(Top Banner Ad)
many
A1
Tính từ A1 Đời sống hàng ngày

many

UK: /ˈmɛni/ • US: /ˈmɛni/

Nghĩa tiếng Việt

nhiều vô số rất nhiều
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large number of.

Vietnamese Meaning

Nhiều.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many people enjoy playing sports."

    "Nhiều người thích chơi thể thao."

  • "How many books do you have?"

    "Bạn có bao nhiêu quyển sách?"

  • "There are many reasons to be happy."

    "Có rất nhiều lý do để hạnh phúc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective manifold có nhiều khía cạnh, đa dạng; nhiều lần

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*mengh-
Proto-Germanic
*managaz
Old English
monig, manig
Middle English
many, mani
Modern English
many

Từ cội nguồn xa xưa

Từ 'many' có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy *mengh- có nghĩa là 'nhiều, rất nhiều'. Qua tiếng Đức cổ *managaz và tiếng Anh cổ monig, nó đã giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi của mình qua hàng ngàn năm, cho thấy khái niệm về số lượng lớn đã luôn quan trọng trong các nền văn hóa.

Usage Note

Dùng để chỉ số lượng lớn, nhiều, thường đi với danh từ đếm được số nhiều. 'Many' nhấn mạnh số lượng lớn hơn so với 'some' hay 'a few'. Khác với 'much' (dùng với danh từ không đếm được).

Prepositions

of

'Many of' thường được dùng trước một đại từ hoặc một danh từ xác định (ví dụ: many of them, many of the students).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective/Adverb + many
  • too too many
    (quá nhiều (hơn mức cần thiết/mong muốn))
  • so so many
    (rất nhiều (thường mang tính nhấn mạnh, ngạc nhiên))
  • a great a great many
    (một số lượng rất lớn)
  • a good a good many
    (một số lượng khá lớn)
Verb + many
  • have have many
    (có nhiều)
  • know know many
    (biết nhiều người/thứ)
Preposition + many
  • for for many years
    (trong nhiều năm)
  • among among many
    (trong số nhiều người/vật)
Many + Noun
  • people many people
    (nhiều người)
  • times many times
    (nhiều lần)
  • thanks many thanks
    (rất nhiều lời cảm ơn)

Idioms

  • many moons ago

    cách đây rất lâu rồi

    "I met her many moons ago, when we were still in college."

    (Tôi gặp cô ấy rất nhiều năm về trước, khi chúng tôi còn học đại học.)

  • many happy returns

    chúc bạn có thêm nhiều sinh nhật hạnh phúc nữa (lời chúc mừng sinh nhật)

    "Happy birthday! Many happy returns of the day!"

    (Chúc mừng sinh nhật! Chúc bạn thêm nhiều ngày hạnh phúc nữa!)

  • too many cooks spoil the broth

    lắm thầy thối ma (nhiều người cùng làm một việc sẽ dễ gây hỏng việc)

    "They had too many ideas, and as a result, the project failed. It was a classic case of too many cooks spoiling the broth."

    (Họ có quá nhiều ý tưởng, và kết quả là dự án thất bại. Đó đúng là trường hợp 'lắm thầy thối ma'.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

many

Tính từ
Lật mặt

Nhiều.

"Many people enjoy playing sports."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "many".

Đếm được và không đếm được

Trong tiếng Anh, 'many' được dùng độc quyền với danh từ đếm được (ví dụ: many books, many friends), khác với 'much' dùng cho danh từ không đếm được (much water, much time). Đây là một điểm ngữ pháp quan trọng giúp người học tránh nhầm lẫn khi diễn tả số lượng.

Ý nghĩa của số lượng lớn

Trong văn hóa phương Tây, 'many' thường không chỉ đơn thuần là 'một vài' mà ngụ ý một số lượng đáng kể, thường là lớn. Nó được dùng trong các tình huống cần nhấn mạnh sự đông đảo hoặc tầm quan trọng của số lượng, ví dụ như 'many people believe' (nhiều người tin) thể hiện sự đồng thuận rộng rãi.