decent behavior
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Respectable and morally acceptable; conforming to standards of good taste and morality.
Vietnamese Meaning
Tử tế, lịch sự, đúng đắn, chấp nhận được về mặt đạo đức; phù hợp với các tiêu chuẩn về thẩm mỹ và đạo đức tốt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Everyone deserves decent treatment, regardless of their background."
"Mọi người đều xứng đáng được đối xử tử tế, bất kể xuất thân của họ."
-
"We expect decent behavior from all our employees."
"Chúng tôi mong đợi hành vi tử tế từ tất cả nhân viên của mình."
-
"The company promotes decent behavior and ethical practices."
"Công ty thúc đẩy hành vi tử tế và các hoạt động đạo đức."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'decent' trong 'decent behavior' nhấn mạnh đến hành vi đúng mực, phù hợp với chuẩn mực xã hội và đạo đức. Nó không chỉ đơn thuần là lịch sự mà còn bao hàm sự tôn trọng, công bằng và không gây hại cho người khác. Khác với 'polite' (lịch sự) chỉ về hình thức bên ngoài, 'decent' nhấn mạnh đến bản chất bên trong, sự chính trực và lương thiện.
Behavior đề cập đến cách cư xử, hành động của một người. Trong cụm 'decent behavior', nó chỉ cách cư xử tử tế, đúng đắn và phù hợp với các chuẩn mực đạo đức và xã hội.
Prepositions
- decent to someone: tử tế với ai đó. Ví dụ: You should be decent to your elders.
- decent towards someone: gần nghĩa với 'decent to someone', nhấn mạnh hành vi thể hiện sự tử tế, tôn trọng. Ví dụ: It is important to be decent towards your colleagues.
Collocations (Từ đi kèm)
-
show show decent behavior (thể hiện hành vi đứng đắn)
-
model model decent behavior (làm gương về hành vi đúng mực)
-
expect expect decent behavior (kỳ vọng hành vi đúng mực)
-
minimum minimum decent behavior (hành vi đứng đắn tối thiểu)
-
consistent consistent decent behavior (hành vi đúng mực nhất quán)
-
standard of standard of decent behavior (tiêu chuẩn về hành vi đúng đắn)
Idioms
-
Be on one's best behavior
Cư xử thật tốt, tỏ ra ngoan ngoãn (thường vì đang ở nơi công cộng hoặc có dịp quan trọng)
"The children were told to be on their best behavior when visiting their grandmother."
(Bọn trẻ được dặn phải cư xử thật ngoan khi đến thăm bà.)
-
Set an example of decent behavior
Làm gương về hành vi đúng mực
"Leaders must set an example of decent behavior for their employees."
(Các lãnh đạo phải làm gương về hành vi đúng mực cho nhân viên của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
decent behavior
Tính từ (Adjective)Tử tế, lịch sự, đúng đắn, chấp nhận được về mặt đạo đức; phù hợp với các tiêu chuẩn về thẩm mỹ và đạo đức tốt.
"Everyone deserves decent treatment, regardless of their background."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He will show decent behavior at the party. |
Anh ấy sẽ cư xử đúng mực tại bữa tiệc. |
| Phủ định | They are not going to display decent behavior if they continue to argue. |
Họ sẽ không thể hiện hành vi đúng mực nếu họ tiếp tục tranh cãi. |
| Nghi vấn | Will she exhibit decent behavior during the meeting? |
Cô ấy sẽ thể hiện hành vi đúng mực trong suốt cuộc họp chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "decent behavior".
