(Top Banner Ad)
obfuscated statement
C1
Tính từ C1 Ngôn ngữ học, Công nghệ thông tin, An ninh mạng

obfuscated statement

UK: /ˈɒbfʌskeɪtɪd ˈsteɪtmənt/ • US: /ˈɑːbfʌskeɪtɪd ˈsteɪtmənt/

Nghĩa tiếng Việt

tuyên bố tối nghĩa tuyên bố khó hiểu lời lẽ tối nghĩa lời lẽ khó hiểu tuyên bố bị làm cho khó hiểu lời nói vòng vo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Made unclear, obscure, or unintelligible.

Vietnamese Meaning

Bị làm cho tối nghĩa, khó hiểu hoặc không thể hiểu được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hacker used an obfuscated statement to hide the malicious code."

    "Tin tặc đã sử dụng một đoạn mã tối nghĩa để che giấu mã độc."

  • "The company's financial report contained many obfuscated statements that made it difficult to understand their true financial situation."

    "Báo cáo tài chính của công ty chứa nhiều tuyên bố tối nghĩa khiến người ta khó hiểu được tình hình tài chính thực sự của họ."

  • "The instructions were deliberately obfuscated to prevent unauthorized users from accessing the system."

    "Các hướng dẫn đã cố tình bị làm cho tối nghĩa để ngăn chặn người dùng trái phép truy cập vào hệ thống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb obfuscate Làm tối nghĩa, làm mơ hồ, che đậy thông tin
Noun obfuscation Sự làm tối nghĩa, sự che đậy, sự mơ hồ
Noun obfuscator Người hoặc vật làm tối nghĩa, gây mơ hồ
Adjective obfuscatory Có tính chất làm tối nghĩa, gây mơ hồ
Verb state Tuyên bố, phát biểu, nêu rõ
Noun statement Lời tuyên bố, bản tường trình, phát biểu

Synonyms

unclear statement (tuyên bố không rõ ràng)confusing statement (tuyên bố gây nhầm lẫn)vague statement (tuyên bố mơ hồ)equivocal statement (tuyên bố nước đôi)

Antonyms

Related Words

code obfuscation (tối nghĩa hóa mã nguồn)euphemism (uyển ngữ)double speak (lời lẽ mập mờ)

Subject Area

Ngôn ngữ học, Công nghệ thông tin, An ninh mạng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
obfuscare
English
obfuscate

Nguồn gốc của 'Obfuscate' (Gốc rễ từ sự tối tăm)

Từ 'obfuscate' bắt nguồn từ tiếng Latin 'obfuscare', có nghĩa là 'làm tối đi' hoặc 'che khuất'. Nó được tạo thành từ tiền tố 'ob-' (nghĩa là 'hoàn toàn' hoặc 'trên') và 'fuscare' (nghĩa là 'làm tối'), mà 'fuscare' lại xuất phát từ 'fuscus' (nghĩa là 'tối tăm, mờ mịt'). Khi kết hợp với 'statement' thành 'obfuscated statement', chúng ta hình dung một lời tuyên bố đã bị làm cho tối nghĩa, khó hiểu như bị bao phủ bởi bóng tối, gây khó khăn cho người nghe hoặc đọc trong việc nắm bắt ý nghĩa thực sự.

Usage Note

Tính từ 'obfuscated' mô tả một cái gì đó đã bị làm cho khó hiểu một cách cố ý hoặc vô ý. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, cho thấy sự che giấu hoặc lừa dối. So sánh với 'vague' (mơ hồ), 'ambiguous' (đa nghĩa) và 'unclear' (không rõ ràng). 'Obfuscated' ngụ ý một hành động chủ động làm cho thứ gì đó trở nên khó hiểu, trong khi các từ kia chỉ đơn giản là trạng thái không rõ ràng.
Trong cụm từ 'obfuscated statement', 'statement' là danh từ, chỉ một lời tuyên bố, khẳng định hoặc ý kiến. Khi kết hợp với 'obfuscated', nó mang ý nghĩa là một lời tuyên bố đã bị làm cho khó hiểu, thường là có chủ đích để che giấu hoặc gây nhầm lẫn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + obfuscated statement
  • deliberately deliberately obfuscated statement
    (lời tuyên bố cố ý làm tối nghĩa)
  • politically politically obfuscated statement
    (lời tuyên bố bị làm mơ hồ vì mục đích chính trị)
  • vague and vague and obfuscated statement
    (lời tuyên bố mơ hồ và tối nghĩa)
Verb + obfuscated statement
  • issue issue an obfuscated statement
    (đưa ra một lời tuyên bố mơ hồ/tối nghĩa)
  • make make an obfuscated statement
    (đưa ra/thực hiện một lời tuyên bố mơ hồ/tối nghĩa)
  • clarify clarify an obfuscated statement
    (làm rõ một lời tuyên bố mơ hồ/tối nghĩa)
Noun modifier / Prepositional phrase + obfuscated statement
  • a series of a series of obfuscated statements
    (một loạt các lời tuyên bố mơ hồ)
  • amidst amidst obfuscated statements
    (giữa những lời tuyên bố mơ hồ)

