a horizon
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The line at which the earth's surface and the sky appear to meet.
Vietnamese Meaning
Đường chân trời, đường ranh giới giữa bề mặt trái đất và bầu trời.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The sun was setting on the horizon."
"Mặt trời đang lặn xuống đường chân trời."
-
"The ship disappeared over the horizon."
"Con tàu biến mất khuất đường chân trời."
-
"She wanted to broaden her horizons by learning a new language."
"Cô ấy muốn mở rộng tầm nhìn của mình bằng cách học một ngôn ngữ mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | horizontal | Nằm ngang, theo chiều ngang |
| Adverb | horizontally | Một cách nằm ngang |
| Adjective | horizonless | Vô tận, không có chân trời, không có giới hạn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Horizon" thường được dùng để chỉ đường chân trời vật lý. Nó cũng có thể được dùng theo nghĩa bóng để chỉ giới hạn kiến thức, kinh nghiệm, hoặc khả năng. 'A horizon' thường được dùng để nhấn mạnh một tầm nhìn hoặc giới hạn cụ thể nào đó. Phân biệt với 'skyline', thường chỉ đường nét của các tòa nhà, cây cối nổi bật trên nền trời, thường thấy ở thành phố.
Prepositions
on the horizon (sắp xảy ra, có khả năng xảy ra trong tương lai gần), beyond the horizon (vượt quá tầm nhìn, khả năng, hoặc sự hiểu biết).
Collocations (Từ đi kèm)
-
broad a broad horizon (một chân trời rộng lớn (ý chỉ phạm vi kiến thức, kinh nghiệm rộng))
-
limited a limited horizon (một giới hạn/phạm vi hiểu biết hạn hẹp)
-
new a new horizon (một chân trời mới (cơ hội, khám phá mới))
-
broaden to broaden one's horizon (mở rộng tầm nhìn, mở rộng phạm vi hiểu biết)
-
push beyond to push beyond the horizon (vượt ra ngoài giới hạn hoặc ranh giới đã biết)
-
scan to scan the horizon (quét mắt nhìn ra chân trời (tìm kiếm điều gì sắp xảy ra))
Idioms
-
on the horizon
Sắp xảy ra, đang đến gần (trong tương lai)
"The launch of the new product is on the horizon."
(Việc ra mắt sản phẩm mới sắp xảy ra rồi.)
-
beyond the horizon
Ngoài tầm nhìn, ngoài phạm vi hiểu biết/kiểm soát
"Their research is looking at technology far beyond the horizon."
(Nghiên cứu của họ đang xem xét công nghệ nằm ngoài tầm nhìn xa.)
-
to expand one's horizons
Mở mang đầu óc, mở rộng trải nghiệm và kiến thức cá nhân
"Traveling to a foreign country helps you expand your horizons."
(Du lịch đến một đất nước xa lạ giúp bạn mở mang tầm nhìn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
a horizon
danh từĐường chân trời, đường ranh giới giữa bề mặt trái đất và bầu trời.
"The sun was setting on the horizon."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The sun is going to disappear over the horizon soon. |
Mặt trời sắp lặn xuống đường chân trời. |
| Phủ định | They are not going to reach the horizon before nightfall. |
Họ sẽ không đến được đường chân trời trước khi trời tối. |
| Nghi vấn | Is she going to sail beyond the horizon? |
Cô ấy có định đi thuyền ra khỏi đường chân trời không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We will be sailing towards the horizon tomorrow morning. |
Chúng ta sẽ đang chèo thuyền về phía đường chân trời vào sáng ngày mai. |
| Phủ định | She won't be looking at the horizon, she'll be focused on the map. |
Cô ấy sẽ không nhìn đường chân trời, cô ấy sẽ tập trung vào bản đồ. |
| Nghi vấn | Will they be searching the horizon for any sign of land? |
Liệu họ sẽ đang tìm kiếm đường chân trời để tìm bất kỳ dấu hiệu đất liền nào không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "a horizon".
