(Top Banner Ad)
ob/gyn
C1
danh từ C1 Y học

ob/gyn

UK: /ˌəʊ.biːˈdʒaɪ.n/ • US: /ˌoʊ.biːˈdʒaɪ.n/

Nghĩa tiếng Việt

bác sĩ sản phụ khoa khoa sản phụ BS sản phụ khoa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Abbreviation of obstetrics and gynecology, the branch of medicine dealing with childbirth and diseases of the female reproductive organs.

Vietnamese Meaning

Viết tắt của sản phụ khoa, một nhánh của y học liên quan đến việc sinh nở và các bệnh của cơ quan sinh sản nữ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has an appointment with her ob/gyn next week."

    "Cô ấy có một cuộc hẹn với bác sĩ sản phụ khoa của mình vào tuần tới."

  • "Many women see their ob/gyn for annual checkups."

    "Nhiều phụ nữ đi khám bác sĩ sản phụ khoa hàng năm."

  • "The ob/gyn recommended a new birth control method."

    "Bác sĩ sản phụ khoa đã giới thiệu một phương pháp ngừa thai mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun obstetrics Sản khoa (ngành y học liên quan đến thai kỳ, sinh nở và giai đoạn sau sinh)
Noun gynecology Phụ khoa (ngành y học chuyên về sức khỏe sinh sản nữ giới và các bệnh lý của hệ sinh dục nữ)
Noun obstetrician Bác sĩ sản khoa (chuyên gia về thai kỳ và sinh nở)
Noun gynecologist Bác sĩ phụ khoa (chuyên gia về sức khỏe sinh sản nữ)
Noun ob/gyn Bác sĩ sản phụ khoa; chuyên khoa sản phụ (từ viết tắt chỉ bác sĩ hoặc chuyên ngành kết hợp cả sản khoa và phụ khoa)
Adjective obstetrical Thuộc về sản khoa
Adjective gynecological Thuộc về phụ khoa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
obstetrix
Ancient Greek
gynaikos
English (17th Century)
obstetrics
English (17th Century)
gynecology
English (Modern Abbreviation)
ob/gyn

Nguồn gốc 'Obstetrics' (Sản khoa)

Từ 'obstetrics' bắt nguồn từ tiếng Latin 'obstetrix', có nghĩa là 'người đỡ đẻ' hoặc 'bà mụ'. Gốc từ này là 'obstare', có nghĩa là 'đứng trước' hoặc 'đứng đối diện', ám chỉ vai trò của bà mụ đứng trước người phụ nữ đang sinh nở để hỗ trợ. Đến thế kỷ 17, nó được ghi nhận trong tiếng Anh để chỉ lĩnh vực y học này.

Nguồn gốc 'Gynecology' (Phụ khoa)

Từ 'gynecology' là sự kết hợp của hai từ Hy Lạp cổ: 'gynaikos' (phụ nữ) và '-logia' (nghiên cứu, học thuyết). Vì vậy, phụ khoa theo đúng nghĩa đen là 'nghiên cứu về phụ nữ', tập trung vào sức khỏe sinh sản và bộ phận sinh dục nữ. Thuật ngữ này cũng xuất hiện trong tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 17.

Sự ra đời của 'Ob/Gyn'

Thuật ngữ 'ob/gyn' là một từ viết tắt hiện đại của 'obstetrics and gynecology'. Đây là cách gọi ngắn gọn, tiện lợi và rất phổ biến trong tiếng Anh để chỉ chuyên ngành sản phụ khoa, kết hợp cả việc chăm sóc thai kỳ, sinh nở và các vấn đề sức khỏe phụ nữ.

Usage Note

Đây là một từ viết tắt thông dụng trong giới y khoa và thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày giữa các bác sĩ và bệnh nhân. Nó bao gồm hai chuyên ngành riêng biệt: sản khoa (obstetrics) tập trung vào thai kỳ, sinh nở và giai đoạn hậu sản, và phụ khoa (gynecology) tập trung vào sức khỏe sinh sản của phụ nữ nói chung, bao gồm cả các bệnh lý liên quan đến tử cung, buồng trứng, âm đạo và vú.

