good with numbers
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having a natural talent or ability to understand and work with numbers effectively.
Vietnamese Meaning
Có năng khiếu hoặc khả năng tự nhiên để hiểu và làm việc hiệu quả với các con số.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She's very good with numbers, so she's perfect for the accounting job."
"Cô ấy rất giỏi làm việc với các con số, vì vậy cô ấy rất phù hợp với công việc kế toán."
-
"He's really good with numbers; he can calculate anything in his head."
"Anh ấy thực sự giỏi làm việc với các con số; anh ấy có thể tính toán mọi thứ trong đầu."
-
"If you're good with numbers, you should consider a career in finance."
"Nếu bạn giỏi làm việc với các con số, bạn nên cân nhắc một sự nghiệp trong lĩnh vực tài chính."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường dùng để mô tả khả năng tính toán nhanh, hiểu các khái niệm toán học, phân tích dữ liệu và giải quyết các vấn đề liên quan đến số học. Không đơn thuần chỉ là biết cộng trừ nhân chia, mà còn bao hàm khả năng ứng dụng số liệu vào thực tế. Cần phân biệt với 'good at maths' (giỏi toán), 'good with numbers' nhấn mạnh khả năng làm việc thực tế với các con số hơn là kiến thức lý thuyết.
Prepositions
Giới từ 'with' ở đây thể hiện sự kết nối, mối quan hệ hoặc khả năng sử dụng thành thạo một thứ gì đó (trong trường hợp này là 'numbers').
Collocations (Từ đi kèm)
-
incredibly incredibly good with numbers (cực kỳ giỏi tính toán)
-
surprisingly surprisingly good with numbers (giỏi tính toán một cách đáng ngạc nhiên)
-
remarkably remarkably good with numbers (giỏi tính toán một cách đáng kể)
-
be be good with numbers (giỏi về số, giỏi tính toán)
-
become become good with numbers (trở nên giỏi về số, giỏi tính toán)
-
seem seem good with numbers (có vẻ giỏi về số, giỏi tính toán)
Idioms
-
have a head for figures / numbers
giỏi tính toán, có năng khiếu về số học
"She has a head for figures and quickly balances the accounts."
(Cô ấy có năng khiếu về số học và nhanh chóng cân đối các tài khoản.)
-
numbers game
một tình huống mà người ta tập trung quá nhiều vào số liệu và thống kê thay vì những yếu tố quan trọng khác
"Running a successful business isn't just a numbers game; you also need good customer service."
(Điều hành một doanh nghiệp thành công không chỉ là một trò chơi số liệu; bạn cũng cần dịch vụ khách hàng tốt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
good with numbers
Cụm tính từCó năng khiếu hoặc khả năng tự nhiên để hiểu và làm việc hiệu quả với các con số.
"She's very good with numbers, so she's perfect for the accounting job."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time she graduates, she will have become good with numbers and understand complex financial models. |
Đến khi cô ấy tốt nghiệp, cô ấy sẽ giỏi về số liệu và hiểu các mô hình tài chính phức tạp. |
| Phủ định | He won't have been good with numbers even after he will have taken the accounting course. |
Anh ấy sẽ vẫn không giỏi về số liệu ngay cả sau khi đã hoàn thành khóa học kế toán. |
| Nghi vấn | Will they have been good with numbers if they will have practiced consistently? |
Liệu họ có giỏi về số liệu nếu họ đã luyện tập một cách nhất quán không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "good with numbers".
