(Top Banner Ad)
nuclear transmutation
C1
danh từ C1 Vật lý hạt nhân, Hóa học hạt nhân

nuclear transmutation

UK: /ˈnjuːkliə trænzmjuˈteɪʃən/ • US: /ˈnuːkliər trænzmjuˈteɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự biến đổi hạt nhân phản ứng biến đổi hạt nhân
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The conversion of one chemical element or an isotope into another.

Vietnamese Meaning

Sự biến đổi một nguyên tố hóa học hoặc một đồng vị thành một nguyên tố hoặc đồng vị khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Nuclear transmutation is used to produce radioactive isotopes for medical imaging."

    "Sự biến đổi hạt nhân được sử dụng để sản xuất các đồng vị phóng xạ cho chụp ảnh y học."

  • "Artificial nuclear transmutation can create elements not found in nature."

    "Sự biến đổi hạt nhân nhân tạo có thể tạo ra các nguyên tố không tìm thấy trong tự nhiên."

  • "Rutherford performed the first artificial nuclear transmutation in 1919."

    "Rutherford đã thực hiện sự biến đổi hạt nhân nhân tạo đầu tiên vào năm 1919."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nucleus Hạt nhân (nguyên tử); nhân (tế bào); trung tâm
Adjective nuclear Thuộc hạt nhân; thuộc năng lượng hạt nhân
Verb nucleate Tạo thành hạt nhân; làm cho hình thành hạt nhân
Noun nucleation Sự hình thành hạt nhân; sự tạo nhân
Verb transmute Biến đổi hoàn toàn; chuyển hóa (một chất thành chất khác)
Adjective transmutable Có thể biến đổi, có thể chuyển hóa
Noun transmutability Tính có thể biến đổi, tính có thể chuyển hóa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý hạt nhân, Hóa học hạt nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
nucleus
English
nuclear
Latin
transmutare
Old French
transmutacion
Middle English
transmutacion
English
transmutation

Nguồn gốc của 'nuclear transmutation'

Cụm từ 'nuclear transmutation' ghép từ 'nuclear' (hạt nhân) và 'transmutation' (biến đổi, chuyển hóa). 'Nuclear' bắt nguồn từ tiếng Latin 'nucleus' nghĩa là 'hạt nhân', 'hạt nhỏ ở trung tâm'. 'Transmutation' cũng từ tiếng Latin 'transmutare' nghĩa là 'thay đổi hoàn toàn'. Khi ghép lại, nó mô tả sự thay đổi cấu trúc của hạt nhân nguyên tử, biến một nguyên tố thành nguyên tố khác.

Usage Note

Nuclear transmutation is a process that occurs naturally in radioactive decay, but it can also be induced artificially by bombarding nuclei with high-energy particles. It fundamentally changes the atomic structure, unlike chemical reactions which only rearrange electrons.

Prepositions

of into

'transmutation of A into B' indicates the transformation of substance A to substance B. For example: 'The transmutation of lead into gold was a goal of alchemists.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + nuclear transmutation
  • undergo undergo nuclear transmutation
    (trải qua quá trình biến đổi hạt nhân)
  • achieve achieve nuclear transmutation
    (đạt được sự biến đổi hạt nhân)
  • induce induce nuclear transmutation
    (gây ra/kích thích sự biến đổi hạt nhân)
  • observe observe nuclear transmutation
    (quan sát sự biến đổi hạt nhân)
Adjective + nuclear transmutation
  • spontaneous spontaneous nuclear transmutation
    (biến đổi hạt nhân tự phát)
  • artificial artificial nuclear transmutation
    (biến đổi hạt nhân nhân tạo)
  • natural natural nuclear transmutation
    (biến đổi hạt nhân tự nhiên)
  • induced induced nuclear transmutation
    (biến đổi hạt nhân được kích thích)
Noun + of nuclear transmutation
  • process process of nuclear transmutation
    (quá trình biến đổi hạt nhân)
  • rate rate of nuclear transmutation
    (tốc độ biến đổi hạt nhân)
  • study study of nuclear transmutation
    (nghiên cứu về biến đổi hạt nhân)

Idioms

  • induced nuclear transmutation

    sự biến đổi hạt nhân cảm ứng/kích thích

    "Scientists can achieve induced nuclear transmutation in laboratories."

    (Các nhà khoa học có thể thực hiện sự biến đổi hạt nhân cảm ứng trong phòng thí nghiệm.)

  • spontaneous nuclear transmutation

    sự biến đổi hạt nhân tự phát

    "Radioactive decay is a form of spontaneous nuclear transmutation."

    (Phân rã phóng xạ là một dạng biến đổi hạt nhân tự phát.)

  • artificial nuclear transmutation

    sự biến đổi hạt nhân nhân tạo

    "Artificial nuclear transmutation is crucial for producing certain isotopes."

    (Sự biến đổi hạt nhân nhân tạo rất quan trọng để sản xuất một số đồng vị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nuclear transmutation

danh từ
Lật mặt

Sự biến đổi một nguyên tố hóa học hoặc một đồng vị thành một nguyên tố hoặc đồng vị khác.

"Nuclear transmutation is used to produce radioactive isotopes for medical imaging."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If nuclear transmutation occurs, the element's atomic number changes.
Nếu sự biến đổi hạt nhân xảy ra, số nguyên tử của nguyên tố sẽ thay đổi.
Phủ định
When nuclear transmutation doesn't happen, the element remains the same.
Khi sự biến đổi hạt nhân không xảy ra, nguyên tố vẫn giữ nguyên.
Nghi vấn
If nuclear transmutation takes place, does the mass number change?
Nếu sự biến đổi hạt nhân diễn ra, số khối có thay đổi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nuclear transmutation".

Từ Giả Kim Thuật đến Khoa Học Hạt Nhân

Trong lịch sử, các nhà giả kim từng mơ ước biến chì thành vàng, một dạng 'chuyển hóa' (transmutation) vật chất. Tuy nhiên, họ đã thất bại vì không hiểu về cấu trúc hạt nhân. Mãi đến thế kỷ 20, với sự phát triển của vật lý hạt nhân, các nhà khoa học mới thực sự đạt được 'biến đổi hạt nhân' (nuclear transmutation), không phải bằng phép thuật mà bằng cách thay đổi các hạt cơ bản trong hạt nhân nguyên tử, mở ra kỷ nguyên năng lượng hạt nhân và y học hạt nhân.

Cuộc Cách Mạng Công Nghệ Hạt Nhân

Việc hiểu và kiểm soát 'biến đổi hạt nhân' đã tạo ra một cuộc cách mạng khoa học và công nghệ. Nó là nguyên lý cơ bản đằng sau năng lượng hạt nhân (ví dụ: các nhà máy điện hạt nhân), vũ khí hạt nhân, và các ứng dụng quan trọng trong y học như chụp X-quang, xạ trị ung thư, và tạo ra các đồng vị phóng xạ dùng trong chẩn đoán và điều trị. Khám phá này đã thay đổi vĩnh viễn cách chúng ta nhìn nhận vật chất và năng lượng.