(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ nuclear transformation
C1

nuclear transformation

noun

Nghĩa tiếng Việt

biến đổi hạt nhân sự biến đổi hạt nhân
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Nuclear transformation'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Sự thay đổi về bản chất hoặc đặc tính của một hạt nhân nguyên tử, thường gây ra bởi các phản ứng hạt nhân hoặc sự phân rã phóng xạ.

Definition (English Meaning)

A change in the identity or characteristics of an atomic nucleus, typically induced by nuclear reactions or radioactive decay.

Ví dụ Thực tế với 'Nuclear transformation'

  • "The nuclear transformation of uranium into lead occurs through a series of radioactive decays."

    "Sự biến đổi hạt nhân của uranium thành chì xảy ra thông qua một loạt các phân rã phóng xạ."

  • "Scientists are studying the nuclear transformation processes within stars."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu các quá trình biến đổi hạt nhân bên trong các ngôi sao."

  • "Nuclear transformation is a key process in nuclear medicine."

    "Biến đổi hạt nhân là một quá trình quan trọng trong y học hạt nhân."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Nuclear transformation'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Vật lý hạt nhân

Ghi chú Cách dùng 'Nuclear transformation'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh vật lý hạt nhân, hóa học hạt nhân và kỹ thuật hạt nhân. Nó mô tả sự biến đổi của một hạt nhân thành một hạt nhân khác, có thể liên quan đến sự thay đổi về số proton hoặc neutron.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of in

‘Transformation of’: Biến đổi *của* (ví dụ: nuclear transformation of uranium). ‘Transformation in’: Biến đổi *trong* (ví dụ: a transformation in the nuclear structure).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Nuclear transformation'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)