(Top Banner Ad)
notoriety
C1
danh từ C1 Xã hội, Truyền thông

notoriety

UK: /ˌnəʊtəˈraɪəti/ • US: /ˌnoʊtəˈraɪəti/

Nghĩa tiếng Việt

tai tiếng tiếng xấu sự ô danh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being known for something bad or unfavorable; ill fame.

Vietnamese Meaning

Trạng thái nổi tiếng vì điều gì đó xấu hoặc không được ưa chuộng; tai tiếng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company gained international notoriety for its unethical practices."

    "Công ty đã nổi tiếng quốc tế vì những hành vi phi đạo đức của mình."

  • "The serial killer achieved a certain degree of notoriety."

    "Tên giết người hàng loạt đã đạt được một mức độ tai tiếng nhất định."

  • "Her book explored the lives of women who achieved notoriety in the Victorian era."

    "Cuốn sách của cô khám phá cuộc đời của những người phụ nữ đã đạt được tai tiếng trong thời đại Victoria."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective notorious tai tiếng, khét tiếng
Adverb notoriously một cách khét tiếng, tai tiếng
Noun notoriousness sự tai tiếng, sự khét tiếng (ít dùng hơn)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
notus
Latin
notorius
Late Latin
notorietas
Old French
notoriete
English
notoriety

Nguồn gốc của "Tai tiếng"

Từ "notoriety" xuất phát từ tiếng Latinh. Ban đầu, từ "notorius" chỉ đơn giản có nghĩa là "được biết đến rộng rãi" hoặc "công khai". Tuy nhiên, theo thời gian, đặc biệt là thông qua tiếng Pháp cổ, ý nghĩa của nó đã dịch chuyển để chỉ sự nổi tiếng nhưng đi kèm với một điều gì đó tiêu cực, tai tiếng hoặc đáng hổ thẹn. Chính vì thế, ngày nay, "notoriety" thường được dùng để mô tả một người hoặc một điều gì đó được nhiều người biết đến vì những hành động xấu xa, bê bối hoặc gây tranh cãi.

Usage Note

Notoriety thường mang ý nghĩa tiêu cực mạnh hơn so với 'fame' hay 'reputation'. Nó chỉ đến sự nổi tiếng do những hành vi xấu, tội ác hoặc những đặc điểm tiêu cực khác. Khác với 'infamy', 'notoriety' có thể không ám chỉ sự ghê tởm sâu sắc đến vậy, nhưng vẫn mang hàm ý không tốt.

Prepositions

for

Sử dụng 'for' để chỉ lý do hoặc nguyên nhân của sự tai tiếng. Ví dụ: 'He gained notoriety for his corrupt dealings.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + notoriety
  • widespread widespread notoriety
    (tai tiếng lan rộng)
  • infamous infamous notoriety
    (tai tiếng khét tiếng)
  • dubious dubious notoriety
    (tai tiếng đáng ngờ)
  • unwanted unwanted notoriety
    (tai tiếng không mong muốn)
Verb + notoriety
  • gain gain notoriety
    (đạt được tai tiếng, bị tai tiếng)
  • achieve achieve notoriety
    (đạt được tai tiếng, khét tiếng)
  • seek seek notoriety
    (tìm kiếm tai tiếng)
  • attract attract notoriety
    (thu hút tai tiếng)
Prepositional Phrase
  • notoriety for notoriety for something
    (tai tiếng về điều gì đó)
  • notoriety of the notoriety of the scandal
    (sự tai tiếng của vụ bê bối)

Idioms

  • gain/achieve notoriety for

    được biết đến rộng rãi (vì điều gì đó xấu), trở nên tai tiếng vì

    "The politician gained notoriety for his controversial remarks."

    (Vị chính trị gia đã trở nên tai tiếng vì những phát ngôn gây tranh cãi của mình.)

  • seek notoriety

    tìm kiếm sự tai tiếng, cố gắng trở nên khét tiếng

    "Some individuals seem to deliberately seek notoriety through outrageous actions."

    (Một số cá nhân dường như cố tình tìm kiếm tai tiếng thông qua những hành động kỳ quặc.)

  • a degree of notoriety

    một mức độ tai tiếng nhất định

    "Despite his efforts to stay private, his past gave him a degree of notoriety."

    (Dù đã cố gắng giữ kín đời tư, quá khứ của anh ta vẫn mang lại cho anh ta một mức độ tai tiếng nhất định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

notoriety

danh từ
Lật mặt

Trạng thái nổi tiếng vì điều gì đó xấu hoặc không được ưa chuộng; tai tiếng.

