết mực
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To have a strong emotional attachment to someone or something; to be very concerned about something.

Vietnamese Meaning

Quan tâm sâu sắc đến ai đó hoặc điều gì đó; rất lo lắng về điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She cares deeply about the welfare of animals."

    "Cô ấy quan tâm sâu sắc đến phúc lợi của động vật."

  • "He cares deeply about his reputation and always strives to maintain a professional image."

    "Anh ấy quan tâm sâu sắc đến danh tiếng của mình và luôn cố gắng duy trì một hình ảnh chuyên nghiệp."

  • "The doctor cares deeply about her patients and always goes the extra mile to ensure they receive the best possible care."

    "Vị bác sĩ quan tâm sâu sắc đến bệnh nhân của mình và luôn cố gắng hết mình để đảm bảo họ nhận được sự chăm sóc tốt nhất có thể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun care Sự chăm sóc, sự quan tâm
Adjective caring Chu đáo, biết quan tâm đến người khác
Adjective careful Cẩn thận
Adverb deeply Một cách sâu sắc
Noun depth Chiều sâu, độ sâu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
gar- (cry out, call)
Old English
caru (sorrow, anxiety, grief)
Middle English
caren (to feel concern or grief)
Modern English
care deeply

Sự chuyển biến từ nỗi đau đến tình yêu

Từ 'care' ban đầu trong tiếng Anh cổ không chỉ sự chăm sóc nhẹ nhàng mà ám chỉ sự lo âu, gánh nặng tâm trí hoặc nỗi buồn. Khi kết hợp với 'deeply' (từ gốc PIE *dheub- nghĩa là sâu), cụm từ này mô tả một cảm xúc mãnh liệt, nơi sự quan tâm lớn đến mức trở thành một phần sâu thẳm trong tâm hồn, không chỉ là lời nói xã giao.

Usage Note

"Care deeply" diễn tả mức độ quan tâm cao hơn so với chỉ "care". Nó nhấn mạnh sự chân thành, sự tận tâm và cảm xúc mạnh mẽ mà một người dành cho người khác, một vấn đề, hoặc một mục tiêu nào đó. So với "care about", "care deeply" thể hiện mức độ quan tâm lớn hơn và thường liên quan đến sự đồng cảm sâu sắc và mong muốn tích cực để cải thiện tình hình hoặc giúp đỡ người khác. Ví dụ, thay vì nói "I care about the environment", "I care deeply about the environment" thể hiện sự quan tâm mạnh mẽ hơn và thúc đẩy hành động tích cực hơn.

Prepositions

about for

- "care deeply about": nhấn mạnh đối tượng được quan tâm đến, ví dụ: "She cares deeply about her family."
- "care deeply for": tương tự như "care deeply about", nhưng có thể mang sắc thái yêu thương hoặc bảo vệ hơn, ví dụ: "He cares deeply for his students."

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Preposition
  • about care deeply about something
    (quan tâm sâu sắc về một vấn đề/sự việc gì đó)
  • for care deeply for someone
    (yêu thương hoặc chăm sóc ai đó một cách chân thành)
Adverb + Verb + That Clause
  • that care deeply that...
    (thực sự bận tâm/lo lắng rằng...)

Idioms

  • To care deeply for one's own flesh and blood

    Quan tâm sâu sắc đến người thân máu mủ của mình

    "Despite their arguments, he cares deeply for his own flesh and blood."

    (Mặc dù hay tranh cãi, anh ấy vẫn quan tâm sâu sắc đến người thân ruột thịt của mình.)

  • Care deeply enough to act

    Quan tâm đủ nhiều để thực hiện hành động

    "Many people complain, but few care deeply enough to act."

    (Nhiều người phàn nàn, nhưng ít người quan tâm đủ sâu sắc để thực sự hành động.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

care deeply

Verb + Adverb
Lật mặt

Quan tâm sâu sắc đến ai đó hoặc điều gì đó; rất lo lắng về điều gì đó.

"She cares deeply about the welfare of animals."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she cared deeply about environmental protection.
Cô ấy nói rằng cô ấy rất quan tâm đến việc bảo vệ môi trường.
Phủ định
He said that he did not care deeply about the results of the survey.
Anh ấy nói rằng anh ấy không quá quan tâm đến kết quả khảo sát.
Nghi vấn
She asked if I cared deeply about her opinion.
Cô ấy hỏi liệu tôi có quan tâm sâu sắc đến ý kiến của cô ấy không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "care deeply".

Văn hóa thấu cảm (Empathy)

Trong văn hóa phương Tây, 'care deeply' thường gắn liền với các hoạt động thiện nguyện hoặc bảo vệ quyền lợi động vật và môi trường. Việc công khai thể hiện rằng mình 'care deeply' về một vấn đề xã hội được coi là một phẩm chất đạo đức quan trọng.

Sự riêng tư trong cảm xúc

Người bản xứ thường dùng 'care deeply' để khẳng định mức độ nghiêm túc của một mối quan hệ, thường là giai đoạn tiến tới sự cam kết lâu dài hoặc tình bạn tri kỷ.