not a lot of
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Không nhiều về số lượng hoặc lượng của một thứ gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There's not a lot of time left, so we need to hurry."
"Không còn nhiều thời gian nữa đâu, nên chúng ta cần phải nhanh lên."
-
"I don't have not a lot of experience in this field."
"Tôi không có nhiều kinh nghiệm trong lĩnh vực này."
-
"Not a lot of people know about this secret."
"Không nhiều người biết về bí mật này."
-
"There is not a lot of sugar in this cake."
"Không có nhiều đường trong chiếc bánh này."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này dùng để diễn tả một số lượng ít hoặc không đáng kể. Nó thường được dùng trong văn nói và văn viết không trang trọng. 'Not a lot of' tương đương với 'not much' (dùng với danh từ không đếm được) và 'not many' (dùng với danh từ đếm được số nhiều). Tuy nhiên, 'not a lot of' có thể dùng được cho cả hai loại danh từ. Cần phân biệt với 'a lot of' (nhiều), diễn tả số lượng lớn.
Prepositions
Giới từ 'of' theo sau 'not a lot' để chỉ đối tượng được nói đến có số lượng ít. Ví dụ: 'Not a lot of people' (Không nhiều người), 'Not a lot of money' (Không nhiều tiền).
Collocations (Từ đi kèm)
-
time not a lot of time (không có nhiều thời gian)
-
money not a lot of money (không có nhiều tiền)
-
people not a lot of people (không có nhiều người)
-
effort not a lot of effort (không nhiều nỗ lực)
-
have have not a lot of choice (không có nhiều lựa chọn)
-
get get not a lot of sleep (không ngủ được nhiều)
-
There is There is not a lot of room (Không có nhiều chỗ trống)
Idioms
-
not a lot going on
Không có gì đặc biệt/thú vị đang xảy ra; mọi thứ khá trầm lắng.
"How was your weekend? Oh, not a lot going on, just relaxed at home."
(Cuối tuần của bạn thế nào? Ồ, không có gì đặc biệt cả, chỉ ở nhà thư giãn thôi.)
-
not a lot of common sense
Thiếu đi sự suy nghĩ hợp lý, kiến thức cơ bản về cuộc sống.
"He's very smart, but he has not a lot of common sense."
(Anh ấy rất thông minh, nhưng lại thiếu đi nhiều kiến thức cơ bản về cuộc sống/sự suy nghĩ hợp lý.)
-
not a lot of difference
Không có nhiều sự khác biệt, gần như giống nhau.
"There's not a lot of difference between the two models."
(Không có nhiều sự khác biệt giữa hai mẫu này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
not a lot of
Định lượng từ/Cụm từKhông nhiều về số lượng hoặc lượng của một thứ gì đó.
"There's not a lot of time left, so we need to hurry."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "not a lot of".