"The company gained international notoriety for its unethical practices."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That his notorious behavior was eventually exposed surprised no one.
Việc hành vi tai tiếng của anh ta cuối cùng bị phanh phui không làm ai ngạc nhiên.
Phủ định
Whether the company's notoriety will affect its stock price is not yet clear.
Liệu tai tiếng của công ty có ảnh hưởng đến giá cổ phiếu của nó hay không vẫn chưa rõ ràng.
Nghi vấn
How the politician's notoriety impacted the election results is being investigated.
Việc tai tiếng của chính trị gia đã tác động đến kết quả bầu cử như thế nào đang được điều tra.

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had not taken that bribe, he would have avoided the notoriety he now faces.
Nếu anh ta không nhận hối lộ, anh ta đã tránh được tai tiếng mà anh ta hiện đang phải đối mặt.
Phủ định
If she hadn't sought notoriety through scandalous behavior, she wouldn't have become infamous so quickly.
Nếu cô ấy không tìm kiếm sự tai tiếng thông qua những hành vi tai tiếng, cô ấy đã không trở nên khét tiếng nhanh như vậy.
Nghi vấn
Would he have gained such notoriety if he hadn't published those controversial articles?
Liệu anh ta có được tai tiếng như vậy nếu anh ta không xuất bản những bài báo gây tranh cãi đó không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of the trial, the defendant will have gained considerable notoriety, regardless of the verdict.
Vào cuối phiên tòa, bị cáo sẽ có được sự tai tiếng đáng kể, bất kể phán quyết như thế nào.
Phủ định
The company will not have wanted to achieve notoriety through such unethical practices by the time the investigation concludes.
Công ty hẳn sẽ không muốn đạt được sự tai tiếng thông qua những hành vi phi đạo đức như vậy vào thời điểm cuộc điều tra kết thúc.
Nghi vấn
Will the politician have become notorious for his controversial policies by the next election?
Liệu chính trị gia có trở nên tai tiếng vì các chính sách gây tranh cãi của mình vào cuộc bầu cử tiếp theo không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of the investigation, the company will have been denying its notorious practices for over a year.
Đến cuối cuộc điều tra, công ty sẽ đã phủ nhận những hành vi tai tiếng của mình trong hơn một năm.
Phủ định
The singer won't have been enjoying his sudden notoriety; the constant media attention will have been overwhelming him.
Ca sĩ sẽ không thích sự nổi tiếng đột ngột của mình; sự chú ý liên tục của giới truyền thông sẽ áp đảo anh ta.
Nghi vấn
Will the politician have been exploiting the scandal for his own notoriety?
Liệu chính trị gia có đang lợi dụng vụ bê bối để nổi tiếng không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has gained notoriety for its unethical business practices.
Công ty đã nổi tiếng vì các hoạt động kinh doanh phi đạo đức của mình.
Phủ định
She has not achieved notoriety despite her controversial statements.
Cô ấy đã không đạt được sự nổi tiếng mặc dù có những tuyên bố gây tranh cãi.
Nghi vấn
Has the artist become notorious for his provocative artwork?
Họa sĩ đã trở nên nổi tiếng vì tác phẩm nghệ thuật khiêu khích của mình chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "notoriety".

"Notoriety" và "Fame": Sự khác biệt quan trọng

Trong văn hóa phương Tây, có một sự khác biệt rõ rệt giữa "fame" (danh tiếng) và "notoriety" (tai tiếng). "Fame" thường liên quan đến việc được biết đến vì những thành tựu tích cực, tài năng hoặc đóng góp có giá trị. Ngược lại, "notoriety" đặc biệt chỉ sự nổi tiếng do những hành vi tiêu cực, scandal, tội ác hoặc sự gây tranh cãi. Một người có thể "famous" vì là một diễn viên tài năng, nhưng "notorious" vì dính líu đến một vụ bê bối lớn.

"15 phút tai tiếng": Sự phù du của danh tiếng tiêu cực

Khái niệm "15 minutes of fame" (15 phút nổi tiếng) do Andy Warhol đề xướng ám chỉ rằng bất kỳ ai cũng có thể nổi tiếng trong một thời gian ngắn. Đối với "notoriety", đôi khi người ta cũng nói đến "15 minutes of notoriety" để chỉ sự chú ý tiêu cực nhanh chóng mà một người nhận được sau một sự kiện tai tiếng. Tuy nhiên, trong nhiều trường hợp, tai tiếng có thể kéo dài hơn và ảnh hưởng đến cả cuộc đời của một người, khó lòng rũ bỏ.