(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ ob/gyn
C1

ob/gyn

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

bác sĩ sản phụ khoa khoa sản phụ BS sản phụ khoa
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Ob/gyn'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Viết tắt của sản phụ khoa, một nhánh của y học liên quan đến việc sinh nở và các bệnh của cơ quan sinh sản nữ.

Definition (English Meaning)

Abbreviation of obstetrics and gynecology, the branch of medicine dealing with childbirth and diseases of the female reproductive organs.

Ví dụ Thực tế với 'Ob/gyn'

  • "She has an appointment with her ob/gyn next week."

    "Cô ấy có một cuộc hẹn với bác sĩ sản phụ khoa của mình vào tuần tới."

  • "Many women see their ob/gyn for annual checkups."

    "Nhiều phụ nữ đi khám bác sĩ sản phụ khoa hàng năm."

  • "The ob/gyn recommended a new birth control method."

    "Bác sĩ sản phụ khoa đã giới thiệu một phương pháp ngừa thai mới."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Ob/gyn'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun:
  • Verb: không
  • Adjective: không
  • Adverb: không
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Y học

Ghi chú Cách dùng 'Ob/gyn'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Đây là một từ viết tắt thông dụng trong giới y khoa và thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày giữa các bác sĩ và bệnh nhân. Nó bao gồm hai chuyên ngành riêng biệt: sản khoa (obstetrics) tập trung vào thai kỳ, sinh nở và giai đoạn hậu sản, và phụ khoa (gynecology) tập trung vào sức khỏe sinh sản của phụ nữ nói chung, bao gồm cả các bệnh lý liên quan đến tử cung, buồng trứng, âm đạo và vú.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

at with from

Ví dụ: 'at an ob/gyn clinic' (tại phòng khám sản phụ khoa), 'consult with an ob/gyn' (tư vấn với bác sĩ sản phụ khoa), 'referral from ob/gyn' (giấy giới thiệu từ bác sĩ sản phụ khoa). Các giới từ này thường dùng để chỉ địa điểm, người hoặc nguồn gốc liên quan đến bác sĩ sản phụ khoa.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Ob/gyn'

Rule: parts-of-speech-nouns

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My ob/gyn recommended I start taking prenatal vitamins.
Bác sĩ sản phụ khoa của tôi khuyên tôi nên bắt đầu uống vitamin trước khi sinh.
Phủ định
I am not seeing an ob/gyn this year.
Tôi không đi khám bác sĩ sản phụ khoa năm nay.
Nghi vấn
Is Dr. Lee your ob/gyn?
Bác sĩ Lee có phải là bác sĩ sản phụ khoa của bạn không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)