(Top Banner Ad)
nuclear transformation
C1
noun C1 Vật lý hạt nhân

nuclear transformation

UK: /ˈnjuːkliə trænsfəˈmeɪʃən/ • US: /ˈnuːkliər trænsfərˈmeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

biến đổi hạt nhân sự biến đổi hạt nhân
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A change in the identity or characteristics of an atomic nucleus, typically induced by nuclear reactions or radioactive decay.

Vietnamese Meaning

Sự thay đổi về bản chất hoặc đặc tính của một hạt nhân nguyên tử, thường gây ra bởi các phản ứng hạt nhân hoặc sự phân rã phóng xạ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The nuclear transformation of uranium into lead occurs through a series of radioactive decays."

    "Sự biến đổi hạt nhân của uranium thành chì xảy ra thông qua một loạt các phân rã phóng xạ."

  • "Scientists are studying the nuclear transformation processes within stars."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu các quá trình biến đổi hạt nhân bên trong các ngôi sao."

  • "Nuclear transformation is a key process in nuclear medicine."

    "Biến đổi hạt nhân là một quá trình quan trọng trong y học hạt nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nucleus Hạt nhân, nhân
Adjective nuclear Thuộc hạt nhân, liên quan đến hạt nhân
Noun nucleation Sự tạo nhân, sự hình thành nhân
Verb nucleate Tạo nhân, hình thành nhân
Noun transformation Sự biến đổi, sự chuyển hóa
Verb transform Biến đổi, chuyển hóa
Adjective transformative Có khả năng biến đổi, mang tính biến đổi
Adjective transformational Mang tính biến đổi sâu sắc
Noun transformer Máy biến áp, người biến đổi

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý hạt nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
nucleus
English
nuclear
Latin
transformare
Old French
transformation
English
transformation

Nguồn gốc từ 'nuclear'

Từ 'nuclear' (hạt nhân) bắt nguồn từ tiếng Latin 'nucleus', có nghĩa là 'hạt', 'nhân' hoặc 'phần trung tâm nhỏ'. Ban đầu, vào thế kỷ 19, nó được dùng trong sinh học để chỉ nhân tế bào. Mãi đến đầu thế kỷ 20, khi các nhà khoa học khám phá ra cấu trúc nguyên tử, từ này mới được dùng để mô tả 'hạt nhân nguyên tử' và sau đó mở rộng ý nghĩa sang mọi thứ liên quan đến năng lượng nguyên tử và vật lý hạt nhân.

Nguồn gốc từ 'transformation'

Từ 'transformation' (sự biến đổi) có gốc từ động từ Latin 'transformare', nghĩa là 'thay đổi hình dạng'. Từ này được cấu tạo từ tiền tố 'trans-' (nghĩa là 'xuyên qua', 'thay đổi') và 'formare' (nghĩa là 'tạo hình', 'hình dạng'). Từ 'transformation' đã đi qua tiếng Pháp cổ trước khi vào tiếng Anh, mang theo ý nghĩa của một sự thay đổi sâu sắc về hình thái, bản chất hoặc trạng thái.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh vật lý hạt nhân, hóa học hạt nhân và kỹ thuật hạt nhân. Nó mô tả sự biến đổi của một hạt nhân thành một hạt nhân khác, có thể liên quan đến sự thay đổi về số proton hoặc neutron.

Prepositions

of in

‘Transformation of’: Biến đổi *của* (ví dụ: nuclear transformation of uranium). ‘Transformation in’: Biến đổi *trong* (ví dụ: a transformation in the nuclear structure).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + nuclear transformation
  • undergo undergo nuclear transformation
    (trải qua sự biến đổi hạt nhân)
  • induce induce nuclear transformation
    (gây ra/kích thích sự biến đổi hạt nhân)
  • observe observe nuclear transformation
    (quan sát sự biến đổi hạt nhân)
  • study study nuclear transformation
    (nghiên cứu sự biến đổi hạt nhân)
Adjective + nuclear transformation
  • spontaneous spontaneous nuclear transformation
    (sự biến đổi hạt nhân tự phát)
  • artificial artificial nuclear transformation
    (sự biến đổi hạt nhân nhân tạo)
  • complete complete nuclear transformation
    (sự biến đổi hạt nhân hoàn toàn)
  • rapid rapid nuclear transformation
    (sự biến đổi hạt nhân nhanh chóng)
Noun + of nuclear transformation
  • process process of nuclear transformation
    (quá trình biến đổi hạt nhân)
  • mechanisms mechanisms of nuclear transformation
    (các cơ chế của sự biến đổi hạt nhân)

Idioms

  • undergo nuclear transformation

    trải qua sự biến đổi hạt nhân (diễn tả một chất đang chịu sự thay đổi cấu trúc hạt nhân)

    "Uranium isotopes undergo nuclear transformation, releasing immense energy."

    (Các đồng vị Uranium trải qua sự biến đổi hạt nhân, giải phóng năng lượng khổng lồ.)

  • induce nuclear transformation

    gây ra/kích thích sự biến đổi hạt nhân (ám chỉ việc chủ động tạo ra sự thay đổi hạt nhân)

    "Scientists can induce nuclear transformation in certain elements through particle bombardment."

    (Các nhà khoa học có thể kích thích sự biến đổi hạt nhân ở một số nguyên tố thông qua sự bắn phá hạt.)

  • the process of nuclear transformation

    quá trình biến đổi hạt nhân (cách gọi chung cho toàn bộ diễn biến của sự thay đổi hạt nhân)

    "Understanding the process of nuclear transformation is fundamental to nuclear physics."

    (Hiểu rõ quá trình biến đổi hạt nhân là nền tảng của vật lý hạt nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nuclear transformation

noun
Lật mặt

Sự thay đổi về bản chất hoặc đặc tính của một hạt nhân nguyên tử, thường gây ra bởi các phản ứng hạt nhân hoặc sự phân rã phóng xạ.

"The nuclear transformation of uranium into lead occurs through a series of radioactive decays."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nuclear transformation".

Kỷ nguyên hạt nhân và Bom nguyên tử

Sự biến đổi hạt nhân là nguyên lý cơ bản đằng sau năng lượng hạt nhân và vũ khí hạt nhân. Phát minh và sử dụng bom nguyên tử trong Thế chiến thứ II, điển hình là Dự án Manhattan, đã mở ra 'Kỷ nguyên hạt nhân'. Sự kiện này không chỉ thay đổi cục diện chiến tranh mà còn tạo ra một nỗi lo sợ toàn cầu về khả năng hủy diệt của năng lượng hạt nhân, đồng thời đặt ra những câu hỏi sâu sắc về đạo đức khoa học và kiểm soát vũ khí.

Năng lượng hạt nhân: Hy vọng và Thách thức

Ngoài khả năng hủy diệt, sự biến đổi hạt nhân còn là nguồn năng lượng mạnh mẽ, ít thải carbon. Các nhà máy điện hạt nhân cung cấp một phần đáng kể điện năng cho nhiều quốc gia. Tuy nhiên, rủi ro liên quan đến sự cố nhà máy (như Chernobyl hay Fukushima) và vấn đề xử lý chất thải phóng xạ đã tạo ra một cuộc tranh luận toàn cầu về sự an toàn, tính bền vững và vai trò của năng lượng hạt nhân trong tương lai.