observable substance
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A material or thing that can be seen, touched, or experienced and that has a real physical presence or constitution.
Vietnamese Meaning
Một vật chất hoặc thứ gì đó có thể được nhìn thấy, chạm vào hoặc trải nghiệm và có sự hiện diện hoặc cấu tạo vật lý thực tế.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The scientists analyzed the observable substance to determine its chemical composition."
"Các nhà khoa học đã phân tích chất có thể quan sát được để xác định thành phần hóa học của nó."
-
"The observable substance reacted violently with the acid."
"Chất có thể quan sát được đã phản ứng dữ dội với axit."
-
"The researchers are studying the properties of this new observable substance."
"Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các tính chất của chất có thể quan sát được mới này."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | observe | Quan sát, theo dõi, tuân thủ |
| Noun | observation | Sự quan sát, lời nhận xét |
| Adverb | observably | Một cách có thể quan sát được, rõ ràng |
| Noun | substance | Chất, vật chất; bản chất, nội dung |
| Adjective | substantial | Đáng kể, quan trọng, có thực |
| Verb | substantiate | Chứng minh, xác minh (một tuyên bố) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học để chỉ các vật liệu hoặc hiện tượng có thể được quan sát và đo lường trực tiếp. Nó nhấn mạnh tính hữu hình và khả năng xác minh thông qua các giác quan hoặc các công cụ khoa học. Khác với 'intangible property' (tài sản vô hình) hoặc 'abstract concept' (khái niệm trừu tượng).
Prepositions
Dùng 'of' để chỉ bản chất hoặc thành phần của chất đó. Ví dụ: 'observable substance of the star' (vật chất có thể quan sát được của ngôi sao).
Collocations (Từ đi kèm)
-
physical physical observable substance (vật chất hữu hình có thể quan sát được)
-
tangible tangible observable substance (vật chất cụ thể, sờ thấy được có thể quan sát được)
-
detectable detectable observable substance (vật chất có thể phát hiện được)
-
visible visible observable substance (vật chất có thể nhìn thấy được)
-
detect detect observable substance (phát hiện vật chất có thể quan sát được)
-
identify identify observable substance (xác định vật chất có thể quan sát được)
-
analyze analyze observable substance (phân tích vật chất có thể quan sát được)
-
contain contain observable substance (chứa vật chất có thể quan sát được)
-
presence presence of observable substance (sự hiện diện của vật chất có thể quan sát được)
-
absence absence of observable substance (sự vắng mặt của vật chất có thể quan sát được)
-
amount amount of observable substance (lượng vật chất có thể quan sát được)
Idioms
-
no observable substance
không có bất kỳ vật chất nào có thể quan sát được; không có gì cụ thể, rõ ràng
"The scientists searched the sample carefully, but found no observable substance under the microscope."
(Các nhà khoa học đã kiểm tra mẫu cẩn thận, nhưng không tìm thấy bất kỳ vật chất nào có thể quan sát được dưới kính hiển vi.)
-
any observable substance
bất kỳ vật chất nào có thể quan sát được
"Before concluding the experiment, we must confirm that there is no reaction with any observable substance in the container."
(Trước khi kết thúc thí nghiệm, chúng ta phải xác nhận rằng không có phản ứng nào xảy ra với bất kỳ vật chất có thể quan sát được nào trong bình chứa.)
-
the only observable substance
vật chất duy nhất có thể quan sát được
"In the vast emptiness, the distant nebula appeared as the only observable substance."
(Trong không gian bao la trống rỗng, tinh vân xa xôi xuất hiện như vật chất duy nhất có thể quan sát được.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
observable substance
Danh từMột vật chất hoặc thứ gì đó có thể được nhìn thấy, chạm vào hoặc trải nghiệm và có sự hiện diện hoặc cấu tạo vật lý thực tế.
"The scientists analyzed the observable substance to determine its chemical composition."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After the scientist carefully studied the observable substance, he published his findings. |
Sau khi nhà khoa học nghiên cứu cẩn thận chất có thể quan sát được, ông đã công bố những phát hiện của mình. |
| Phủ định | Although the substance was observable, the chemist didn't observe any unusual reactions during the experiment. |
Mặc dù chất đó có thể quan sát được, nhưng nhà hóa học đã không quan sát thấy bất kỳ phản ứng bất thường nào trong quá trình thí nghiệm. |
| Nghi vấn | If we add heat, will the rate at which the substance decomposes become more observable? |
Nếu chúng ta thêm nhiệt, liệu tốc độ phân hủy của chất có trở nên dễ quan sát hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "observable substance".
