(Top Banner Ad)
good with numbers
B1
Cụm tính từ B1 Kinh tế, Tài chính, Toán học

good with numbers

Nghĩa tiếng Việt

giỏi tính toán giỏi về số liệu nhạy bén với các con số có năng khiếu về số học
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a natural talent or ability to understand and work with numbers effectively.

Vietnamese Meaning

Có năng khiếu hoặc khả năng tự nhiên để hiểu và làm việc hiệu quả với các con số.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She's very good with numbers, so she's perfect for the accounting job."

    "Cô ấy rất giỏi làm việc với các con số, vì vậy cô ấy rất phù hợp với công việc kế toán."

  • "He's really good with numbers; he can calculate anything in his head."

    "Anh ấy thực sự giỏi làm việc với các con số; anh ấy có thể tính toán mọi thứ trong đầu."

  • "If you're good with numbers, you should consider a career in finance."

    "Nếu bạn giỏi làm việc với các con số, bạn nên cân nhắc một sự nghiệp trong lĩnh vực tài chính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective good tốt, giỏi
Noun goodness sự tốt lành, lòng tốt
Noun number số, con số
Verb enumerate đếm, liệt kê
Adjective numerical thuộc về số

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính, Toán học

Nguồn gốc của 'good'

Từ 'good' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'gōd', có nghĩa là 'tốt'. Khái niệm 'tốt' đã tồn tại trong ngôn ngữ từ rất lâu đời, thể hiện giá trị và phẩm chất tích cực.

Nguồn gốc của 'numbers'

Từ 'number' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'nombre' và tiếng Latinh 'numerus', đều có nghĩa là 'số lượng'. Việc sử dụng số để đếm và tính toán đã có từ thời cổ đại.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để mô tả khả năng tính toán nhanh, hiểu các khái niệm toán học, phân tích dữ liệu và giải quyết các vấn đề liên quan đến số học. Không đơn thuần chỉ là biết cộng trừ nhân chia, mà còn bao hàm khả năng ứng dụng số liệu vào thực tế. Cần phân biệt với 'good at maths' (giỏi toán), 'good with numbers' nhấn mạnh khả năng làm việc thực tế với các con số hơn là kiến thức lý thuyết.

Prepositions

with

Giới từ 'with' ở đây thể hiện sự kết nối, mối quan hệ hoặc khả năng sử dụng thành thạo một thứ gì đó (trong trường hợp này là 'numbers').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + good with numbers
  • incredibly incredibly good with numbers
    (cực kỳ giỏi tính toán)
  • surprisingly surprisingly good with numbers
    (giỏi tính toán một cách đáng ngạc nhiên)
  • remarkably remarkably good with numbers
    (giỏi tính toán một cách đáng kể)
Verb + good with numbers
  • be be good with numbers
    (giỏi về số, giỏi tính toán)
  • become become good with numbers
    (trở nên giỏi về số, giỏi tính toán)
  • seem seem good with numbers
    (có vẻ giỏi về số, giỏi tính toán)

Idioms

  • have a head for figures / numbers

    giỏi tính toán, có năng khiếu về số học

    "She has a head for figures and quickly balances the accounts."

    (Cô ấy có năng khiếu về số học và nhanh chóng cân đối các tài khoản.)

  • numbers game

    một tình huống mà người ta tập trung quá nhiều vào số liệu và thống kê thay vì những yếu tố quan trọng khác

    "Running a successful business isn't just a numbers game; you also need good customer service."

    (Điều hành một doanh nghiệp thành công không chỉ là một trò chơi số liệu; bạn cũng cần dịch vụ khách hàng tốt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

good with numbers

Cụm tính từ
Lật mặt

Có năng khiếu hoặc khả năng tự nhiên để hiểu và làm việc hiệu quả với các con số.

"She's very good with numbers, so she's perfect for the accounting job."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she graduates, she will have become good with numbers and understand complex financial models.
Đến khi cô ấy tốt nghiệp, cô ấy sẽ giỏi về số liệu và hiểu các mô hình tài chính phức tạp.
Phủ định
He won't have been good with numbers even after he will have taken the accounting course.
Anh ấy sẽ vẫn không giỏi về số liệu ngay cả sau khi đã hoàn thành khóa học kế toán.
Nghi vấn
Will they have been good with numbers if they will have practiced consistently?
Liệu họ có giỏi về số liệu nếu họ đã luyện tập một cách nhất quán không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "good with numbers".

Tầm quan trọng của kỹ năng số trong xã hội hiện đại

Trong thế giới ngày nay, kỹ năng làm việc với số liệu là vô cùng quan trọng. Từ tài chính cá nhân đến phân tích dữ liệu kinh doanh, khả năng hiểu và sử dụng số giúp chúng ta đưa ra quyết định thông minh hơn.

Mối liên hệ giữa Toán học và các ngành nghề khác

Giỏi về số không chỉ hữu ích trong toán học. Các ngành như kế toán, tài chính, khoa học máy tính, và thậm chí cả nghệ thuật đều đòi hỏi khả năng làm việc với số liệu. Ví dụ, kiến trúc sư cần tính toán chính xác kích thước và tỷ lệ.