(Top Banner Ad)
nutrient solution
B2
noun B2 Nông nghiệp, Sinh học, Hóa học

nutrient solution

UK: /ˈnjuːtriənt səˈluːʃən/ • US: /ˈnuːtriənt səˈluːʃən/

Nghĩa tiếng Việt

dung dịch dinh dưỡng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A liquid mixture containing essential elements and compounds necessary for plant or cell growth, typically used in hydroponics or laboratory settings.

Vietnamese Meaning

Dung dịch dinh dưỡng là một hỗn hợp lỏng chứa các nguyên tố và hợp chất thiết yếu cần thiết cho sự phát triển của cây trồng hoặc tế bào, thường được sử dụng trong thủy canh hoặc trong các phòng thí nghiệm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The plants are thriving in the carefully formulated nutrient solution."

    "Cây đang phát triển mạnh mẽ trong dung dịch dinh dưỡng được pha chế cẩn thận."

  • "The scientist prepared a nutrient solution to cultivate the bacteria."

    "Nhà khoa học đã chuẩn bị một dung dịch dinh dưỡng để nuôi cấy vi khuẩn."

  • "Hydroponic systems rely on nutrient solutions to provide plants with all the necessary minerals."

    "Hệ thống thủy canh dựa vào dung dịch dinh dưỡng để cung cấp cho cây trồng tất cả các khoáng chất cần thiết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nutrient Chất dinh dưỡng
Verb nourish Nuôi dưỡng, cung cấp dinh dưỡng
Adjective nutritious Bổ dưỡng, giàu dinh dưỡng
Noun solution Dung dịch; giải pháp
Verb dissolve Hòa tan
Adjective soluble Có thể hòa tan

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Sinh học, Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
nutrire
Latin
nutriens
English
nutrient
English
nutrient solution

Sự kết hợp của 'Nuôi dưỡng' và 'Hòa tan'

Cụm từ "nutrient solution" (dung dịch dinh dưỡng) là sự kết hợp của hai từ tiếng Anh hiện đại, nhưng gốc rễ của chúng lại sâu xa trong tiếng Latin. Từ 'nutrient' (chất dinh dưỡng) bắt nguồn từ động từ tiếng Latin 'nutrire', có nghĩa là 'nuôi dưỡng' hoặc 'cung cấp sự sống'. Trong khi đó, từ 'solution' (dung dịch) xuất phát từ động từ tiếng Latin 'solvere', có nghĩa là 'nới lỏng' hoặc 'hòa tan'. Khi kết hợp lại, chúng tạo thành một thuật ngữ khoa học mô tả một hỗn hợp chất lỏng được pha chế đặc biệt để cung cấp tất cả các khoáng chất cần thiết cho cây trồng phát triển mà không cần đất.

Usage Note

Dung dịch dinh dưỡng được pha chế để cung cấp các chất dinh dưỡng một cách chính xác và dễ hấp thụ cho cây trồng hoặc tế bào. Thành phần và nồng độ của dung dịch có thể thay đổi tùy thuộc vào loại cây trồng, giai đoạn phát triển và mục đích sử dụng.

Prepositions

in for

Sử dụng 'in' để chỉ môi trường chứa dung dịch dinh dưỡng (ví dụ: 'plants grown in nutrient solution'). Sử dụng 'for' để chỉ mục đích của dung dịch dinh dưỡng (ví dụ: 'nutrient solution for hydroponics').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nutrient solution
  • optimal optimal nutrient solution
    (dung dịch dinh dưỡng tối ưu)
  • balanced balanced nutrient solution
    (dung dịch dinh dưỡng cân bằng)
  • dilute dilute nutrient solution
    (dung dịch dinh dưỡng pha loãng)
Verb + nutrient solution
  • prepare prepare a nutrient solution
    (chuẩn bị dung dịch dinh dưỡng)
  • circulate circulate the nutrient solution
    (lưu thông dung dịch dinh dưỡng)
  • monitor monitor the nutrient solution
    (giám sát dung dịch dinh dưỡng)
Noun + nutrient solution
  • pH the pH of the nutrient solution
    (độ pH của dung dịch dinh dưỡng)
  • system nutrient solution system
    (hệ thống dung dịch dinh dưỡng)
  • tank nutrient solution tank
    (bể chứa dung dịch dinh dưỡng)

Idioms

  • hydroponic nutrient solution

    Dung dịch dinh dưỡng dùng trong thủy canh

    "Many farmers use a specific hydroponic nutrient solution for growing leafy greens."

    (Nhiều nông dân sử dụng một loại dung dịch dinh dưỡng thủy canh cụ thể để trồng rau ăn lá.)

  • nutrient solution culture

    Phương pháp nuôi trồng bằng dung dịch dinh dưỡng (nuôi cấy dung dịch dinh dưỡng)

    "Nutrient solution culture is a popular method for research into plant growth."

    (Nuôi trồng bằng dung dịch dinh dưỡng là một phương pháp phổ biến để nghiên cứu sự phát triển của thực vật.)

  • recirculating nutrient solution system

    Hệ thống dung dịch dinh dưỡng tuần hoàn

    "A recirculating nutrient solution system conserves water and nutrients."

    (Hệ thống dung dịch dinh dưỡng tuần hoàn giúp tiết kiệm nước và chất dinh dưỡng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nutrient solution

noun
Lật mặt

Dung dịch dinh dưỡng là một hỗn hợp lỏng chứa các nguyên tố và hợp chất thiết yếu cần thiết cho sự phát triển của cây trồng hoặc tế bào, thường được sử dụng trong thủy canh hoặc trong các phòng thí nghiệm.

"The plants are thriving in the carefully formulated nutrient solution."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nutrient solution".

Cuộc cách mạng Thủy canh

Dung dịch dinh dưỡng là trái tim của phương pháp thủy canh, cho phép chúng ta trồng cây không cần đất. Điều này mở ra khả năng canh tác trong môi trường đô thị, tiết kiệm nước và không gian đáng kể, đồng thời giúp sản xuất thực phẩm ở những khu vực có đất đai cằn cỗi hoặc nguồn nước hạn chế. Thủy canh đang thay đổi cách chúng ta nghĩ về nông nghiệp và sản xuất lương thực bền vững.

Nông nghiệp vũ trụ

Khi con người khám phá vũ trụ xa hơn, việc trồng cây trên các trạm vũ trụ hoặc hành tinh khác như sao Hỏa trở nên cần thiết. Dung dịch dinh dưỡng đóng vai trò then chốt trong việc cung cấp nguồn thực phẩm tươi sống ổn định cho các phi hành gia trong các nhiệm vụ dài ngày, biến giấc mơ tự cung tự cấp ngoài không gian thành hiện thực và hỗ trợ các nỗ lực định cư tương lai.