(Top Banner Ad)
decent behavior
B2
Tính từ (Adjective) B2 Xã hội học, Đạo đức

decent behavior

UK: /ˈdiːsənt/ • US: /ˈdiːsənt/

Nghĩa tiếng Việt

hành vi đúng mực cách cư xử tử tế hành vi đạo đức cách hành xử đàng hoàng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Respectable and morally acceptable; conforming to standards of good taste and morality.

Vietnamese Meaning

Tử tế, lịch sự, đúng đắn, chấp nhận được về mặt đạo đức; phù hợp với các tiêu chuẩn về thẩm mỹ và đạo đức tốt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Everyone deserves decent treatment, regardless of their background."

    "Mọi người đều xứng đáng được đối xử tử tế, bất kể xuất thân của họ."

  • "We expect decent behavior from all our employees."

    "Chúng tôi mong đợi hành vi tử tế từ tất cả nhân viên của mình."

  • "The company promotes decent behavior and ethical practices."

    "Công ty thúc đẩy hành vi tử tế và các hoạt động đạo đức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun decency Sự đứng đắn, phép tắc, sự lịch sự
Adjective indecent Khiếm nhã, không đứng đắn, thô tục
Verb behave Cư xử, hành xử
Adverb decently Một cách đứng đắn, đúng mực

Synonyms

respectable behavior (hành vi đáng kính trọng)proper behavior (hành vi đúng đắn)ethical behavior (hành vi đạo đức)moral behavior (hành vi có đạo đức)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
decere
Latin
decens
Old French
décent
English
decent

Nguồn gốc của sự ‘Phù hợp’

Từ gốc của 'decent' (đứng đắn) là tiếng Latinh *decens*, có nghĩa là 'vừa vặn, phù hợp, thích hợp'. Ban đầu, nó mô tả một điều gì đó đáp ứng được tiêu chuẩn tối thiểu hoặc thẩm mỹ. Khi người Anh dùng từ này, nó chuyển nghĩa thành hành vi hoặc hành động 'đáng tôn trọng' và 'đúng mực', nhấn mạnh sự phù hợp trong bối cảnh xã hội.

Usage Note

Từ 'decent' trong 'decent behavior' nhấn mạnh đến hành vi đúng mực, phù hợp với chuẩn mực xã hội và đạo đức. Nó không chỉ đơn thuần là lịch sự mà còn bao hàm sự tôn trọng, công bằng và không gây hại cho người khác. Khác với 'polite' (lịch sự) chỉ về hình thức bên ngoài, 'decent' nhấn mạnh đến bản chất bên trong, sự chính trực và lương thiện.
Behavior đề cập đến cách cư xử, hành động của một người. Trong cụm 'decent behavior', nó chỉ cách cư xử tử tế, đúng đắn và phù hợp với các chuẩn mực đạo đức và xã hội.

Prepositions

to towards

- decent to someone: tử tế với ai đó. Ví dụ: You should be decent to your elders.
- decent towards someone: gần nghĩa với 'decent to someone', nhấn mạnh hành vi thể hiện sự tử tế, tôn trọng. Ví dụ: It is important to be decent towards your colleagues.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + decent behavior
  • show show decent behavior
    (thể hiện hành vi đứng đắn)
  • model model decent behavior
    (làm gương về hành vi đúng mực)
  • expect expect decent behavior
    (kỳ vọng hành vi đúng mực)
Adjective/Noun + decent behavior
  • minimum minimum decent behavior
    (hành vi đứng đắn tối thiểu)
  • consistent consistent decent behavior
    (hành vi đúng mực nhất quán)
  • standard of standard of decent behavior
    (tiêu chuẩn về hành vi đúng đắn)

Idioms

  • Be on one's best behavior

    Cư xử thật tốt, tỏ ra ngoan ngoãn (thường vì đang ở nơi công cộng hoặc có dịp quan trọng)

    "The children were told to be on their best behavior when visiting their grandmother."

    (Bọn trẻ được dặn phải cư xử thật ngoan khi đến thăm bà.)

  • Set an example of decent behavior

    Làm gương về hành vi đúng mực

    "Leaders must set an example of decent behavior for their employees."

    (Các lãnh đạo phải làm gương về hành vi đúng mực cho nhân viên của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

decent behavior

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

Tử tế, lịch sự, đúng đắn, chấp nhận được về mặt đạo đức; phù hợp với các tiêu chuẩn về thẩm mỹ và đạo đức tốt.

"Everyone deserves decent treatment, regardless of their background."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will show decent behavior at the party.
Anh ấy sẽ cư xử đúng mực tại bữa tiệc.
Phủ định
They are not going to display decent behavior if they continue to argue.
Họ sẽ không thể hiện hành vi đúng mực nếu họ tiếp tục tranh cãi.
Nghi vấn
Will she exhibit decent behavior during the meeting?
Cô ấy sẽ thể hiện hành vi đúng mực trong suốt cuộc họp chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "decent behavior".

Quy tắc ứng xử (Code of Conduct)

Trong môi trường làm việc và học tập ở phương Tây, 'hành vi đúng mực' thường được chính thức hóa trong một 'Quy tắc ứng xử'. Tài liệu này mô tả chi tiết các tiêu chuẩn đạo đức và chuyên nghiệp bắt buộc, đảm bảo sự tôn trọng lẫn nhau và tính liêm chính trong mọi tương tác.

Phép xã giao (Manners)

Khái niệm 'decent behavior' gắn liền với phép xã giao. Đây là bộ quy tắc bất thành văn về cách cư xử lịch sự trong các tình huống xã hội khác nhau (như cách ăn uống, nói chuyện, hoặc tôn trọng không gian cá nhân), giúp duy trì sự hài hòa và trật tự công cộng.