garden center
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một cửa hàng bán lẻ các loại cây trồng và vật tư làm vườn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We bought some new flowers at the garden center."
"Chúng tôi đã mua một vài bông hoa mới ở cửa hàng bán đồ làm vườn."
-
"The garden center has a wide selection of roses."
"Cửa hàng bán đồ làm vườn có rất nhiều loại hoa hồng."
-
"Let's go to the garden center to buy some fertilizer."
"Chúng ta hãy đến cửa hàng bán đồ làm vườn để mua một ít phân bón."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'garden center' chỉ một địa điểm bán lẻ chuyên biệt, khác với một cửa hàng tạp hóa có một khu vực nhỏ bán cây cảnh. Nó thường cung cấp một loạt các sản phẩm rộng lớn hơn, bao gồm cây cảnh, hạt giống, dụng cụ làm vườn, phân bón, thuốc trừ sâu, và đôi khi cả đồ nội thất sân vườn và các sản phẩm trang trí ngoài trời.
Prepositions
Sử dụng 'at' để chỉ vị trí cụ thể: 'I am at the garden center'. Sử dụng 'to' để chỉ sự di chuyển đến đó: 'I am going to the garden center'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
local a local garden center (một trung tâm cây cảnh địa phương)
-
large a large garden center (một trung tâm cây cảnh lớn)
-
independent an independent garden center (một trung tâm cây cảnh tư nhân (độc lập))
-
visit visit a garden center (ghé thăm một trung tâm cây cảnh)
-
shop at shop at a garden center (mua sắm tại một trung tâm cây cảnh)
-
work at work at a garden center (làm việc tại một trung tâm cây cảnh)
-
staff garden center staff (nhân viên trung tâm cây cảnh)
-
plant garden center plants (cây trồng của trung tâm cây cảnh)
Idioms
-
a trip to the garden center
một chuyến đi đến trung tâm cây cảnh (để mua sắm, tham quan)
"We're planning a trip to the garden center this weekend to buy some new flowers."
(Cuối tuần này chúng tôi đang lên kế hoạch đi trung tâm cây cảnh để mua vài bông hoa mới.)
-
browse the garden center
dạo quanh trung tâm cây cảnh (để ngắm hoặc tìm cảm hứng)
"She loves to browse the garden center, even when she doesn't need anything specific."
(Cô ấy thích dạo quanh trung tâm cây cảnh, ngay cả khi không cần mua gì cụ thể.)
-
stock up at the garden center
mua sắm dự trữ đồ ở trung tâm cây cảnh
"Before winter, we always stock up at the garden center on bulbs and protective covers."
(Trước mùa đông, chúng tôi luôn mua sắm dự trữ củ giống và vỏ bọc bảo vệ tại trung tâm cây cảnh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
garden center
nounMột cửa hàng bán lẻ các loại cây trồng và vật tư làm vườn.
"We bought some new flowers at the garden center."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "garden center".
