(Top Banner Ad)
mathematically competent
C1
Tính từ C1 Giáo dục, Toán học

mathematically competent

UK: /ˌmæθəˈmætɪkli ˈkɒmpɪtənt/ • US: /ˌmæθəˈmætɪkli ˈkɑːmpɪtənt/

Nghĩa tiếng Việt

có năng lực toán học giỏi toán thành thạo toán học
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a sufficient ability or skill to deal with mathematical problems or concepts effectively.

Vietnamese Meaning

Có đủ khả năng hoặc kỹ năng để giải quyết các vấn đề hoặc khái niệm toán học một cách hiệu quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The students are mathematically competent and can solve complex equations."

    "Các học sinh có năng lực toán học và có thể giải các phương trình phức tạp."

  • "A mathematically competent engineer can design bridges that are both safe and efficient."

    "Một kỹ sư có năng lực toán học có thể thiết kế những cây cầu vừa an toàn vừa hiệu quả."

  • "She is mathematically competent, which makes her a valuable asset to the research team."

    "Cô ấy có năng lực toán học, điều này khiến cô ấy trở thành một tài sản quý giá cho nhóm nghiên cứu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mathematics môn toán học
Noun mathematician nhà toán học
Adjective mathematical thuộc về toán học
Noun competence năng lực, khả năng
Noun competency năng lực, kỹ năng
Adverb competently một cách thành thạo, có năng lực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
μάθημα (máthēma)
Ancient Greek
μαθηματικός (mathēmatikós)
Latin
mathematica
Old French
mathematique
English
mathematical
English
mathematically
Latin
competere
Latin
competentem
Old French
competent
English
competent

Nguồn Gốc Của 'Mathematically Competent'

Cụm từ 'mathematically competent' ghép lại từ hai gốc từ có lịch sử thú vị. Từ 'mathematically' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'máthēma', có nghĩa là 'sự học hỏi, kiến thức', sau đó phát triển thành 'mathematikos' (thuộc về học hỏi, toán học), qua tiếng Latin và tiếng Pháp cổ để trở thành 'mathematical' trong tiếng Anh. Trong khi đó, từ 'competent' (có năng lực, thành thạo) xuất phát từ động từ Latin 'competere', có nghĩa là 'hòa hợp, phù hợp, có khả năng'. Khi kết hợp lại, 'mathematically competent' mô tả khả năng phù hợp, thành thạo trong lĩnh vực toán học, thể hiện trình độ hiểu biết và áp dụng kiến thức toán.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để mô tả một người có kiến thức toán học vững chắc và có thể áp dụng kiến thức đó để giải quyết các vấn đề thực tế. Nó nhấn mạnh khả năng thực hành và vận dụng toán học chứ không chỉ là kiến thức lý thuyết suông. So với 'mathematically proficient', 'mathematically competent' có thể ngụ ý một mức độ kỹ năng vừa đủ, trong khi 'proficient' có thể ngụ ý mức độ thành thạo cao hơn.

Prepositions

in at

Khi sử dụng 'in', nó thường đề cập đến một lĩnh vực cụ thể của toán học (ví dụ: competent in algebra). Khi sử dụng 'at', nó thường đề cập đến một nhiệm vụ cụ thể (ví dụ: competent at solving quadratic equations).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + mathematically competent
  • become become mathematically competent
    (trở nên có năng lực toán học)
  • remain remain mathematically competent
    (duy trì năng lực toán học)
  • make make students mathematically competent
    (giúp học sinh có năng lực toán học)
  • ensure ensure students are mathematically competent
    (đảm bảo học sinh có năng lực toán học)
Adverb + mathematically competent
  • highly highly mathematically competent
    (có năng lực toán học rất cao/xuất sắc)
  • sufficiently sufficiently mathematically competent
    (có đủ năng lực toán học)
  • fully fully mathematically competent
    (hoàn toàn có năng lực toán học)

Idioms

  • To be mathematically competent

    Có năng lực toán học

    "Students need to be mathematically competent to pursue a career in engineering."

    (Học sinh cần có năng lực toán học để theo đuổi sự nghiệp kỹ thuật.)

  • To become mathematically competent

    Trở nên có năng lực toán học

    "The goal of the curriculum is to help all children become mathematically competent."

