(Top Banner Ad)
not a lot of
A2
Định lượng từ/Cụm từ A2 Tổng quát

not a lot of

UK: nɒt ə lɒt ɒv • US: nɑːt ə lɑt ʌv

Nghĩa tiếng Việt

không nhiều không có nhiều ít một chút
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not a large quantity or amount of something.

Vietnamese Meaning

Không nhiều về số lượng hoặc lượng của một thứ gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There's not a lot of time left, so we need to hurry."

    "Không còn nhiều thời gian nữa đâu, nên chúng ta cần phải nhanh lên."

  • "I don't have not a lot of experience in this field."

    "Tôi không có nhiều kinh nghiệm trong lĩnh vực này."

  • "Not a lot of people know about this secret."

    "Không nhiều người biết về bí mật này."

  • "There is not a lot of sugar in this cake."

    "Không có nhiều đường trong chiếc bánh này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lot Một phần, một suất, hoặc một số lượng (thường lớn khi dùng 'a lot of')
Adverbial Phrase a lot Rất nhiều, thường đứng cuối câu hoặc bổ nghĩa cho động từ/tính từ
Verb allot Phân phối, phân bổ (một phần hoặc số lượng cho ai đó)

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
nāwiht
Middle English
not
Old English
ān
Middle English
a/an
Old English
hlot
Middle English
lot
Old English
of
Middle English
of

Nguồn gốc của 'lot' và sự kết hợp

Cụm từ 'not a lot of' được tạo thành từ các từ có nguồn gốc lâu đời trong tiếng Anh. 'Not' xuất phát từ 'nāwiht' (không gì cả) trong tiếng Anh cổ. 'A' từ 'ān' (một). Từ 'lot' ban đầu (trong tiếng Anh cổ 'hlot') có nghĩa là một phần, một suất chia, thường liên quan đến việc bốc thăm để phân chia tài sản hoặc đất đai. Qua thời gian, nghĩa của 'lot' mở rộng ra để chỉ một số lượng lớn (ví dụ: 'a lot of people'). Khi kết hợp với 'not a' (không một), cụm từ 'not a lot of' mang ý nghĩa ngược lại: không phải một số lượng lớn, tức là một số lượng nhỏ hoặc không nhiều.

Usage Note

Cụm từ này dùng để diễn tả một số lượng ít hoặc không đáng kể. Nó thường được dùng trong văn nói và văn viết không trang trọng. 'Not a lot of' tương đương với 'not much' (dùng với danh từ không đếm được) và 'not many' (dùng với danh từ đếm được số nhiều). Tuy nhiên, 'not a lot of' có thể dùng được cho cả hai loại danh từ. Cần phân biệt với 'a lot of' (nhiều), diễn tả số lượng lớn.

Prepositions

of

Giới từ 'of' theo sau 'not a lot' để chỉ đối tượng được nói đến có số lượng ít. Ví dụ: 'Not a lot of people' (Không nhiều người), 'Not a lot of money' (Không nhiều tiền).

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ đi kèm (sau 'not a lot of')
  • time not a lot of time
    (không có nhiều thời gian)
  • money not a lot of money
    (không có nhiều tiền)
  • people not a lot of people
    (không có nhiều người)
  • effort not a lot of effort
    (không nhiều nỗ lực)
Động từ/Cụm động từ đi kèm (trước 'not a lot of')
  • have have not a lot of choice
    (không có nhiều lựa chọn)
  • get get not a lot of sleep
    (không ngủ được nhiều)
  • There is There is not a lot of room
    (Không có nhiều chỗ trống)

Idioms

  • not a lot going on

    Không có gì đặc biệt/thú vị đang xảy ra; mọi thứ khá trầm lắng.

    "How was your weekend? Oh, not a lot going on, just relaxed at home."

    (Cuối tuần của bạn thế nào? Ồ, không có gì đặc biệt cả, chỉ ở nhà thư giãn thôi.)

  • not a lot of common sense

    Thiếu đi sự suy nghĩ hợp lý, kiến thức cơ bản về cuộc sống.

    "He's very smart, but he has not a lot of common sense."

    (Anh ấy rất thông minh, nhưng lại thiếu đi nhiều kiến thức cơ bản về cuộc sống/sự suy nghĩ hợp lý.)

  • not a lot of difference

    Không có nhiều sự khác biệt, gần như giống nhau.

    "There's not a lot of difference between the two models."

    (Không có nhiều sự khác biệt giữa hai mẫu này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

not a lot of

Định lượng từ/Cụm từ
Lật mặt

Không nhiều về số lượng hoặc lượng của một thứ gì đó.

"There's not a lot of time left, so we need to hurry."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "not a lot of".

Văn hóa nói giảm nói tránh (Understatement)

Trong văn hóa nói tiếng Anh, đặc biệt là ở Anh, việc sử dụng cụm từ 'not a lot of' (hoặc 'not a lot') thường có thể là một hình thức nói giảm nói tránh (understatement). Thay vì nói thẳng thừng 'rất ít' hoặc 'hầu như không có gì', người bản xứ có thể dùng 'not a lot of' để diễn đạt một cách nhẹ nhàng, tinh tế hơn, đôi khi mang hàm ý một sự thất vọng nhẹ hoặc một vấn đề không quá nghiêm trọng.

Diễn đạt sự khan hiếm

Cụm từ này được dùng phổ biến để diễn đạt sự khan hiếm về tài nguyên, thời gian, cơ hội hoặc bất kỳ thứ gì có thể đong đếm được. Nó phản ánh một thực tế phổ biến trong cuộc sống hiện đại, nơi nhiều người cảm thấy 'không có nhiều' những thứ quý giá như thời gian rảnh, tiền bạc hay sự yên bình. Việc sử dụng 'not a lot of' giúp người nói truyền đạt cảm giác thiếu thốn một cách khách quan và dễ hiểu.