(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ many
A1

many

Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

nhiều vô số rất nhiều
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Many'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Nhiều.

Definition (English Meaning)

A large number of.

Ví dụ Thực tế với 'Many'

  • "Many people enjoy playing sports."

    "Nhiều người thích chơi thể thao."

  • "How many books do you have?"

    "Bạn có bao nhiêu quyển sách?"

  • "There are many reasons to be happy."

    "Có rất nhiều lý do để hạnh phúc."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Many'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đời sống hàng ngày

Ghi chú Cách dùng 'Many'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Dùng để chỉ số lượng lớn, nhiều, thường đi với danh từ đếm được số nhiều. 'Many' nhấn mạnh số lượng lớn hơn so với 'some' hay 'a few'. Khác với 'much' (dùng với danh từ không đếm được).

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of

'Many of' thường được dùng trước một đại từ hoặc một danh từ xác định (ví dụ: many of them, many of the students).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Many'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)