(Top Banner Ad)
quantitative illiteracy
C1
noun C1 Giáo dục, Toán học, Xã hội học

quantitative illiteracy

UK: /ˌkwɒntɪˈteɪtɪv ɪˈlɪtərəsi/ • US: /ˌkwɑːntɪˈteɪtɪv ɪˈlɪtərəsi/

Nghĩa tiếng Việt

mù chữ định lượng thiếu kiến thức định lượng khả năng hiểu biết định lượng kém
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The lack of ability to understand and use quantitative information, such as numbers, statistics, and graphs.

Vietnamese Meaning

Sự thiếu hụt khả năng hiểu và sử dụng thông tin định lượng, chẳng hạn như số, thống kê và đồ thị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Quantitative illiteracy can lead to poor financial decisions."

    "Sự mù chữ định lượng có thể dẫn đến các quyết định tài chính kém."

  • "Many people suffer from quantitative illiteracy, making it difficult for them to understand news reports about economics."

    "Nhiều người mắc chứng mù chữ định lượng, khiến họ khó hiểu các bản tin về kinh tế."

  • "Addressing quantitative illiteracy is crucial for promoting informed decision-making in society."

    "Giải quyết tình trạng mù chữ định lượng là rất quan trọng để thúc đẩy việc đưa ra quyết định sáng suốt trong xã hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun quantity số lượng, đại lượng
Verb quantify định lượng, xác định số lượng
Adverb quantitatively về mặt định lượng
Noun illiteracy tình trạng mù chữ, thiếu hiểu biết
Adjective illiterate mù chữ, thiếu kiến thức (về một lĩnh vực)
Noun literacy khả năng đọc viết, sự hiểu biết
Adjective literate biết đọc viết, có kiến thức (về một lĩnh vực)

Synonyms

innumeracy (sự thiếu khả năng tính toán)statistical illiteracy (sự mù chữ thống kê)

Antonyms

numeracy (khả năng tính toán)statistical literacy (khả năng đọc hiểu thống kê)

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Toán học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
quantus
Latin
quantitas
Old French
quantite
English
quantity
English
quantitative
Latin
littera
Latin
litteratus
Latin
illiteratus
English
illiterate
English
illiteracy
English
quantitative illiteracy

Nguồn gốc của 'quantitative illiteracy'

Cụm từ 'quantitative illiteracy' là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc La-tinh. 'Quantitative' (định lượng) xuất phát từ 'quantus' (bao nhiêu) qua 'quantitas' (số lượng) trong tiếng La-tinh. 'Illiteracy' (mù chữ) đến từ 'illiteratus' (không biết chữ) trong tiếng La-tinh, vốn được tạo thành từ 'in-' (không) và 'littera' (chữ cái). Ghép lại, 'quantitative illiteracy' mô tả tình trạng mù mờ, thiếu hiểu biết về số liệu, dữ liệu và khái niệm toán học, một vấn đề ngày càng nổi cộm trong thế giới hiện đại.

Usage Note

Khái niệm này vượt ra ngoài khả năng đọc viết số học đơn thuần. Nó bao gồm việc có thể giải thích dữ liệu, hiểu các khái niệm thống kê cơ bản và đưa ra quyết định sáng suốt dựa trên thông tin định lượng. Khác với 'numeracy' (khả năng tính toán cơ bản), 'quantitative illiteracy' nhấn mạnh sự thiếu hụt trong việc hiểu ý nghĩa và ứng dụng của các con số trong các bối cảnh khác nhau.