Idioms

  • A smokescreen of obfuscated statements

    Một màn khói gồm các tuyên bố mơ hồ (dùng để che đậy sự thật)

    "The minister presented a smokescreen of obfuscated statements to avoid addressing the core issue."

    (Bộ trưởng đã đưa ra một màn khói gồm các tuyên bố mơ hồ để tránh đề cập đến vấn đề cốt lõi.)

  • Lost in a sea of obfuscated statements

    Lạc lối giữa một biển các tuyên bố mơ hồ (không tìm ra được sự thật)

    "Researchers felt lost in a sea of obfuscated statements from the company, making it hard to find accurate data."

    (Các nhà nghiên cứu cảm thấy lạc lối giữa một biển các tuyên bố mơ hồ từ công ty, khiến việc tìm dữ liệu chính xác trở nên khó khăn.)

  • Wading through obfuscated statements

    Vất vả xem xét/tìm hiểu các tuyên bố mơ hồ (nhằm tìm ra ý nghĩa thực sự)

    "The auditors spent weeks wading through obfuscated statements to uncover the financial irregularities."

    (Các kiểm toán viên đã mất nhiều tuần vất vả xem xét các tuyên bố mơ hồ để làm sáng tỏ những bất thường tài chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

obfuscated statement

Tính từ
Lật mặt

Bị làm cho tối nghĩa, khó hiểu hoặc không thể hiểu được.

"The hacker used an obfuscated statement to hide the malicious code."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The politician has been obfuscating his statements regarding the scandal.
Chính trị gia đã và đang cố tình làm tối nghĩa các phát biểu của mình liên quan đến vụ bê bối.
Phủ định
The company hasn't been obfuscating its financial statements; they've been very transparent.
Công ty đã không làm tối nghĩa các báo cáo tài chính của mình; họ đã rất minh bạch.
Nghi vấn
Has the government been obfuscating the real unemployment figures?
Chính phủ có đang cố tình làm tối nghĩa số liệu thất nghiệp thực tế không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "obfuscated statement".

Che đậy sự thật trong chính trị và truyền thông

Trong văn hóa chính trị phương Tây, đặc biệt là trong các cuộc họp báo hoặc tuyên bố công khai, các chính trị gia đôi khi sử dụng 'obfuscated statements' (tuyên bố mơ hồ/tối nghĩa) để tránh trả lời trực tiếp một câu hỏi khó, né tránh trách nhiệm, hoặc làm phức tạp hóa vấn đề để công chúng khó hiểu. Điều này thường được gọi là 'spin' (xoay chiều thông tin) hoặc 'doublespeak' (nói nước đôi), nhằm kiểm soát thông điệp mà không cần nói dối trắng trợn.

Cuộc đấu tranh cho sự minh bạch

Ngược lại với xu hướng sử dụng 'obfuscated statements' trong một số lĩnh vực, xã hội hiện đại, đặc biệt là ở phương Tây, ngày càng đề cao giá trị của sự minh bạch (transparency) và trách nhiệm giải trình (accountability). Công chúng, truyền thông và các tổ chức giám sát thường phê phán mạnh mẽ những lời tuyên bố tối nghĩa, yêu cầu các chính phủ, doanh nghiệp và cá nhân phải phát biểu rõ ràng, trung thực và dễ hiểu để đảm bảo quyền được thông tin và sự tin cậy.