(Top Banner Ad)
obscene conduct
C1
cụm danh từ C1 Pháp luật/Xã hội

obscene conduct

UK: /əbˈsiːn ˈkɒndʌkt/ • US: /əbˈsiːn ˈkɑːndʌkt/

Nghĩa tiếng Việt

hành vi tục tĩu hành vi khiêu dâm hành vi dâm ô
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Behavior or actions that are considered offensive, disgusting, or morally repugnant by the prevailing standards of decency.

Vietnamese Meaning

Hành vi hoặc hành động bị coi là xúc phạm, ghê tởm hoặc trái với đạo đức theo các tiêu chuẩn về sự đoan trang hiện hành.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was arrested for obscene conduct after exposing himself in a public park."

    "Anh ta bị bắt vì hành vi tục tĩu sau khi khoe thân trong một công viên công cộng."

  • "The court heard evidence of obscene conduct during the trial."

    "Tòa án đã nghe bằng chứng về hành vi tục tĩu trong phiên tòa."

  • "The artist was accused of obscene conduct for his controversial performance."

    "Nghệ sĩ bị buộc tội có hành vi tục tĩu vì màn trình diễn gây tranh cãi của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun obscenity Sự tục tĩu, hành vi thô tục, điều khiếm nhã
Adverb obscenely Một cách tục tĩu, không đứng đắn

Synonyms

Antonyms

decent behavior (hành vi đứng đắn)respectful conduct (hành vi tôn trọng)

Related Words

public indecency (hành vi khiếm nhã nơi công cộng)obscenity laws (luật chống tục tĩu)

Subject Area

Pháp luật/Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
obscaenus
Old French
obscène
English
obscene

Nguồn gốc từ 'Obscene'

Từ 'obscene' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'obscaenus', nghĩa là 'điềm xấu', 'ghê tởm' hoặc 'không đứng đắn'. Một giả thuyết phổ biến cho rằng nó xuất phát từ 'ob-scaenus', tức là 'ngoài sân khấu'. Điều này ám chỉ những hành động hoặc ngôn ngữ quá ghê tởm, thô tục đến mức không thể trình diễn trên sân khấu công cộng, do đó phải được giữ 'ngoài tầm nhìn' hoặc 'ẩn đi'.

Usage Note

"Obscene conduct" thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý để mô tả các hành vi vi phạm các quy định về sự đứng đắn và có thể dẫn đến các cáo buộc hình sự. Cần phân biệt với "indecent conduct", có thể có mức độ nghiêm trọng thấp hơn. "Obscene" nhấn mạnh sự ghê tởm và trái luân thường đạo lý, trong khi "indecent" tập trung vào sự không phù hợp hoặc khiếm nhã.

Prepositions

of in

Ví dụ: "an act of obscene conduct", "obscene conduct in public". "Of" thường chỉ bản chất của hành động, "in" chỉ địa điểm hoặc bối cảnh diễn ra hành động.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + obscene conduct
  • engage in engage in obscene conduct
    (tham gia/thực hiện hành vi tục tĩu)
  • commit commit obscene conduct
    (phạm hành vi tục tĩu)
  • display display obscene conduct
    (thể hiện/trưng bày hành vi tục tĩu)
  • be charged with be charged with obscene conduct
    (bị buộc tội có hành vi tục tĩu)
  • prohibit prohibit obscene conduct
    (cấm hành vi tục tĩu)
Adjective + obscene conduct
  • gross gross obscene conduct
    (hành vi tục tĩu thô bỉ)
  • blatant blatant obscene conduct
    (hành vi tục tĩu lộ liễu)
  • public public obscene conduct
    (hành vi tục tĩu nơi công cộng)
Noun + obscene conduct
  • allegations of allegations of obscene conduct
    (những cáo buộc về hành vi tục tĩu)
  • charges of charges of obscene conduct
    (những tội danh/cáo buộc về hành vi tục tĩu)

Idioms

  • Engage in obscene conduct

    Tham gia hoặc thực hiện hành vi tục tĩu, không đứng đắn

    "He was arrested for engaging in obscene conduct in public."

    (Anh ta bị bắt vì thực hiện hành vi tục tĩu nơi công cộng.)

  • Be charged with obscene conduct

    Bị buộc tội vì có hành vi tục tĩu

    "The teenager faced charges of obscene conduct after the incident."

    (Thiếu niên đó đối mặt với cáo buộc hành vi tục tĩu sau vụ việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

obscene conduct

cụm danh từ
Lật mặt

Hành vi hoặc hành động bị coi là xúc phạm, ghê tởm hoặc trái với đạo đức theo các tiêu chuẩn về sự đoan trang hiện hành.

"He was arrested for obscene conduct after exposing himself in a public park."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "obscene conduct".

Pháp luật về hành vi tục tĩu

Ở nhiều quốc gia phương Tây, có những luật cụ thể để xử lý 'hành vi tục tĩu' (obscene conduct), đặc biệt là khi nó xảy ra ở nơi công cộng. Các hành vi này thường được coi là vi phạm trật tự công cộng và có thể bị phạt tiền hoặc thậm chí là án tù, tùy thuộc vào mức độ nghiêm trọng và luật pháp địa phương.

Sự thay đổi trong định nghĩa 'tục tĩu'

Định nghĩa về 'tục tĩu' (obscene) không cố định mà thay đổi theo thời gian và từng nền văn hóa. Điều được coi là tục tĩu ở một thời đại hoặc một xã hội có thể được chấp nhận ở thời đại hoặc xã hội khác. Ví dụ, việc một người phụ nữ để ngực trần ở nơi công cộng có thể bị coi là tục tĩu ở một số nước phương Tây nhưng lại là điều bình thường ở một số nền văn hóa khác.