invalid
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not valid; not based on truth or fact; not acceptable according to set standards or rules.
Vietnamese Meaning
Không hợp lệ; không có giá trị; không dựa trên sự thật hoặc thực tế; không thể chấp nhận được theo các tiêu chuẩn hoặc quy tắc đã đặt ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The contract was declared invalid due to a technical error."
"Hợp đồng bị tuyên bố là không hợp lệ do một lỗi kỹ thuật."
-
"His passport was invalid, so he couldn't travel."
"Hộ chiếu của anh ấy không hợp lệ, vì vậy anh ấy không thể đi du lịch."
-
"The data entered was invalid and rejected by the system."
"Dữ liệu đã nhập không hợp lệ và bị hệ thống từ chối."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | invalid | Người ốm yếu, người khuyết tật |
| Adjective | invalid | Không hợp lệ, không có giá trị, không có hiệu lực |
| Verb | invalidate | Làm mất hiệu lực, làm cho vô hiệu, bác bỏ |
| Noun | invalidation | Sự làm mất hiệu lực, sự bác bỏ |
| Adjective | valid | Hợp lệ, có giá trị, có hiệu lực |
| Noun | validity | Tính hợp lệ, hiệu lực, giá trị |
| Verb | validate | Xác nhận, làm cho có hiệu lực, chứng thực |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'invalid' thường được dùng để chỉ những thứ không có hiệu lực về mặt pháp lý, logic, hoặc không tuân thủ các quy tắc, tiêu chuẩn đã được thiết lập. Nó mang ý nghĩa mạnh hơn từ 'wrong' hay 'incorrect', nhấn mạnh vào sự không có giá trị, tính chính thức.
Prepositions
Không có giới từ cụ thể nào thường đi kèm với 'invalid' khi nó được sử dụng như một tính từ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
legally legally invalid (không có hiệu lực về mặt pháp lý)
-
completely completely invalid (hoàn toàn không hợp lệ)
-
null and null and invalid (vô hiệu và không có giá trị)
-
declare declare invalid (tuyên bố không hợp lệ)
-
render render invalid (làm cho không có hiệu lực)
-
prove prove invalid (chứng minh không có hiệu lực)
-
care for care for invalids (chăm sóc người ốm yếu/khuyết tật)
-
home for home for invalids (nhà dưỡng lão/nhà cho người khuyết tật)
Idioms
-
an invalid argument
một lý lẽ không hợp lệ/ngụy biện (trong logic)
"His conclusion was based on an invalid argument."
(Kết luận của anh ấy dựa trên một lý lẽ ngụy biện.)
-
an invalid vote/ballot
một phiếu bầu không hợp lệ
"Hundreds of votes were declared invalid due to errors."
(Hàng trăm phiếu bầu bị tuyên bố không hợp lệ do sai sót.)
-
an invalid command/entry
một lệnh/mục nhập không hợp lệ (trong máy tính/biểu mẫu)
"The system displayed an error for an invalid command."
(Hệ thống hiển thị lỗi cho một lệnh không hợp lệ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
invalid
Tính từKhông hợp lệ; không có giá trị; không dựa trên sự thật hoặc thực tế; không thể chấp nhận được theo các tiêu chuẩn hoặc quy tắc đã đặt ra.
"The contract was declared invalid due to a technical error."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "invalid".
