nuclear transformation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A change in the identity or characteristics of an atomic nucleus, typically induced by nuclear reactions or radioactive decay.
Vietnamese Meaning
Sự thay đổi về bản chất hoặc đặc tính của một hạt nhân nguyên tử, thường gây ra bởi các phản ứng hạt nhân hoặc sự phân rã phóng xạ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The nuclear transformation of uranium into lead occurs through a series of radioactive decays."
"Sự biến đổi hạt nhân của uranium thành chì xảy ra thông qua một loạt các phân rã phóng xạ."
-
"Scientists are studying the nuclear transformation processes within stars."
"Các nhà khoa học đang nghiên cứu các quá trình biến đổi hạt nhân bên trong các ngôi sao."
-
"Nuclear transformation is a key process in nuclear medicine."
"Biến đổi hạt nhân là một quá trình quan trọng trong y học hạt nhân."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | nucleus | Hạt nhân, nhân |
| Adjective | nuclear | Thuộc hạt nhân, liên quan đến hạt nhân |
| Noun | nucleation | Sự tạo nhân, sự hình thành nhân |
| Verb | nucleate | Tạo nhân, hình thành nhân |
| Noun | transformation | Sự biến đổi, sự chuyển hóa |
| Verb | transform | Biến đổi, chuyển hóa |
| Adjective | transformative | Có khả năng biến đổi, mang tính biến đổi |
| Adjective | transformational | Mang tính biến đổi sâu sắc |
| Noun | transformer | Máy biến áp, người biến đổi |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh vật lý hạt nhân, hóa học hạt nhân và kỹ thuật hạt nhân. Nó mô tả sự biến đổi của một hạt nhân thành một hạt nhân khác, có thể liên quan đến sự thay đổi về số proton hoặc neutron.
Prepositions
‘Transformation of’: Biến đổi *của* (ví dụ: nuclear transformation of uranium). ‘Transformation in’: Biến đổi *trong* (ví dụ: a transformation in the nuclear structure).
Collocations (Từ đi kèm)
-
undergo undergo nuclear transformation (trải qua sự biến đổi hạt nhân)
-
induce induce nuclear transformation (gây ra/kích thích sự biến đổi hạt nhân)
-
observe observe nuclear transformation (quan sát sự biến đổi hạt nhân)
-
study study nuclear transformation (nghiên cứu sự biến đổi hạt nhân)
-
spontaneous spontaneous nuclear transformation (sự biến đổi hạt nhân tự phát)
-
artificial artificial nuclear transformation (sự biến đổi hạt nhân nhân tạo)
-
complete complete nuclear transformation (sự biến đổi hạt nhân hoàn toàn)
-
rapid rapid nuclear transformation (sự biến đổi hạt nhân nhanh chóng)
-
process process of nuclear transformation (quá trình biến đổi hạt nhân)
-
mechanisms mechanisms of nuclear transformation (các cơ chế của sự biến đổi hạt nhân)
Idioms
-
undergo nuclear transformation
trải qua sự biến đổi hạt nhân (diễn tả một chất đang chịu sự thay đổi cấu trúc hạt nhân)
"Uranium isotopes undergo nuclear transformation, releasing immense energy."
(Các đồng vị Uranium trải qua sự biến đổi hạt nhân, giải phóng năng lượng khổng lồ.)
-
induce nuclear transformation
gây ra/kích thích sự biến đổi hạt nhân (ám chỉ việc chủ động tạo ra sự thay đổi hạt nhân)
"Scientists can induce nuclear transformation in certain elements through particle bombardment."
(Các nhà khoa học có thể kích thích sự biến đổi hạt nhân ở một số nguyên tố thông qua sự bắn phá hạt.)
-
the process of nuclear transformation
quá trình biến đổi hạt nhân (cách gọi chung cho toàn bộ diễn biến của sự thay đổi hạt nhân)
"Understanding the process of nuclear transformation is fundamental to nuclear physics."
(Hiểu rõ quá trình biến đổi hạt nhân là nền tảng của vật lý hạt nhân.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
nuclear transformation
nounSự thay đổi về bản chất hoặc đặc tính của một hạt nhân nguyên tử, thường gây ra bởi các phản ứng hạt nhân hoặc sự phân rã phóng xạ.
"The nuclear transformation of uranium into lead occurs through a series of radioactive decays."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nuclear transformation".
