(Top Banner Ad)
observable substance
C1
Danh từ C1 Khoa học (Vật lý, Hóa học, Sinh học)

observable substance

UK: /əbˈzɜːvəbəl ˈsʌbstəns/ • US: /əbˈzɜːrvəbəl ˈsʌbstəns/

Nghĩa tiếng Việt

chất có thể quan sát được vật chất hữu hình có thể quan sát
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A material or thing that can be seen, touched, or experienced and that has a real physical presence or constitution.

Vietnamese Meaning

Một vật chất hoặc thứ gì đó có thể được nhìn thấy, chạm vào hoặc trải nghiệm và có sự hiện diện hoặc cấu tạo vật lý thực tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The scientists analyzed the observable substance to determine its chemical composition."

    "Các nhà khoa học đã phân tích chất có thể quan sát được để xác định thành phần hóa học của nó."

  • "The observable substance reacted violently with the acid."

    "Chất có thể quan sát được đã phản ứng dữ dội với axit."

  • "The researchers are studying the properties of this new observable substance."

    "Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các tính chất của chất có thể quan sát được mới này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb observe Quan sát, theo dõi, tuân thủ
Noun observation Sự quan sát, lời nhận xét
Adverb observably Một cách có thể quan sát được, rõ ràng
Noun substance Chất, vật chất; bản chất, nội dung
Adjective substantial Đáng kể, quan trọng, có thực
Verb substantiate Chứng minh, xác minh (một tuyên bố)

Synonyms

tangible matter (vật chất hữu hình)perceptible material (vật liệu có thể nhận thấy)

Antonyms

intangible concept (khái niệm vô hình)abstract idea (ý tưởng trừu tượng)

Related Words

Subject Area

Khoa học (Vật lý, Hóa học, Sinh học)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
observare
Latin
substantia
Old French
observer
Old French
substance
English
observable substance

Nguồn gốc của "observable substance"

Cụm từ "observable substance" (vật chất có thể quan sát được) là sự kết hợp của hai từ tiếng Anh. Từ "observable" (có thể quan sát) bắt nguồn từ động từ "observe", có gốc từ tiếng Latin "observare" (nghĩa là 'quan sát, chú ý'). Hậu tố '-able' cũng từ tiếng Latin '-abilis', chỉ khả năng. Từ "substance" (vật chất) có nguồn gốc từ tiếng Latin "substantia", mang ý nghĩa 'bản chất, vật liệu cơ bản' hoặc 'thứ đứng bên dưới'. Do đó, cụm từ này mô tả một cách trực tiếp bất kỳ loại vật liệu hoặc chất nào mà con người có thể nhận biết hoặc phát hiện được bằng các giác quan hoặc công cụ khoa học.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học để chỉ các vật liệu hoặc hiện tượng có thể được quan sát và đo lường trực tiếp. Nó nhấn mạnh tính hữu hình và khả năng xác minh thông qua các giác quan hoặc các công cụ khoa học. Khác với 'intangible property' (tài sản vô hình) hoặc 'abstract concept' (khái niệm trừu tượng).

Prepositions

of

Dùng 'of' để chỉ bản chất hoặc thành phần của chất đó. Ví dụ: 'observable substance of the star' (vật chất có thể quan sát được của ngôi sao).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + observable substance
  • physical physical observable substance
    (vật chất hữu hình có thể quan sát được)
  • tangible tangible observable substance
    (vật chất cụ thể, sờ thấy được có thể quan sát được)
  • detectable detectable observable substance
    (vật chất có thể phát hiện được)
  • visible visible observable substance
    (vật chất có thể nhìn thấy được)
Verb + observable substance
  • detect detect observable substance
    (phát hiện vật chất có thể quan sát được)
  • identify identify observable substance
    (xác định vật chất có thể quan sát được)
  • analyze analyze observable substance
    (phân tích vật chất có thể quan sát được)
  • contain contain observable substance
    (chứa vật chất có thể quan sát được)
Noun + of observable substance
  • presence presence of observable substance
    (sự hiện diện của vật chất có thể quan sát được)
  • absence absence of observable substance
    (sự vắng mặt của vật chất có thể quan sát được)
  • amount amount of observable substance
    (lượng vật chất có thể quan sát được)

Idioms

  • no observable substance

    không có bất kỳ vật chất nào có thể quan sát được; không có gì cụ thể, rõ ràng

    "The scientists searched the sample carefully, but found no observable substance under the microscope."

    (Các nhà khoa học đã kiểm tra mẫu cẩn thận, nhưng không tìm thấy bất kỳ vật chất nào có thể quan sát được dưới kính hiển vi.)

  • any observable substance

    bất kỳ vật chất nào có thể quan sát được

    "Before concluding the experiment, we must confirm that there is no reaction with any observable substance in the container."

    (Trước khi kết thúc thí nghiệm, chúng ta phải xác nhận rằng không có phản ứng nào xảy ra với bất kỳ vật chất có thể quan sát được nào trong bình chứa.)

  • the only observable substance

    vật chất duy nhất có thể quan sát được

    "In the vast emptiness, the distant nebula appeared as the only observable substance."

    (Trong không gian bao la trống rỗng, tinh vân xa xôi xuất hiện như vật chất duy nhất có thể quan sát được.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

observable substance

Danh từ
Lật mặt

Một vật chất hoặc thứ gì đó có thể được nhìn thấy, chạm vào hoặc trải nghiệm và có sự hiện diện hoặc cấu tạo vật lý thực tế.

"The scientists analyzed the observable substance to determine its chemical composition."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the scientist carefully studied the observable substance, he published his findings.
Sau khi nhà khoa học nghiên cứu cẩn thận chất có thể quan sát được, ông đã công bố những phát hiện của mình.
Phủ định
Although the substance was observable, the chemist didn't observe any unusual reactions during the experiment.
Mặc dù chất đó có thể quan sát được, nhưng nhà hóa học đã không quan sát thấy bất kỳ phản ứng bất thường nào trong quá trình thí nghiệm.
Nghi vấn
If we add heat, will the rate at which the substance decomposes become more observable?
Nếu chúng ta thêm nhiệt, liệu tốc độ phân hủy của chất có trở nên dễ quan sát hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "observable substance".

Vai trò của quan sát trong phương pháp khoa học

Trong khoa học và nghiên cứu, việc quan sát các "observable substance" (vật chất có thể quan sát được) là một bước nền tảng của phương pháp khoa học. Mọi giả thuyết, thí nghiệm và lý thuyết đều bắt đầu hoặc được kiểm chứng dựa trên dữ liệu thu thập từ những gì có thể trực tiếp nhận biết, đo lường hoặc phát hiện trong thế giới thực. Khả năng quan sát là yếu tố then chốt để xây dựng kiến thức khách quan.

Đối lập với Vật chất tối (Dark Matter)

Trong vật lý thiên văn hiện đại, khái niệm "Vật chất tối" (Dark Matter) được đưa ra để giải thích các hiện tượng hấp dẫn mà vật chất thông thường (observable substance) không thể giải thích được. "Dark Matter" là một "unobservable substance" (vật chất không thể quan sát được) vì nó không tương tác với ánh sáng hoặc các bức xạ điện từ. Sự tương phản giữa "observable substance" (những gì chúng ta thấy) và "unobservable substance" (những gì chúng ta suy luận) làm nổi bật tầm quan trọng của việc quan sát trong việc khám phá vũ trụ.