    (Mục tiêu của chương trình giảng dạy là giúp tất cả trẻ em trở nên có năng lực toán học.)

  • A mathematically competent workforce

    Lực lượng lao động có năng lực toán học

    "Many countries are striving to develop a mathematically competent workforce to boost innovation."

    (Nhiều quốc gia đang nỗ lực phát triển một lực lượng lao động có năng lực toán học để thúc đẩy đổi mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mathematically competent

Tính từ
Lật mặt

Có đủ khả năng hoặc kỹ năng để giải quyết các vấn đề hoặc khái niệm toán học một cách hiệu quả.

"The students are mathematically competent and can solve complex equations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Being mathematically competent is essential for success in many STEM fields.
Việc có năng lực toán học là điều cần thiết để thành công trong nhiều lĩnh vực STEM.
Phủ định
Not being mathematically competent can limit career opportunities in certain industries.
Việc không có năng lực toán học có thể hạn chế cơ hội nghề nghiệp trong một số ngành nhất định.
Nghi vấn
Is becoming mathematically competent your primary goal this semester?
Liệu việc trở nên thành thạo toán học có phải là mục tiêu chính của bạn trong học kỳ này không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The professor considers John mathematically competent in calculus.
Giáo sư đánh giá John là người có năng lực toán học trong môn giải tích.
Phủ định
The students do not consider her mathematically competent enough to lead the study group.
Các sinh viên không cho rằng cô ấy đủ năng lực toán học để dẫn dắt nhóm học tập.
Nghi vấn
Does the hiring manager consider her mathematically competent for the data scientist position?
Người quản lý tuyển dụng có cho rằng cô ấy đủ năng lực toán học cho vị trí nhà khoa học dữ liệu không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Be mathematically competent in your calculations to avoid errors.
Hãy thành thạo toán học trong các phép tính của bạn để tránh sai sót.
Phủ định
Don't be mathematically incompetent when solving complex equations.
Đừng thiếu năng lực toán học khi giải các phương trình phức tạp.
Nghi vấn
Do be mathematically competent when presenting your research findings.
Hãy thực sự thành thạo toán học khi trình bày kết quả nghiên cứu của bạn.

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is mathematically competent.
Cô ấy giỏi toán.
Phủ định
She is not mathematically competent.
Cô ấy không giỏi toán.
Nghi vấn
How mathematically competent is she?
Cô ấy giỏi toán đến mức nào?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was becoming mathematically competent by practicing every day.
Cô ấy đang trở nên giỏi toán hơn bằng cách luyện tập mỗi ngày.
Phủ định
He wasn't appearing mathematically competent because he didn't study.
Anh ấy đã không tỏ ra giỏi toán vì anh ấy không học bài.
Nghi vấn
Were they acting mathematically competent to impress the teacher?
Có phải họ đang tỏ ra giỏi toán để gây ấn tượng với giáo viên không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is more mathematically competent than her brother.
Cô ấy giỏi toán hơn anh trai mình.
Phủ định
He is not as mathematically competent as his sister.
Anh ấy không giỏi toán bằng chị gái mình.
Nghi vấn
Is John the most mathematically competent student in the class?
John có phải là học sinh giỏi toán nhất lớp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mathematically competent".

Tầm quan trọng trong giáo dục và STEM

Năng lực toán học là yếu tố then chốt trong giáo dục hiện đại, đặc biệt trong các lĩnh vực Khoa học, Công nghệ, Kỹ thuật và Toán học (STEM). Nó phát triển tư duy phản biện và kỹ năng giải quyết vấn đề, những yếu tố cần thiết cho sự thành công trong nhiều ngành nghề và đóng góp vào sự phát triển của xã hội.

Năng lực tính toán (Numeracy) - Kỹ năng cốt lõi

Cũng giống như khả năng đọc viết (literacy), năng lực tính toán (numeracy) được coi là một kỹ năng nền tảng và thiết yếu. Việc có năng lực toán học giúp cá nhân đưa ra quyết định sáng suốt trong cuộc sống hàng ngày, quản lý tài chính hiệu quả và tham gia tích cực vào một xã hội ngày càng dựa trên dữ liệu và công nghệ.