(Top Banner Ad)
garden center
A2
noun A2 Làm vườn, Bán lẻ

garden center

UK: /ˈɡɑːdn ˈsentə/ • US: /ˈɡɑːrdn ˈsentər/

Nghĩa tiếng Việt

cửa hàng bán đồ làm vườn trung tâm cây cảnh
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A retail outlet selling plants and gardening supplies.

Vietnamese Meaning

Một cửa hàng bán lẻ các loại cây trồng và vật tư làm vườn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We bought some new flowers at the garden center."

    "Chúng tôi đã mua một vài bông hoa mới ở cửa hàng bán đồ làm vườn."

  • "The garden center has a wide selection of roses."

    "Cửa hàng bán đồ làm vườn có rất nhiều loại hoa hồng."

  • "Let's go to the garden center to buy some fertilizer."

    "Chúng ta hãy đến cửa hàng bán đồ làm vườn để mua một ít phân bón."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun garden khu vườn
Verb garden làm vườn
Noun gardener người làm vườn
Noun gardening việc làm vườn
Noun center trung tâm
Verb center đặt vào giữa, tập trung
Adjective central trung tâm, cốt yếu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Làm vườn, Bán lẻ

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*gardaz
Old French
jardin
Middle English
gardin
Modern English
garden
Ancient Greek
κέντρον (kentron)
Latin
centrum
Old French
centre
Middle English
centre
Modern English
center
Modern English
garden center

Nguồn gốc 'garden'

Từ 'garden' có nguồn gốc từ các từ Germanic cổ như '*gardaz', mang nghĩa là 'khu vực được bao quanh' hoặc 'sân'. Nó cho thấy ý tưởng ban đầu về một khu vườn là một không gian được bảo vệ, tách biệt để trồng trọt.

Nguồn gốc 'center'

Từ 'center' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'kentron', nghĩa là 'điểm nhọn' hoặc 'cái chọc'. Qua tiếng Latin và tiếng Pháp cổ, nó phát triển thành nghĩa 'trung tâm', nơi mọi thứ tụ lại. Khi kết hợp với 'garden', nó chỉ một địa điểm tập trung các mặt hàng làm vườn.

Usage Note

Thuật ngữ 'garden center' chỉ một địa điểm bán lẻ chuyên biệt, khác với một cửa hàng tạp hóa có một khu vực nhỏ bán cây cảnh. Nó thường cung cấp một loạt các sản phẩm rộng lớn hơn, bao gồm cây cảnh, hạt giống, dụng cụ làm vườn, phân bón, thuốc trừ sâu, và đôi khi cả đồ nội thất sân vườn và các sản phẩm trang trí ngoài trời.

Prepositions

at to

Sử dụng 'at' để chỉ vị trí cụ thể: 'I am at the garden center'. Sử dụng 'to' để chỉ sự di chuyển đến đó: 'I am going to the garden center'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + garden center
  • local a local garden center
    (một trung tâm cây cảnh địa phương)
  • large a large garden center
    (một trung tâm cây cảnh lớn)
  • independent an independent garden center
    (một trung tâm cây cảnh tư nhân (độc lập))
Verb + garden center
  • visit visit a garden center
    (ghé thăm một trung tâm cây cảnh)
  • shop at shop at a garden center
    (mua sắm tại một trung tâm cây cảnh)
  • work at work at a garden center
    (làm việc tại một trung tâm cây cảnh)
Noun + garden center
  • staff garden center staff
    (nhân viên trung tâm cây cảnh)
  • plant garden center plants
    (cây trồng của trung tâm cây cảnh)

Idioms

  • a trip to the garden center

    một chuyến đi đến trung tâm cây cảnh (để mua sắm, tham quan)

    "We're planning a trip to the garden center this weekend to buy some new flowers."

    (Cuối tuần này chúng tôi đang lên kế hoạch đi trung tâm cây cảnh để mua vài bông hoa mới.)

  • browse the garden center

    dạo quanh trung tâm cây cảnh (để ngắm hoặc tìm cảm hứng)

    "She loves to browse the garden center, even when she doesn't need anything specific."

    (Cô ấy thích dạo quanh trung tâm cây cảnh, ngay cả khi không cần mua gì cụ thể.)

  • stock up at the garden center

    mua sắm dự trữ đồ ở trung tâm cây cảnh

    "Before winter, we always stock up at the garden center on bulbs and protective covers."

    (Trước mùa đông, chúng tôi luôn mua sắm dự trữ củ giống và vỏ bọc bảo vệ tại trung tâm cây cảnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

garden center

noun
Lật mặt

Một cửa hàng bán lẻ các loại cây trồng và vật tư làm vườn.

"We bought some new flowers at the garden center."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "garden center".

Hơn cả một cửa hàng

Ở các nước phương Tây, trung tâm cây cảnh thường không chỉ bán cây cối và dụng cụ làm vườn. Nhiều nơi còn có quán cà phê, cửa hàng quà tặng, khu vực trưng bày đồ trang trí nhà cửa, và tổ chức các sự kiện theo mùa như Giáng sinh hay Halloween. Chúng trở thành điểm đến giải trí cho cả gia đình.

Hoạt động cuối tuần phổ biến

Đến trung tâm cây cảnh là một hoạt động cuối tuần phổ biến, đặc biệt đối với người lớn tuổi và các gia đình. Đây được coi là một chuyến đi thư giãn, nơi mọi người có thể tìm kiếm cảm hứng cho khu vườn của mình, học hỏi về cây cối, hoặc đơn giản là tận hưởng không gian xanh mát và mua sắm đồ trang trí.