(Top Banner Ad)
obey the rules
Xã hội, Đạo đức, Pháp luật

obey the rules

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb obey Vâng lời, tuân theo, nghe lời
Noun obedience Sự vâng lời, sự tuân thủ
Adjective obedient Biết vâng lời, ngoan ngoãn, tuân thủ
Adverb obediently Một cách vâng lời, một cách tuân thủ
Verb rule Ra quy định, cai trị, kiểm soát
Noun rule Quy tắc, luật lệ, quy định
Noun ruler Người cai trị, thước kẻ
Noun regulation Quy chế, điều lệ, sự điều chỉnh
Verb regulate Điều tiết, điều chỉnh, quy định

Subject Area

Xã hội, Đạo đức, Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
obēdīre (to obey) & rēgula (rule)
Old French
obeir (to obey) & reule (rule)
Middle English
obeien (to obey) & reule (rule)
Modern English
obey the rules

Nguồn gốc của 'Obey the Rules'

Cụm từ 'obey the rules' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt, mỗi từ mang một câu chuyện thú vị về nguồn gốc. 'Obey' bắt nguồn từ tiếng Latin 'obēdīre', có nghĩa là 'lắng nghe cẩn thận' hoặc 'tuân theo', được hình thành từ 'ob-' (hướng tới) và 'audīre' (nghe). Điều này ngụ ý rằng việc tuân thủ là hành động 'lắng nghe và làm theo' chỉ dẫn. 'Rule' lại đến từ tiếng Latin 'rēgula', ban đầu có nghĩa là 'thước kẻ thẳng' hoặc 'nguyên tắc chỉ dẫn', liên quan đến việc 'hướng dẫn' hoặc 'kiểm soát'. Do đó, 'obey the rules' mang ý nghĩa 'lắng nghe và tuân thủ các nguyên tắc hoặc hướng dẫn đã được thiết lập' để duy trì trật tự và sự đúng đắn trong một bối cảnh nhất định.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + obey the rules
  • strictly strictly obey the rules
    (nghiêm chỉnh tuân thủ các quy tắc)
  • always always obey the rules
    (luôn luôn tuân thủ các quy tắc)
  • dutifully dutifully obey the rules
    (tuân thủ các quy tắc một cách có trách nhiệm)
  • reluctantly reluctantly obey the rules
    (miễn cưỡng tuân thủ các quy tắc)
Verb + obey the rules
  • fail to fail to obey the rules
    (không tuân thủ các quy tắc)
  • refuse to refuse to obey the rules
    (từ chối tuân thủ các quy tắc)
  • learn to learn to obey the rules
    (học cách tuân thủ các quy tắc)
  • force someone to force someone to obey the rules
    (buộc ai đó phải tuân thủ các quy tắc)
Modal Verb + obey the rules
  • must must obey the rules
    (phải tuân thủ các quy tắc)
  • should should obey the rules
    (nên tuân thủ các quy tắc)

Idioms

  • It's essential to obey the rules.

    Việc tuân thủ các quy tắc là vô cùng cần thiết/thiết yếu.

    "In a well-functioning society, it's essential to obey the rules for peace and order."

    (Trong một xã hội vận hành tốt, việc tuân thủ các quy tắc là vô cùng cần thiết để có hòa bình và trật tự.)

  • Everyone must obey the rules.

    Mọi người đều phải tuân thủ các quy tắc.

    "Whether you are a new employee or a manager, everyone must obey the rules of this company."

    (Dù bạn là nhân viên mới hay quản lý, mọi người đều phải tuân thủ các quy tắc của công ty này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

obey the rules

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "obey the rules".

Nguyên tắc Pháp quyền (Rule of Law)

Ở nhiều xã hội phương Tây và các nền dân chủ hiện đại, khái niệm 'Nguyên tắc Pháp quyền' là một trụ cột cơ bản. Điều này có nghĩa là tất cả mọi người, bao gồm cả những người cầm quyền, đều phải tuân thủ luật pháp và các quy tắc đã được thiết lập. Cụm từ 'obey the rules' phản ánh niềm tin sâu sắc rằng việc tuân thủ các quy tắc và luật lệ là thiết yếu để duy trì một xã hội công bằng, ổn định và có trật tự, nơi mọi cá nhân đều bình đẳng trước pháp luật.

Tầm quan trọng trong giáo dục và thể thao

Việc 'obey the rules' được nhấn mạnh mạnh mẽ từ khi còn nhỏ, đặc biệt trong môi trường giáo dục và thể thao. Trong trường học, trẻ em được dạy phải tuân thủ nội quy để tạo ra một môi trường học tập an toàn và hiệu quả, cũng như học cách chung sống hòa bình với người khác. Trong thể thao, việc tuân thủ luật chơi (fair play) không chỉ đảm bảo sự công bằng và tính cạnh tranh lành mạnh mà còn rèn luyện tinh thần thể thao. Vi phạm các quy tắc này thường dẫn đến hình phạt, làm mất đi sự tôn trọng và gây ảnh hưởng xấu đến kết quả.