Prepositions

in among

Ví dụ: 'Quantitative illiteracy is a problem in many developed countries.' (Sự mù chữ định lượng là một vấn đề ở nhiều quốc gia phát triển.); 'Quantitative illiteracy is prevalent among adults without higher education.' (Sự mù chữ định lượng phổ biến ở những người trưởng thành không có trình độ học vấn cao hơn.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + quantitative illiteracy
  • widespread widespread quantitative illiteracy
    (tình trạng mù số liệu phổ biến rộng rãi)
  • alarming alarming quantitative illiteracy
    (tình trạng mù số liệu đáng báo động)
  • growing growing quantitative illiteracy
    (tình trạng mù số liệu ngày càng tăng)
  • profound profound quantitative illiteracy
    (tình trạng mù số liệu sâu sắc)
Verb + quantitative illiteracy
  • address address quantitative illiteracy
    (giải quyết vấn đề mù số liệu)
  • combat combat quantitative illiteracy
    (chống lại tình trạng mù số liệu)
  • tackle tackle quantitative illiteracy
    (khắc phục tình trạng mù số liệu)
  • suffer from suffer from quantitative illiteracy
    (gặp phải tình trạng mù số liệu)
Noun + of + quantitative illiteracy
  • problem the problem of quantitative illiteracy
    (vấn đề mù số liệu)
  • impact the impact of quantitative illiteracy
    (tác động của tình trạng mù số liệu)
  • consequences the consequences of quantitative illiteracy
    (những hệ quả của tình trạng mù số liệu)

Idioms

  • the silent crisis of quantitative illiteracy

    cuộc khủng hoảng thầm lặng về mù số liệu (ám chỉ một vấn đề nghiêm trọng nhưng thường bị bỏ qua)

    "Many experts refer to the silent crisis of quantitative illiteracy, highlighting its long-term societal dangers."

    (Nhiều chuyên gia gọi tình trạng mù số liệu là cuộc khủng hoảng thầm lặng, nhấn mạnh những nguy hiểm xã hội lâu dài của nó.)

  • a fundamental obstacle due to quantitative illiteracy

    một trở ngại cơ bản do mù số liệu gây ra

    "Lack of informed public debate is often a fundamental obstacle due to quantitative illiteracy."

    (Việc thiếu các cuộc tranh luận công khai có hiểu biết thường là một trở ngại cơ bản do tình trạng mù số liệu gây ra.)

  • bridging the gap of quantitative illiteracy

    thu hẹp khoảng cách mù số liệu (ám chỉ nỗ lực giáo dục để cải thiện)

    "Educational reforms are crucial for bridging the gap of quantitative illiteracy among younger generations."

    (Cải cách giáo dục là rất quan trọng để thu hẹp khoảng cách mù số liệu ở các thế hệ trẻ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

quantitative illiteracy

noun
Lật mặt

Sự thiếu hụt khả năng hiểu và sử dụng thông tin định lượng, chẳng hạn như số, thống kê và đồ thị.

"Quantitative illiteracy can lead to poor financial decisions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quantitative illiteracy".

Tầm quan trọng trong Thời đại Thông tin

Trong một thế giới ngập tràn dữ liệu và thông tin, 'quantitative illiteracy' không chỉ là vấn đề học thuật mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống hàng ngày. Nó cản trở khả năng hiểu các biểu đồ sức khỏe, phân tích tài chính cá nhân, đánh giá các tuyên bố chính trị dựa trên số liệu thống kê, hoặc thậm chí hiểu các tin tức khoa học. Việc thiếu kỹ năng này có thể dẫn đến các quyết định sai lầm trong nhiều lĩnh vực.

Ảnh hưởng đến Tư duy Phản biện và Dân chủ

Mù số liệu có thể làm suy yếu tư duy phản biện và khả năng tham gia vào một nền dân chủ lành mạnh. Khi không thể đánh giá tính hợp lệ của dữ liệu hoặc diễn giải thống kê, người dân dễ bị thao túng bởi thông tin sai lệch, đặc biệt là trong bối cảnh chính trị và truyền thông. Nâng cao trình độ hiểu biết về số liệu được coi là một yếu tố quan trọng để củng cố nền tảng xã hội và khả năng ra quyết định có trách nhiệm của mỗi cá nhân.