not in any way
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not at all; to no degree; not in the slightest.
Vietnamese Meaning
Hoàn toàn không; không chút nào; không hề.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I am not in any way responsible for what happened."
"Tôi hoàn toàn không chịu trách nhiệm cho những gì đã xảy ra."
-
"The decision was not in any way influenced by personal considerations."
"Quyết định này hoàn toàn không bị ảnh hưởng bởi những cân nhắc cá nhân."
-
"This is not in any way a criticism of their work."
"Đây hoàn toàn không phải là một lời chỉ trích công việc của họ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này được sử dụng để nhấn mạnh sự phủ định một cách mạnh mẽ. Nó thường được sử dụng để bác bỏ một ý kiến hoặc khẳng định trước đó. So với các cụm từ đồng nghĩa như 'not at all' hoặc 'not in the least', 'not in any way' có thể mang sắc thái trang trọng hơn một chút, nhưng sự khác biệt không đáng kể. Nó thường được dùng trong văn viết và văn nói.
Collocations (Từ đi kèm)
-
acceptable not in any way acceptable (hoàn toàn không thể chấp nhận được)
-
possible not in any way possible (hoàn toàn không thể (xảy ra))
-
related not in any way related (hoàn toàn không liên quan)
-
different not in any way different (hoàn toàn không khác biệt)
-
agree not in any way agree (hoàn toàn không đồng ý)
-
resemble not in any way resemble (hoàn toàn không giống (ai/cái gì))
-
understand not in any way understand (hoàn toàn không hiểu)
Idioms
-
not in any way, shape, or form
hoàn toàn không, dưới bất kỳ hình thức hay khía cạnh nào
"I am not in any way, shape, or form responsible for this decision."
(Tôi hoàn toàn không chịu trách nhiệm cho quyết định này, dưới bất kỳ hình thức hay khía cạnh nào.)
-
not in any way whatsoever
hoàn toàn không một chút nào, tuyệt đối không
"He showed no remorse whatsoever, not in any way."
(Anh ta không hề hối hận một chút nào, tuyệt đối không.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
not in any way
Adverbial PhraseHoàn toàn không; không chút nào; không hề.
"I am not in any way responsible for what happened."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had studied harder, I would have succeeded in the exam in no way. |
Nếu tôi đã học hành chăm chỉ hơn, tôi đã không thể thành công trong kỳ thi bằng bất cứ giá nào. |
| Phủ định | If she had not trusted him, she would not have lost her money in any way. |
Nếu cô ấy không tin anh ta, cô ấy đã không mất tiền bằng bất cứ cách nào. |
| Nghi vấn | Would he have been involved in the scandal in any way if he hadn't met those people? |
Liệu anh ta có liên quan đến vụ bê bối bằng bất cứ cách nào nếu anh ta không gặp những người đó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "not in any way".
