(Top Banner Ad)
nursery (focused on growing plants)
B1
noun B1 Nông nghiệp, Làm vườn

nursery (focused on growing plants)

UK: /ˈnɜːsəri/ • US: /ˈnɜːrsəri/

Nghĩa tiếng Việt

vườn ươm trại ươm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A place where young plants and trees are grown for sale or for planting elsewhere.

Vietnamese Meaning

Một địa điểm nơi cây con và cây non được trồng để bán hoặc để trồng ở nơi khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The local nursery has a wide selection of fruit trees."

    "Vườn ươm địa phương có rất nhiều lựa chọn cây ăn quả."

  • "She bought several rose bushes from the nursery."

    "Cô ấy đã mua vài bụi hoa hồng từ vườn ươm."

  • "The forest service operates a nursery to grow trees for reforestation projects."

    "Cơ quan lâm nghiệp vận hành một vườn ươm để trồng cây cho các dự án tái trồng rừng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nurseryman người làm vườn ươm, chủ vườn ươm
Verb nurse chăm sóc, nuôi dưỡng (cây con, cây non)
Verb nurture nuôi dưỡng, phát triển, ươm mầm (ý nghĩa rộng hơn)
Noun nurturer người nuôi dưỡng, người chăm sóc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Làm vườn

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
nutrire
Latin
nutrix
Late Latin
nutricia
Old French
norrice
Middle English
nurserie
English
nursery

Nguồn gốc của 'nursery'

Từ 'nursery' có nguồn gốc từ từ Latin 'nutrire', có nghĩa là 'nuôi dưỡng' hoặc 'chăm sóc'. Ban đầu, vào thời Trung Cổ, 'nurserie' được dùng để chỉ một căn phòng hoặc nơi dành riêng cho trẻ em được chăm sóc. Về sau, ý nghĩa này được mở rộng sang một nơi mà cây non hoặc cây con được nuôi dưỡng và chăm sóc cẩn thận trước khi được trồng ra ngoài, phản ánh ý tưởng 'chăm sóc' và 'nuôi dưỡng' tương tự.

Usage Note

Trong ngữ cảnh làm vườn, 'nursery' đề cập cụ thể đến một khu vực chuyên trồng cây con, cây non để bán hoặc sử dụng cho mục đích trồng trọt khác. Khác với 'garden' (vườn) là nơi trồng nhiều loại cây khác nhau cho mục đích trang trí hoặc thu hoạch cá nhân, 'nursery' mang tính thương mại hoặc chuyên môn hơn. So sánh với 'greenhouse' (nhà kính), 'nursery' thường có quy mô lớn hơn và có thể bao gồm cả khu vực ngoài trời.

Prepositions

at in

'at the nursery': chỉ địa điểm cụ thể của một vườn ươm; 'in the nursery': chỉ việc ở bên trong không gian của vườn ươm hoặc hoạt động được thực hiện trong đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nursery (focused on growing plants)
  • local local nursery
    (vườn ươm địa phương)
  • plant plant nursery
    (vườn ươm cây)
  • commercial commercial nursery
    (vườn ươm thương mại)
  • organic organic nursery
    (vườn ươm hữu cơ)
  • wholesale wholesale nursery
    (vườn ươm bán sỉ)
Verb + nursery (focused on growing plants)
  • visit visit a nursery
    (ghé thăm vườn ươm)
  • buy from buy from a nursery
    (mua từ vườn ươm)
  • establish establish a nursery
    (thành lập vườn ươm)
  • run run a nursery
    (điều hành vườn ươm)
Nursery + Noun (focused on growing plants)
  • nursery nursery stock
    (cây giống vườn ươm (dùng để bán hoặc trồng))
  • nursery nursery plants
    (cây con từ vườn ươm)
  • nursery nursery beds
    (luống ươm cây)
  • nursery nursery owner
    (chủ vườn ươm)

Idioms

  • plant nursery

    vườn ươm cây (nơi trồng và bán cây con, cây cảnh)

    "We bought several rose bushes at the local plant nursery."

    (Chúng tôi đã mua một vài bụi hoa hồng ở vườn ươm cây địa phương.)

  • nursery stock

    cây giống/cây con (được bán hoặc cung cấp từ vườn ươm)

    "The nursery stock includes various fruit trees and ornamental shrubs."

    (Cây giống tại vườn ươm bao gồm nhiều loại cây ăn quả và cây bụi cảnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nursery (focused on growing plants)

noun
Lật mặt

Một địa điểm nơi cây con và cây non được trồng để bán hoặc để trồng ở nơi khác.

"The local nursery has a wide selection of fruit trees."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they had invested in a modern nursery, they would be selling more exotic plants now.
Nếu họ đã đầu tư vào một vườn ươm hiện đại, họ sẽ bán được nhiều cây ngoại lai hơn bây giờ.
Phủ định
If the weather hadn't been so harsh last winter, the nursery wouldn't be struggling financially today.
Nếu thời tiết không quá khắc nghiệt vào mùa đông năm ngoái, vườn ươm sẽ không gặp khó khăn về tài chính như hôm nay.
Nghi vấn
If the city council had approved the permit, would the nursery be expanding its operations this year?
Nếu hội đồng thành phố đã phê duyệt giấy phép, vườn ươm có đang mở rộng hoạt động trong năm nay không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandfather used to work at a nursery when he was younger.
Ông tôi đã từng làm việc tại một vườn ươm cây khi ông còn trẻ.
Phủ định
This nursery didn't use to sell flowers, only trees.
Vườn ươm này đã từng không bán hoa, chỉ bán cây.
Nghi vấn
Did this town used to have a big nursery?
Thị trấn này đã từng có một vườn ươm lớn phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nursery (focused on growing plants)".

Vai trò của vườn ươm trong văn hóa làm vườn phương Tây

Ở các nước phương Tây, việc làm vườn là một sở thích phổ biến, và các vườn ươm (nurseries) đóng vai trò trung tâm trong việc cung cấp cây cảnh, cây ăn quả, rau giống và các vật tư làm vườn cho người dân. Chúng là nơi mọi người đến để tìm kiếm nguồn cảm hứng, lời khuyên và các loại cây phù hợp cho khu vườn của mình, đặc biệt là vào mùa xuân khi mọi người bắt đầu trồng trọt.

Vườn ươm và tính bền vững

Ngày nay, nhiều vườn ươm đang tập trung vào việc cung cấp cây trồng bản địa và hữu cơ, cũng như thúc đẩy các phương pháp làm vườn bền vững. Chúng không chỉ là nơi kinh doanh mà còn là trung tâm giáo dục cộng đồng về tầm quan trọng của đa dạng sinh học và bảo vệ môi trường, góp phần vào xu hướng sống xanh và ý thức sinh thái.