indecent behavior
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Conduct that violates accepted social norms of propriety and morality; behavior considered offensive or shocking.
Vietnamese Meaning
Hành vi vi phạm các chuẩn mực xã hội được chấp nhận về sự đúng đắn và đạo đức; hành vi được coi là xúc phạm hoặc gây sốc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was arrested for indecent behavior in a public park."
"Anh ta bị bắt vì hành vi không đứng đắn trong công viên công cộng."
-
"The politician was criticized for his indecent behavior at the party."
"Chính trị gia bị chỉ trích vì hành vi không đứng đắn của mình tại bữa tiệc."
-
"Indecent behavior will not be tolerated on school grounds."
"Hành vi không đứng đắn sẽ không được dung thứ trong khuôn viên trường học."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | indecency | sự không đứng đắn, sự khiếm nhã |
| Adverb | indecently | một cách không đứng đắn, một cách khiếm nhã |
| Verb | behave | cư xử, hành xử |
| Noun | behavior | hành vi, cách cư xử |
| Adjective | behavioral | (thuộc) hành vi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ những hành động hoặc lời nói công khai được coi là thô tục, khiêu dâm, hoặc vi phạm các quy tắc ứng xử thông thường. 'Indecent behavior' nhấn mạnh vào tính chất thiếu đứng đắn, trái với chuẩn mực xã hội hơn là tính bất hợp pháp (mặc dù một số hành vi 'indecent' có thể vi phạm pháp luật). Nó khác với 'offensive behavior' ở chỗ 'indecent' thường liên quan đến các vấn đề liên quan đến tình dục, cơ thể, hoặc ngôn ngữ thô tục, trong khi 'offensive' có thể bao gồm một phạm vi rộng hơn các hành vi gây khó chịu.
Prepositions
Giới từ 'of' thường được dùng để chỉ bản chất hoặc loại của hành vi đó. Ví dụ: 'an act of indecent behavior'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
gross gross indecent behavior (hành vi cực kỳ không đứng đắn)
-
public public indecent behavior (hành vi không đứng đắn nơi công cộng)
-
sexual sexual indecent behavior (hành vi tình dục không đứng đắn)
-
engage in engage in indecent behavior (tham gia vào hành vi không đứng đắn)
-
commit commit indecent behavior (thực hiện hành vi không đứng đắn)
-
display display indecent behavior (phô bày hành vi không đứng đắn)
-
for charged for indecent behavior (bị buộc tội vì hành vi không đứng đắn)
Idioms
-
act of indecent behavior
hành động không đứng đắn
"He was reprimanded for an act of indecent behavior towards a colleague."
(Anh ta bị khiển trách vì một hành động không đứng đắn đối với đồng nghiệp.)
-
public indecency
hành vi không đứng đắn nơi công cộng (một thuật ngữ pháp lý)
"Laws against public indecency aim to maintain social order."
(Các luật chống hành vi không đứng đắn nơi công cộng nhằm duy trì trật tự xã hội.)
-
allegations of indecent behavior
các cáo buộc về hành vi không đứng đắn
"The politician resigned amid allegations of indecent behavior."
(Chính trị gia đã từ chức giữa những cáo buộc về hành vi không đứng đắn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
indecent behavior
Danh từHành vi vi phạm các chuẩn mực xã hội được chấp nhận về sự đúng đắn và đạo đức; hành vi được coi là xúc phạm hoặc gây sốc.
"He was arrested for indecent behavior in a public park."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "indecent behavior".
