(Top Banner Ad)
o horizon
C1
noun C1 Khoa học đất

o horizon

Nghĩa tiếng Việt

lớp O tầng O (trong cấu trúc đất)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The surface horizon of a soil profile that is dominated by organic material. It consists of undecomposed or partially decomposed plant litter, such as leaves, needles, twigs, moss, and lichens, which have accumulated on the surface.

Vietnamese Meaning

Lớp O là lớp bề mặt của cấu trúc đất, chủ yếu chứa vật chất hữu cơ. Nó bao gồm các tàn tích thực vật chưa phân hủy hoặc phân hủy một phần, như lá, kim, cành con, rêu và địa y, tích tụ trên bề mặt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The O horizon in this forest is quite thick, indicating a slow decomposition rate."

    "Lớp O trong khu rừng này khá dày, cho thấy tốc độ phân hủy chậm."

  • "The health of the soil can be assessed by examining the thickness and composition of the O horizon."

    "Sức khỏe của đất có thể được đánh giá bằng cách kiểm tra độ dày và thành phần của lớp O."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective organic hữu cơ (liên quan đến chất sống hoặc chất cacbon)
Adverb organically một cách hữu cơ, tự nhiên
Noun organism sinh vật
Noun horizon đường chân trời; tầng (đất), lớp (đất)
Adjective horizontal nằm ngang, theo chiều ngang
Adverb horizontally theo chiều ngang

Synonyms

organic layer (lớp hữu cơ)

Related Words

A horizon (lớp A)B horizon (lớp B)C horizon (lớp C)

Subject Area

Khoa học đất

Etymology (Nguồn gốc)

English
O (Organic)
Ancient Greek
ὁρίζων (horízōn)
Latin
horizon
Old French
orizon
English
horizon

Nguồn gốc 'O Horizon'

Cụm từ 'O horizon' là một thuật ngữ khoa học hiện đại trong địa chất học đất. 'O' là viết tắt của 'organic' (hữu cơ), chỉ lớp đất mặt giàu chất hữu cơ phân hủy. Phần 'horizon' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'horízōn' có nghĩa là 'đường ranh giới' hoặc 'vòng tròn phân chia', qua tiếng Latin và tiếng Pháp cổ, dùng để chỉ các lớp đất riêng biệt (tầng đất) trong một phẫu diện đất.

Usage Note

Lớp O đặc trưng cho các hệ sinh thái rừng và các vùng đất ngập nước, nơi sự tích tụ vật chất hữu cơ vượt quá tốc độ phân hủy. Độ dày và thành phần của lớp O khác nhau tùy thuộc vào loại thảm thực vật, khí hậu và độ dốc.

Prepositions

of

Lớp 'O horizon *of* soil' chỉ ra lớp hữu cơ cụ thể trong cấu trúc đất.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + o horizon
  • thick thick O horizon
    (tầng O dày)
  • distinct distinct O horizon
    (tầng O rõ rệt)
  • surface surface O horizon
    (tầng O bề mặt)
Verb + o horizon
  • form form an O horizon
    (hình thành tầng O)
  • study study the O horizon
    (nghiên cứu tầng O)
  • develop develop a thick O horizon
    (phát triển một tầng O dày)
o horizon + Prepositional Phrase
  • rich in O horizon rich in organic matter
    (tầng O giàu chất hữu cơ)
  • depth of depth of the O horizon
    (độ sâu của tầng O)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

o horizon

noun
Lật mặt

Lớp O là lớp bề mặt của cấu trúc đất, chủ yếu chứa vật chất hữu cơ. Nó bao gồm các tàn tích thực vật chưa phân hủy hoặc phân hủy một phần, như lá, kim, cành con, rêu và địa y, tích tụ trên bề mặt.

"The O horizon in this forest is quite thick, indicating a slow decomposition rate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "o horizon".

Tầm quan trọng sinh thái

Tầng O là lớp đất mặt giàu chất hữu cơ nhất, đóng vai trò thiết yếu trong việc cung cấp dinh dưỡng cho thực vật, duy trì sự sống của vi sinh vật đất và giữ nước. Nó là nền tảng cho sự đa dạng sinh học trong hệ sinh thái đất và giúp điều hòa chu trình nước cũng như chất dinh dưỡng trong tự nhiên.

Vai trò trong nông nghiệp và môi trường

Sức khỏe của tầng O trực tiếp ảnh hưởng đến năng suất cây trồng và khả năng chống chịu của đất trước xói mòn. Nó cũng đóng góp vào chu trình carbon toàn cầu bằng cách lưu trữ carbon, giúp giảm thiểu biến đổi khí hậu. Bảo vệ và quản lý tầng O là rất quan trọng đối với nông nghiệp bền vững và môi trường.