(Top Banner Ad)
invalid
B2
Tính từ B2 Đời sống hàng ngày, Logic, Công nghệ thông tin, Pháp luật

invalid

UK: /ɪnˈvælɪd/ • US: /ɪnˈvælɪd/

Nghĩa tiếng Việt

không hợp lệ vô hiệu không có giá trị không chính xác
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not valid; not based on truth or fact; not acceptable according to set standards or rules.

Vietnamese Meaning

Không hợp lệ; không có giá trị; không dựa trên sự thật hoặc thực tế; không thể chấp nhận được theo các tiêu chuẩn hoặc quy tắc đã đặt ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The contract was declared invalid due to a technical error."

    "Hợp đồng bị tuyên bố là không hợp lệ do một lỗi kỹ thuật."

  • "His passport was invalid, so he couldn't travel."

    "Hộ chiếu của anh ấy không hợp lệ, vì vậy anh ấy không thể đi du lịch."

  • "The data entered was invalid and rejected by the system."

    "Dữ liệu đã nhập không hợp lệ và bị hệ thống từ chối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun invalid Người ốm yếu, người khuyết tật
Adjective invalid Không hợp lệ, không có giá trị, không có hiệu lực
Verb invalidate Làm mất hiệu lực, làm cho vô hiệu, bác bỏ
Noun invalidation Sự làm mất hiệu lực, sự bác bỏ
Adjective valid Hợp lệ, có giá trị, có hiệu lực
Noun validity Tính hợp lệ, hiệu lực, giá trị
Verb validate Xác nhận, làm cho có hiệu lực, chứng thực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Logic, Công nghệ thông tin, Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
valere
Latin
validus
Latin
invalidus
Old French
invalide
English
invalid

Nguồn gốc 'Người ốm yếu/Khuyết tật'

Từ 'invalid' với nghĩa là người ốm yếu hoặc người khuyết tật xuất phát từ tiếng Latin 'invalidus', có nghĩa là 'không khỏe, yếu ớt'. Từ này được dùng để chỉ những người không thể tự chăm sóc bản thân do bệnh tật hoặc thương tích, ngụ ý họ cần được hỗ trợ hoặc chăm sóc.

Nguồn gốc 'Không hợp lệ/Không có giá trị'

Cũng từ tiếng Latin 'invalidus', nhưng với nghĩa mở rộng là 'không có giá trị, không có hiệu lực'. Nghĩa này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh pháp lý, logic hoặc kỹ thuật để mô tả một điều gì đó không hợp lệ, không đúng hoặc không được chấp nhận theo quy tắc.

Usage Note

Từ 'invalid' thường được dùng để chỉ những thứ không có hiệu lực về mặt pháp lý, logic, hoặc không tuân thủ các quy tắc, tiêu chuẩn đã được thiết lập. Nó mang ý nghĩa mạnh hơn từ 'wrong' hay 'incorrect', nhấn mạnh vào sự không có giá trị, tính chính thức.

Prepositions

N/A

Không có giới từ cụ thể nào thường đi kèm với 'invalid' khi nó được sử dụng như một tính từ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + invalid (không hợp lệ)
  • legally legally invalid
    (không có hiệu lực về mặt pháp lý)
  • completely completely invalid
    (hoàn toàn không hợp lệ)
  • null and null and invalid
    (vô hiệu và không có giá trị)
Verb + invalid (làm cho không hợp lệ)
  • declare declare invalid
    (tuyên bố không hợp lệ)
  • render render invalid
    (làm cho không có hiệu lực)
  • prove prove invalid
    (chứng minh không có hiệu lực)
Noun + invalid (người ốm yếu)
  • care for care for invalids
    (chăm sóc người ốm yếu/khuyết tật)
  • home for home for invalids
    (nhà dưỡng lão/nhà cho người khuyết tật)

Idioms

  • an invalid argument

    một lý lẽ không hợp lệ/ngụy biện (trong logic)

    "His conclusion was based on an invalid argument."

    (Kết luận của anh ấy dựa trên một lý lẽ ngụy biện.)

  • an invalid vote/ballot

    một phiếu bầu không hợp lệ

    "Hundreds of votes were declared invalid due to errors."

    (Hàng trăm phiếu bầu bị tuyên bố không hợp lệ do sai sót.)

  • an invalid command/entry

    một lệnh/mục nhập không hợp lệ (trong máy tính/biểu mẫu)

    "The system displayed an error for an invalid command."

    (Hệ thống hiển thị lỗi cho một lệnh không hợp lệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

invalid

Tính từ
Lật mặt

Không hợp lệ; không có giá trị; không dựa trên sự thật hoặc thực tế; không thể chấp nhận được theo các tiêu chuẩn hoặc quy tắc đã đặt ra.

"The contract was declared invalid due to a technical error."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "invalid".

Sự thay đổi về thuật ngữ và quan điểm xã hội

Trước đây, từ 'invalid' thường được dùng để chỉ những người có bệnh tật hoặc khuyết tật nghiêm trọng, ngụ ý họ không thể tự lập. Tuy nhiên, trong xã hội hiện đại, thuật ngữ này dần ít được sử dụng trong ngữ cảnh này vì nó có thể mang hàm ý tiêu cực, thay vào đó, người ta ưu tiên các cụm từ như 'people with disabilities' (người khuyết tật) hoặc 'disabled person' (người bị khuyết tật) để nhấn mạnh sự tôn trọng và hòa nhập.

Tầm quan trọng của 'hiệu lực' trong nhiều lĩnh vực

Khái niệm 'invalid' (không hợp lệ/không có giá trị) rất quan trọng trong nhiều lĩnh vực: trong luật pháp (hợp đồng không hợp lệ), trong logic học (lý lẽ không hợp lệ), trong khoa học máy tính (dữ liệu hoặc lệnh không hợp lệ). Việc xác định 'hiệu lực' đảm bảo tính chính xác, công bằng và an toàn.