Prepositions

at with from

Ví dụ: 'at an ob/gyn clinic' (tại phòng khám sản phụ khoa), 'consult with an ob/gyn' (tư vấn với bác sĩ sản phụ khoa), 'referral from ob/gyn' (giấy giới thiệu từ bác sĩ sản phụ khoa). Các giới từ này thường dùng để chỉ địa điểm, người hoặc nguồn gốc liên quan đến bác sĩ sản phụ khoa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ob/gyn
  • board-certified board-certified ob/gyn
    (bác sĩ sản phụ khoa được cấp chứng nhận chuyên môn)
  • female female ob/gyn
    (bác sĩ sản phụ khoa nữ)
  • experienced experienced ob/gyn
    (bác sĩ sản phụ khoa giàu kinh nghiệm)
Verb + ob/gyn
  • see see an ob/gyn
    (gặp/khám bác sĩ sản phụ khoa)
  • visit visit an ob/gyn
    (đến khám bác sĩ sản phụ khoa)
  • consult consult an ob/gyn
    (tham vấn bác sĩ sản phụ khoa)
ob/gyn + Noun (as modifier)
  • clinic ob/gyn clinic
    (phòng khám sản phụ khoa)
  • department ob/gyn department
    (khoa sản phụ khoa)
  • appointment ob/gyn appointment
    (cuộc hẹn khám sản phụ khoa)

Idioms

  • regular ob/gyn check-up

    khám sản phụ khoa định kỳ

    "It's crucial for women to schedule a regular ob/gyn check-up."

    (Phụ nữ cần phải lên lịch khám sản phụ khoa định kỳ là rất quan trọng.)

  • seeking ob/gyn care

    tìm kiếm sự chăm sóc sản phụ khoa

    "She decided on seeking ob/gyn care after experiencing unusual symptoms."

    (Cô ấy quyết định tìm kiếm sự chăm sóc sản phụ khoa sau khi trải qua các triệu chứng bất thường.)

  • going to the ob/gyn

    đi khám sản phụ khoa

    "Many women feel nervous about going to the ob/gyn for the first time."

    (Nhiều phụ nữ cảm thấy lo lắng khi lần đầu đi khám sản phụ khoa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ob/gyn

danh từ
Lật mặt

Viết tắt của sản phụ khoa, một nhánh của y học liên quan đến việc sinh nở và các bệnh của cơ quan sinh sản nữ.

"She has an appointment with her ob/gyn next week."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My ob/gyn recommended I start taking prenatal vitamins.
Bác sĩ sản phụ khoa của tôi khuyên tôi nên bắt đầu uống vitamin trước khi sinh.
Phủ định
I am not seeing an ob/gyn this year.
Tôi không đi khám bác sĩ sản phụ khoa năm nay.
Nghi vấn
Is Dr. Lee your ob/gyn?
Bác sĩ Lee có phải là bác sĩ sản phụ khoa của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ob/gyn".

Tầm quan trọng của chăm sóc sức khỏe phụ nữ

Chuyên ngành ob/gyn đóng vai trò trung tâm trong việc duy trì và nâng cao sức khỏe phụ nữ xuyên suốt các giai đoạn cuộc đời, từ tuổi dậy thì, mang thai, sinh nở đến mãn kinh. Các bác sĩ sản phụ khoa không chỉ hỗ trợ quá trình thai sản mà còn giúp phòng ngừa và điều trị các bệnh lý liên quan đến hệ sinh sản nữ, góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống cho phụ nữ.

Lựa chọn bác sĩ và sự tin cậy

Vì bản chất nhạy cảm của các vấn đề sức khỏe sinh sản, việc chọn một bác sĩ ob/gyn mà phụ nữ cảm thấy thoải mái và tin tưởng là rất quan trọng. Ở nhiều nền văn hóa, một số phụ nữ có thể ưu tiên chọn bác sĩ nữ hoặc bác sĩ có cùng nền tảng văn hóa để dễ dàng chia sẻ và nhận được sự đồng cảm hơn, tạo điều kiện thuận lợi cho việc thăm khám và điều trị.