(Top Banner Ad)
plant nursery
B1
noun B1 Nông nghiệp, Làm vườn

plant nursery

UK: /ˈplɑːnt ˈnɜːsəri/ • US: /ˈplænt ˈnɜːrsəri/

Nghĩa tiếng Việt

vườn ươm cây trại ươm cây
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A place where plants are grown for sale or for planting elsewhere.

Vietnamese Meaning

Một địa điểm nơi cây trồng được trồng để bán hoặc để trồng ở nơi khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We bought several fruit trees at the local plant nursery."

    "Chúng tôi đã mua một vài cây ăn quả tại vườn ươm cây địa phương."

  • "The plant nursery offers a wide variety of native plants."

    "Vườn ươm cây cung cấp nhiều loại cây bản địa."

  • "She works at a plant nursery, helping customers choose the right plants for their gardens."

    "Cô ấy làm việc tại một vườn ươm cây, giúp khách hàng chọn những loại cây phù hợp cho khu vườn của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun plant Cây, thực vật
Verb plant Trồng (cây), gieo (hạt)
Noun planter Người trồng cây; chậu trồng cây
Noun planting Việc trồng trọt; cây con đã trồng
Noun nursery Vườn ươm (nơi trồng và chăm sóc cây con); nhà trẻ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Làm vườn

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
planta
Latin
nutrire
Old English
plante
Middle English
noricerie
English
plant nursery

Nguồn gốc 'Plant'

Từ 'plant' bắt nguồn từ tiếng Latin 'planta', ban đầu có nghĩa là 'lòng bàn chân' hoặc 'chồi non, cây con'. Mối liên hệ có thể đến từ hành động 'đặt chân' hoặc 'đặt' thứ gì đó vào lòng đất để nó mọc lên. Sau đó, nó phát triển thành nghĩa chỉ chung các loại thực vật.

Nguồn gốc 'Nursery'

Từ 'nursery' có gốc từ tiếng Latin 'nutrire' (nuôi dưỡng). Qua tiếng Pháp cổ 'norrice' (người nuôi dưỡng, vú em) và tiếng Anh trung cổ 'noricerie' (nơi nuôi dưỡng trẻ), nghĩa của nó mở rộng để chỉ một nơi chuyên biệt nuôi trồng, chăm sóc các cây non. Khi kết hợp với 'plant', nó tạo thành 'plant nursery' – vườn ươm cây.

Usage Note

Cụm từ 'plant nursery' chỉ một cơ sở chuyên biệt, nơi ươm mầm và chăm sóc cây con cho đến khi chúng đủ lớn để bán cho khách hàng cá nhân, các nhà làm vườn chuyên nghiệp hoặc các dự án cảnh quan. Nó khác với 'garden center' (trung tâm làm vườn), nơi bán nhiều loại sản phẩm làm vườn, bao gồm cả cây trồng đã trưởng thành và các vật tư khác. 'Greenhouse' (nhà kính) là một cấu trúc được sử dụng trong nursery để bảo vệ cây trồng khỏi các yếu tố thời tiết.

Prepositions

at in

'at' thường được dùng để chỉ vị trí chung (e.g., I bought the plants at the plant nursery). 'in' có thể được dùng để chỉ một khu vực cụ thể bên trong nursery (e.g., The seedlings are in the plant nursery).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + plant nursery
  • local local plant nursery
    (vườn ươm cây địa phương)
  • large large plant nursery
    (vườn ươm cây lớn)
  • reputable reputable plant nursery
    (vườn ươm cây uy tín)
  • garden garden plant nursery
    (vườn ươm cây cảnh)
Verb + plant nursery
  • visit visit a plant nursery
    (ghé thăm vườn ươm cây)
  • buy from buy plants from a plant nursery
    (mua cây từ vườn ươm)
  • run run a plant nursery
    (điều hành một vườn ươm cây)
  • set up set up a plant nursery
    (thành lập một vườn ươm cây)
plant nursery + Noun
  • owner plant nursery owner
    (chủ vườn ươm cây)
  • stock plant nursery stock
    (cây giống/hàng tồn kho của vườn ươm)
  • supplies plant nursery supplies
    (vật tư/nguồn cung cấp của vườn ươm)

Idioms

  • Starting a plant nursery

    Bắt đầu kinh doanh/mở một vườn ươm cây (chỉ hoạt động khởi nghiệp hoặc thiết lập một vườn ươm)

    "Many enthusiastic gardeners dream of starting a plant nursery of their own."

    (Nhiều người làm vườn đam mê mơ ước được tự mình mở một vườn ươm cây.)

  • Working at a plant nursery

    Làm việc tại một vườn ươm cây (chỉ hoạt động lao động hoặc nghề nghiệp tại vườn ươm)

    "She loves being surrounded by nature and finds joy in working at a plant nursery."

    (Cô ấy yêu thích việc được bao quanh bởi thiên nhiên và tìm thấy niềm vui khi làm việc tại một vườn ươm cây.)

  • A specialized plant nursery

    Một vườn ươm cây chuyên biệt (tập trung vào một loại cây cụ thể hoặc dịch vụ đặc thù)

    "For rare orchids, you should visit a specialized plant nursery."

    (Để tìm mua hoa lan quý hiếm, bạn nên ghé thăm một vườn ươm cây chuyên biệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

plant nursery

noun
Lật mặt

Một địa điểm nơi cây trồng được trồng để bán hoặc để trồng ở nơi khác.

"We bought several fruit trees at the local plant nursery."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "plant nursery".

Mùa vụ và Chuẩn bị

Ở các nước phương Tây, việc ghé thăm vườn ươm cây là một hoạt động phổ biến và được mong đợi vào mùa xuân. Đây là thời điểm mọi người bắt đầu chuẩn bị khu vườn của mình cho mùa trồng trọt, chọn mua cây con, hạt giống và vật tư làm vườn. Nó gắn liền với sự đổi mới, khởi đầu mới và niềm vui làm vườn tại gia.

Vai trò Cộng đồng và Môi trường

Vườn ươm cây không chỉ là nơi bán cây mà còn đóng vai trò quan trọng trong cộng đồng và bảo vệ môi trường. Nhiều vườn ươm cung cấp các buổi hội thảo, kiến thức về làm vườn bền vững, bảo tồn thực vật bản địa và hỗ trợ đa dạng sinh học địa phương. Chúng giúp kết nối con người với thiên nhiên và thúc đẩy ý thức bảo vệ môi trường.