(Top Banner Ad)
clear statement
B2
Tính từ + Danh từ B2 Giao tiếp, Luật pháp, Kinh doanh

clear statement

UK: /klɪə ˈsteɪtmənt/ • US: /klɪr ˈsteɪtmənt/

Nghĩa tiếng Việt

tuyên bố rõ ràng khẳng định rõ ràng lời phát biểu rõ ràng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A statement that is easily understood and leaves no room for confusion or ambiguity.

Vietnamese Meaning

Một tuyên bố rõ ràng, dễ hiểu và không gây nhầm lẫn hoặc mơ hồ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company issued a clear statement denying any wrongdoing."

    "Công ty đã đưa ra một tuyên bố rõ ràng bác bỏ mọi hành vi sai trái."

  • "The politician made a clear statement about his position on the issue."

    "Chính trị gia đã đưa ra một tuyên bố rõ ràng về quan điểm của mình về vấn đề này."

  • "The instructions were written in clear statements so that everyone could understand them."

    "Các hướng dẫn được viết bằng những tuyên bố rõ ràng để mọi người có thể hiểu được."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb clarify làm rõ, giải thích rõ ràng (bằng tiếng Việt)
Noun clarity sự rõ ràng, minh bạch (bằng tiếng Việt)
Adjective clear rõ ràng, dễ hiểu (bằng tiếng Việt)
Verb state phát biểu, tuyên bố (bằng tiếng Việt)
Noun statement sự phát biểu, lời tuyên bố (bằng tiếng Việt)

Synonyms

unambiguous statement (tuyên bố không mơ hồ)explicit statement (tuyên bố rõ ràng)precise statement (tuyên bố chính xác)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Luật pháp, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*gʷelH-
Proto-Germanic
*glæraz
Old English
clār
Middle English
clere
English
clear
Latin
status
Old French
estat
English
statement

Nguồn gốc của 'Clear'

Từ 'clear' bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*glæraz', có nghĩa là 'sáng sủa, trong trẻo'. Sau đó, nó du nhập vào tiếng Anh cổ là 'clār', mang ý nghĩa tương tự. Quá trình phát triển này cho thấy sự liên kết giữa ánh sáng và sự rõ ràng trong ngôn ngữ.

Nguồn gốc của 'Statement'

Từ 'statement' xuất phát từ tiếng Latin 'status', sau đó chuyển sang tiếng Pháp cổ 'estat', mang ý nghĩa 'tình trạng, trạng thái'. Cuối cùng, nó được sử dụng trong tiếng Anh với ý nghĩa 'lời tuyên bố, sự trình bày'.

Usage Note

Cụm từ 'clear statement' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh yêu cầu sự chính xác và minh bạch, chẳng hạn như trong luật pháp, kinh doanh, khoa học và giao tiếp cá nhân. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc truyền đạt thông tin một cách dễ hiểu và không có chỗ cho hiểu lầm. Khác với 'vague statement' (tuyên bố mơ hồ) hoặc 'ambiguous statement' (tuyên bố không rõ ràng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + clear statement
  • unambiguous unambiguous clear statement
    (tuyên bố rõ ràng, không mơ hồ)
  • concise concise clear statement
    (tuyên bố ngắn gọn và rõ ràng)
  • simple simple clear statement
    (tuyên bố đơn giản và dễ hiểu)
Verb + clear statement
  • issue issue a clear statement
    (đưa ra một tuyên bố rõ ràng)
  • make make a clear statement
    (làm một tuyên bố rõ ràng)
  • release release a clear statement
    (công bố một tuyên bố rõ ràng)

Idioms

  • Get something clear

    Hiểu rõ điều gì đó, làm rõ điều gì đó

    "Let's get one thing clear: I'm in charge here."

    (Hãy làm rõ một điều: Tôi là người chịu trách nhiệm ở đây.)

  • To be crystal clear

    Hoàn toàn rõ ràng, minh bạch

    "The instructions were crystal clear."

    (Hướng dẫn hoàn toàn rõ ràng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

clear statement

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một tuyên bố rõ ràng, dễ hiểu và không gây nhầm lẫn hoặc mơ hồ.

"The company issued a clear statement denying any wrongdoing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The instructions were clear, weren't they?
Hướng dẫn rất rõ ràng, phải không?
Phủ định
That wasn't a clear statement, was it?
Đó không phải là một tuyên bố rõ ràng, phải không?
Nghi vấn
He gives clear instructions, doesn't he?
Anh ấy đưa ra những chỉ dẫn rõ ràng, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clear statement".

Importance of Clarity in Communication

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự rõ ràng trong giao tiếp được đánh giá cao. Việc đưa ra những 'clear statement' được coi là dấu hiệu của sự tôn trọng đối với người nghe và là cách để tránh hiểu lầm. Ngược lại, sự mơ hồ có thể bị coi là thiếu trung thực hoặc thiếu chuyên nghiệp.

Legal Implications

Trong lĩnh vực pháp lý, 'clear statement' có vai trò quan trọng trong việc đảm bảo tính minh bạch và công bằng. Các hợp đồng, điều khoản pháp lý và lời khai cần phải được trình bày một cách rõ ràng để tránh tranh chấp và hiểu lầm. Việc sử dụng ngôn ngữ mơ hồ có thể dẫn đến những hậu quả pháp lý nghiêm trọng.