(Top Banner Ad)
numbing
B2
Tính từ B2 Y học/Cảm xúc

numbing

UK: /ˈnʌmɪŋ/ • US: /ˈnʌmɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

gây tê làm tê liệt tê tái làm mất cảm giác
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Causing a loss of feeling or responsiveness.

Vietnamese Meaning

Gây ra sự mất cảm giác hoặc mất phản ứng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The shock of the news was numbing."

    "Sự sốc của tin tức gây ra sự tê liệt."

  • "The cold was numbing my fingers."

    "Cái lạnh làm tê cóng các ngón tay tôi."

  • "She felt a numbing sadness."

    "Cô ấy cảm thấy một nỗi buồn tê tái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb numb Làm cho tê liệt, gây tê
Adjective numb Bị tê liệt, mất cảm giác
Noun numbness Sự tê liệt, trạng thái mất cảm giác
Verb benumb Làm cho tê cóng, làm cho đờ đẫn (thường mạnh hơn 'numb')
Adjective benumbed Bị tê cóng, bị đờ đẫn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*niman
Old English
niman
Middle English
nomen
Middle English
numb
Modern English
numb
Modern English
numbing

Cảm giác tê liệt

Từ 'numb' (tê) có nguồn gốc từ một từ tiếng German cổ mang nghĩa 'lấy đi' hoặc 'bị lấy đi'. Ban đầu, nó mô tả trạng thái bị 'tước đoạt' khả năng cảm nhận, như thể một phần cơ thể bạn bị 'đoạt mất' cảm giác vậy. 'Numbing' là dạng tiếp diễn, diễn tả hành động hoặc tác động đang làm cho điều gì đó trở nên tê liệt.

Usage Note

Tính từ 'numbing' diễn tả một cái gì đó (thường là trải nghiệm, cảm xúc, hoặc chất) gây ra sự tê liệt về thể chất hoặc tinh thần. Nó khác với 'numb' (động từ) ở chỗ nó nhấn mạnh vào khả năng gây tê liệt. Nó thường được dùng để mô tả những trải nghiệm đau buồn, tồi tệ hoặc những chất gây tê.

Prepositions

to

Khi đi với 'to', 'numbing to' có nghĩa là khiến ai đó trở nên ít nhạy cảm hoặc không bị ảnh hưởng bởi điều gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + numbing
  • mentally mentally numbing
    (gây tê liệt tinh thần)
  • emotionally emotionally numbing
    (gây tê liệt cảm xúc)
  • physically physically numbing
    (gây tê liệt thể chất)
  • deep deep numbing
    (gây tê liệt sâu sắc)
  • slow slow numbing
    (sự tê liệt dần dần)
Numbing + Noun
  • pain numbing pain
    (cơn đau tê tái)
  • sensation numbing sensation
    (cảm giác tê liệt)
  • cold numbing cold
    (cái lạnh buốt giá/làm tê cóng)
  • effect numbing effect
    (hiệu ứng/tác dụng gây tê)
  • experience numbing experience
    (trải nghiệm gây tê liệt/đờ đẫn)
  • routine numbing routine
    (thói quen nhàm chán gây đờ đẫn)
Verb + numbing (as adjective or complement)
  • find find something numbing
    (thấy điều gì đó gây tê liệt/đờ đẫn)
  • cause cause numbing
    (gây ra sự tê liệt)

Idioms

  • mind-numbing

    Cực kỳ buồn tẻ, nhàm chán đến mức làm đờ đẫn tâm trí

    "The endless paperwork was mind-numbing."

    (Đống giấy tờ không hồi kết khiến đầu óc tôi đờ đẫn.)

  • soul-numbing

    Gây đau khổ sâu sắc, khiến tâm hồn chai sạn, vô cảm

    "After years of war, he felt a soul-numbing emptiness."

    (Sau nhiều năm chiến tranh, anh ấy cảm thấy một sự trống rỗng tê tái tâm hồn.)

  • a numbing blow

    Một cú sốc mạnh, một đòn chí mạng gây choáng váng hoặc mất cảm giác

    "The news of her father's death was a numbing blow."

    (Tin tức về cái chết của cha cô là một cú sốc tê tái.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

numbing

Tính từ
Lật mặt

Gây ra sự mất cảm giác hoặc mất phản ứng.

"The shock of the news was numbing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "numbing".

Tê liệt cảm xúc (Emotional Numbing)

Trong văn hóa phương Tây, 'numbing' thường được dùng để chỉ trạng thái tê liệt cảm xúc, nơi một người cố gắng tránh hoặc không thể cảm nhận được những cảm xúc đau đớn. Đây có thể là một cơ chế tự vệ trước chấn thương hoặc căng thẳng kéo dài, nhưng cũng có thể dẫn đến sự cô lập và khó khăn trong việc kết nối với người khác.

Thói quen gây đờ đẫn (Numbing Routines)

Thuật ngữ 'numbing' cũng được dùng để mô tả những hoạt động lặp đi lặp lại, nhàm chán đến mức làm mất đi sự nhạy bén, hứng thú của tinh thần. Ví dụ, một công việc 'numbing' là một công việc lặp lại, không có tính thử thách, khiến người làm cảm thấy mệt mỏi và thờ ơ, thiếu đi cảm hứng.