nutritional science
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The study of how food and nutrients affect human health and well-being.
Vietnamese Meaning
Khoa học nghiên cứu về cách thức thức ăn và các chất dinh dưỡng ảnh hưởng đến sức khỏe và sự khỏe mạnh của con người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Advances in nutritional science have led to a better understanding of the importance of a balanced diet."
"Những tiến bộ trong khoa học dinh dưỡng đã dẫn đến sự hiểu biết tốt hơn về tầm quan trọng của một chế độ ăn uống cân bằng."
-
"She has a degree in nutritional science and works as a registered dietitian."
"Cô ấy có bằng về khoa học dinh dưỡng và làm việc như một chuyên gia dinh dưỡng đã đăng ký."
-
"Nutritional science plays a crucial role in public health initiatives aimed at preventing chronic diseases."
"Khoa học dinh dưỡng đóng một vai trò quan trọng trong các sáng kiến y tế công cộng nhằm ngăn ngừa các bệnh mãn tính."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | nutrition | dinh dưỡng (quá trình cung cấp và sử dụng chất dinh dưỡng) |
| Noun | nutritionist | chuyên gia dinh dưỡng |
| Adjective | nutritious | bổ dưỡng, giàu chất dinh dưỡng |
| Verb | nourish | nuôi dưỡng, cung cấp chất dinh dưỡng để duy trì sự sống và phát triển |
| Adverb | nutritionally | về mặt dinh dưỡng |
| Noun | scientist | nhà khoa học |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nutritional science focuses on understanding the relationship between diet, health, and disease. It encompasses various aspects, including nutrient requirements, metabolism, and the role of nutrition in disease prevention and treatment. This field often uses research methods from biochemistry, physiology, and molecular biology.
Prepositions
“In nutritional science” refers to the context or field of study (e.g., discoveries in nutritional science). “Of nutritional science” refers to an aspect or part of the discipline (e.g., the principles of nutritional science).
Collocations (Từ đi kèm)
-
cutting-edge cutting-edge nutritional science (khoa học dinh dưỡng tiên tiến/hiện đại nhất)
-
public health public health nutritional science (khoa học dinh dưỡng sức khỏe cộng đồng)
-
clinical clinical nutritional science (khoa học dinh dưỡng lâm sàng)
-
sports sports nutritional science (khoa học dinh dưỡng thể thao)
-
study study nutritional science (nghiên cứu/học về khoa học dinh dưỡng)
-
advance advance nutritional science (thúc đẩy/phát triển khoa học dinh dưỡng)
-
apply apply nutritional science (áp dụng khoa học dinh dưỡng)
-
research nutritional science research (nghiên cứu khoa học dinh dưỡng)
-
principles nutritional science principles (các nguyên tắc của khoa học dinh dưỡng)
-
breakthroughs nutritional science breakthroughs (những đột phá trong khoa học dinh dưỡng)
Idioms
-
at the forefront of nutritional science
ở tuyến đầu/dẫn đầu trong lĩnh vực khoa học dinh dưỡng
"Researchers are working at the forefront of nutritional science to discover new health benefits."
(Các nhà nghiên cứu đang làm việc ở tuyến đầu của khoa học dinh dưỡng để khám phá những lợi ích sức khỏe mới.)
-
the field of nutritional science
lĩnh vực khoa học dinh dưỡng
"She decided to pursue a career in the field of nutritional science after graduation."
(Cô ấy quyết định theo đuổi sự nghiệp trong lĩnh vực khoa học dinh dưỡng sau khi tốt nghiệp.)
-
advances in nutritional science
những tiến bộ/đột phá trong khoa học dinh dưỡng
"Recent advances in nutritional science have changed our understanding of healthy eating."
(Những tiến bộ gần đây trong khoa học dinh dưỡng đã thay đổi sự hiểu biết của chúng ta về ăn uống lành mạnh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
nutritional science
nounKhoa học nghiên cứu về cách thức thức ăn và các chất dinh dưỡng ảnh hưởng đến sức khỏe và sự khỏe mạnh của con người.
"Advances in nutritional science have led to a better understanding of the importance of a balanced diet."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Students must study nutritional science to understand the impact of food on health. |
Sinh viên phải học khoa học dinh dưỡng để hiểu tác động của thực phẩm đối với sức khỏe. |
| Phủ định | You shouldn't ignore nutritional information when choosing what to eat. |
Bạn không nên bỏ qua thông tin dinh dưỡng khi chọn những gì để ăn. |
| Nghi vấn | Could nutritional science help us solve the global obesity crisis? |
Liệu khoa học dinh dưỡng có thể giúp chúng ta giải quyết cuộc khủng hoảng béo phì toàn cầu không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The doctor had specialized in nutritional science before becoming a general practitioner. |
Bác sĩ đã từng chuyên về khoa học dinh dưỡng trước khi trở thành bác sĩ đa khoa. |
| Phủ định | She had not understood the importance of nutritional balance until she started experiencing health problems. |
Cô ấy đã không hiểu tầm quan trọng của cân bằng dinh dưỡng cho đến khi cô ấy bắt đầu gặp các vấn đề về sức khỏe. |
| Nghi vấn | Had they conducted extensive research in nutritional science before publishing their findings? |
Họ đã tiến hành nghiên cứu sâu rộng về khoa học dinh dưỡng trước khi công bố kết quả của họ chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nutritional science".
