many
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Nhiều.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many people enjoy playing sports."
"Nhiều người thích chơi thể thao."
-
"How many books do you have?"
"Bạn có bao nhiêu quyển sách?"
-
"There are many reasons to be happy."
"Có rất nhiều lý do để hạnh phúc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | manifold | có nhiều khía cạnh, đa dạng; nhiều lần |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Dùng để chỉ số lượng lớn, nhiều, thường đi với danh từ đếm được số nhiều. 'Many' nhấn mạnh số lượng lớn hơn so với 'some' hay 'a few'. Khác với 'much' (dùng với danh từ không đếm được).
Prepositions
'Many of' thường được dùng trước một đại từ hoặc một danh từ xác định (ví dụ: many of them, many of the students).
Collocations (Từ đi kèm)
-
too too many (quá nhiều (hơn mức cần thiết/mong muốn))
-
so so many (rất nhiều (thường mang tính nhấn mạnh, ngạc nhiên))
-
a great a great many (một số lượng rất lớn)
-
a good a good many (một số lượng khá lớn)
-
have have many (có nhiều)
-
know know many (biết nhiều người/thứ)
-
for for many years (trong nhiều năm)
-
among among many (trong số nhiều người/vật)
-
people many people (nhiều người)
-
times many times (nhiều lần)
-
thanks many thanks (rất nhiều lời cảm ơn)
Idioms
-
many moons ago
cách đây rất lâu rồi
"I met her many moons ago, when we were still in college."
(Tôi gặp cô ấy rất nhiều năm về trước, khi chúng tôi còn học đại học.)
-
many happy returns
chúc bạn có thêm nhiều sinh nhật hạnh phúc nữa (lời chúc mừng sinh nhật)
"Happy birthday! Many happy returns of the day!"
(Chúc mừng sinh nhật! Chúc bạn thêm nhiều ngày hạnh phúc nữa!)
-
too many cooks spoil the broth
lắm thầy thối ma (nhiều người cùng làm một việc sẽ dễ gây hỏng việc)
"They had too many ideas, and as a result, the project failed. It was a classic case of too many cooks spoiling the broth."
(Họ có quá nhiều ý tưởng, và kết quả là dự án thất bại. Đó đúng là trường hợp 'lắm thầy thối ma'.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
many
Tính từNhiều.
"Many people enjoy playing sports."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "many".
