plant nursery
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một địa điểm nơi cây trồng được trồng để bán hoặc để trồng ở nơi khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We bought several fruit trees at the local plant nursery."
"Chúng tôi đã mua một vài cây ăn quả tại vườn ươm cây địa phương."
-
"The plant nursery offers a wide variety of native plants."
"Vườn ươm cây cung cấp nhiều loại cây bản địa."
-
"She works at a plant nursery, helping customers choose the right plants for their gardens."
"Cô ấy làm việc tại một vườn ươm cây, giúp khách hàng chọn những loại cây phù hợp cho khu vườn của họ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'plant nursery' chỉ một cơ sở chuyên biệt, nơi ươm mầm và chăm sóc cây con cho đến khi chúng đủ lớn để bán cho khách hàng cá nhân, các nhà làm vườn chuyên nghiệp hoặc các dự án cảnh quan. Nó khác với 'garden center' (trung tâm làm vườn), nơi bán nhiều loại sản phẩm làm vườn, bao gồm cả cây trồng đã trưởng thành và các vật tư khác. 'Greenhouse' (nhà kính) là một cấu trúc được sử dụng trong nursery để bảo vệ cây trồng khỏi các yếu tố thời tiết.
Prepositions
'at' thường được dùng để chỉ vị trí chung (e.g., I bought the plants at the plant nursery). 'in' có thể được dùng để chỉ một khu vực cụ thể bên trong nursery (e.g., The seedlings are in the plant nursery).
Collocations (Từ đi kèm)
-
local local plant nursery (vườn ươm cây địa phương)
-
large large plant nursery (vườn ươm cây lớn)
-
reputable reputable plant nursery (vườn ươm cây uy tín)
-
garden garden plant nursery (vườn ươm cây cảnh)
-
visit visit a plant nursery (ghé thăm vườn ươm cây)
-
buy from buy plants from a plant nursery (mua cây từ vườn ươm)
-
run run a plant nursery (điều hành một vườn ươm cây)
-
set up set up a plant nursery (thành lập một vườn ươm cây)
-
owner plant nursery owner (chủ vườn ươm cây)
-
stock plant nursery stock (cây giống/hàng tồn kho của vườn ươm)
-
supplies plant nursery supplies (vật tư/nguồn cung cấp của vườn ươm)
Idioms
-
Starting a plant nursery
Bắt đầu kinh doanh/mở một vườn ươm cây (chỉ hoạt động khởi nghiệp hoặc thiết lập một vườn ươm)
"Many enthusiastic gardeners dream of starting a plant nursery of their own."
(Nhiều người làm vườn đam mê mơ ước được tự mình mở một vườn ươm cây.)
-
Working at a plant nursery
Làm việc tại một vườn ươm cây (chỉ hoạt động lao động hoặc nghề nghiệp tại vườn ươm)
"She loves being surrounded by nature and finds joy in working at a plant nursery."
(Cô ấy yêu thích việc được bao quanh bởi thiên nhiên và tìm thấy niềm vui khi làm việc tại một vườn ươm cây.)
-
A specialized plant nursery
Một vườn ươm cây chuyên biệt (tập trung vào một loại cây cụ thể hoặc dịch vụ đặc thù)
"For rare orchids, you should visit a specialized plant nursery."
(Để tìm mua hoa lan quý hiếm, bạn nên ghé thăm một vườn ươm cây chuyên biệt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
plant nursery
nounMột địa điểm nơi cây trồng được trồng để bán hoặc để trồng ở nơi khác.
"We bought several fruit trees at the local plant nursery."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "plant nursery".
