(Top Banner Ad)
numerical illiteracy
C1
noun C1 Giáo dục, Xã hội học

numerical illiteracy

UK: /njuːˈmerɪkəl ɪˈlɪtərəsi/ • US: /nuːˈmerɪkəl ɪˈlɪtərəsi/

Nghĩa tiếng Việt

mù chữ số học không biết chữ về số thiếu kiến thức số học
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The lack of ability to understand and use numbers in everyday life.

Vietnamese Meaning

Sự thiếu hụt khả năng hiểu và sử dụng các con số trong cuộc sống hàng ngày.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Numerical illiteracy can significantly hinder a person's ability to manage their finances."

    "Sự mù chữ số học có thể cản trở đáng kể khả năng quản lý tài chính của một người."

  • "The government is launching initiatives to combat numerical illiteracy among adults."

    "Chính phủ đang triển khai các sáng kiến để chống lại tình trạng mù chữ số học ở người lớn."

  • "Studies show a strong correlation between numerical illiteracy and unemployment."

    "Các nghiên cứu cho thấy mối tương quan chặt chẽ giữa sự mù chữ số học và tình trạng thất nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun number số, con số
Noun numeracy khả năng tính toán cơ bản
Noun literacy khả năng đọc viết
Noun illiterate người mù chữ, người không biết tính toán (khi dùng trong ngữ cảnh này)
Adjective numeric thuộc về số
Adjective numerical bằng số, liên quan đến số
Adjective numerous nhiều, đông đảo
Adjective literate biết chữ, có khả năng đọc viết
Adjective illiterate mù chữ, không biết tính toán
Adverb numerically về mặt số, theo số liệu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
numerus
Old French
numeral
English
numerical
Latin
in-
Latin
litteratus
English
illiterate
English
illiteracy

Nguồn gốc của 'numerical'

Từ 'numerical' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'numerus', nghĩa là 'số' hoặc 'số lượng'. Nó đi vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ ('numeral'), giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi liên quan đến các con số và phép tính. Khi kết hợp với 'illiteracy', nó nhấn mạnh sự thiếu hiểu biết về toán học.

Nguồn gốc của 'illiteracy'

Từ 'illiteracy' bắt nguồn từ tiếng Latin. 'Literacy' (khả năng đọc viết) đến từ 'littera' (chữ cái). Tiền tố 'in-' (nghĩa là 'không') được thêm vào 'litteratus' (nghĩa là 'có học thức', 'biết chữ') tạo thành 'illiteratus' trong tiếng Latin, rồi phát triển thành 'illiterate' trong tiếng Anh. Vì vậy, 'illiteracy' nghĩa đen là 'tình trạng không biết chữ hoặc không có học'.

Usage Note

Thuật ngữ này mô tả tình trạng khi một người gặp khó khăn trong việc thực hiện các phép toán cơ bản, hiểu các thống kê đơn giản, hoặc diễn giải các biểu đồ và đồ thị. Nó thường liên quan đến việc thiếu tự tin khi đối diện với các vấn đề liên quan đến số học. Khác với 'innumeracy' (mù toán), 'numerical illiteracy' có xu hướng nhấn mạnh khía cạnh ứng dụng thực tế của việc sử dụng số học.

Prepositions

about in

Ví dụ: concerns *about* numerical illiteracy; challenges *in* addressing numerical illiteracy.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + numerical illiteracy
  • widespread widespread numerical illiteracy
    (tình trạng mù số phổ biến rộng rãi)
  • severe severe numerical illiteracy
    (tình trạng mù số nghiêm trọng)
  • functional functional numerical illiteracy
    (tình trạng mù số chức năng (không đủ kỹ năng toán học cho cuộc sống hàng ngày))
  • basic basic numerical illiteracy
    (tình trạng mù số cơ bản)
Verb + numerical illiteracy
  • combat to combat numerical illiteracy
    (đấu tranh chống lại tình trạng mù số)
  • address to address numerical illiteracy
    (giải quyết tình trạng mù số)
  • tackle to tackle numerical illiteracy
    (giải quyết, xử lý tình trạng mù số)
  • suffer from to suffer from numerical illiteracy
    (mắc phải/chịu đựng tình trạng mù số)

Idioms

  • to combat numerical illiteracy

    Chiến đấu, đối phó hoặc nỗ lực để giảm bớt và loại bỏ tình trạng thiếu kỹ năng toán học cơ bản trong cộng đồng.

    "The government launched new programs to combat numerical illiteracy among adults."

    (Chính phủ đã phát động các chương trình mới để đấu tranh chống lại tình trạng mù số ở người lớn.)

  • to address numerical illiteracy

    Tìm cách giải quyết hoặc khắc phục vấn đề thiếu kiến thức và kỹ năng toán học ở một cá nhân hoặc nhóm người.

    "Schools are working hard to address numerical illiteracy from an early age."

    (Các trường học đang nỗ lực giải quyết tình trạng mù số từ khi còn nhỏ.)

  • a high rate of numerical illiteracy

    Tỷ lệ hoặc mức độ thiếu kỹ năng toán học cơ bản trong một dân số hoặc nhóm người là rất cao.

    "Reports indicate a high rate of numerical illiteracy in certain rural areas."

    (Các báo cáo cho thấy tỷ lệ mù số cao ở một số khu vực nông thôn nhất định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

numerical illiteracy

noun
Lật mặt

Sự thiếu hụt khả năng hiểu và sử dụng các con số trong cuộc sống hàng ngày.

"Numerical illiteracy can significantly hinder a person's ability to manage their finances."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "numerical illiteracy".

Tầm quan trọng trong cuộc sống hiện đại

Trong thế kỷ 21, khả năng tính toán (numeracy) là một kỹ năng sống thiết yếu. Tình trạng mù số có thể khiến cá nhân gặp khó khăn trong việc quản lý tài chính cá nhân, hiểu các thống kê trong tin tức, đánh giá thông tin y tế, và thậm chí là dễ bị lừa đảo hoặc mắc kẹt trong những công việc lương thấp.

Mối liên hệ với tư duy phản biện

Mù số không chỉ là không biết làm toán, mà còn ảnh hưởng đến khả năng tư duy phản biện. Người thiếu kỹ năng số thường khó phân tích dữ liệu, nhận diện thông tin sai lệch hoặc 'fake news' dựa trên số liệu, và đưa ra các quyết định có thông tin đầy đủ trong một thế giới ngày càng dựa trên dữ liệu.