(Top Banner Ad)
physical property
B2
Noun B2 Vật lý, Hóa học, Khoa học vật liệu

physical property

UK: /ˈfɪzɪkəl ˈprɒpəti/ • US: /ˈfɪzɪkəl ˈprɑːpərti/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc tính vật lý tính chất vật lý
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A characteristic of a substance or object that can be observed or measured without changing the substance's chemical identity.

Vietnamese Meaning

Một đặc tính của một chất hoặc vật thể có thể được quan sát hoặc đo lường mà không làm thay đổi bản chất hóa học của chất đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Density is an important physical property of materials used in construction."

    "Khối lượng riêng là một thuộc tính vật lý quan trọng của vật liệu được sử dụng trong xây dựng."

  • "The physical properties of the metal include its color, hardness, and conductivity."

    "Các thuộc tính vật lý của kim loại bao gồm màu sắc, độ cứng và độ dẫn điện."

  • "Scientists study the physical properties of matter to understand its behavior."

    "Các nhà khoa học nghiên cứu các thuộc tính vật lý của vật chất để hiểu hành vi của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb physically một cách vật lý, về mặt thể chất
Noun physicist nhà vật lý học
Noun physics môn vật lý
Noun physicality tính chất vật lý, tính thể chất
Noun proprietor chủ sở hữu (của một doanh nghiệp, tài sản)
Noun proprietorship quyền sở hữu, quyền làm chủ

Synonyms

material property (thuộc tính vật chất)physical characteristic (đặc tính vật lý)

Antonyms

chemical property (tính chất hóa học)

Related Words

Subject Area

Vật lý, Hóa học, Khoa học vật liệu

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
proprius
Latin
proprietas
Old French
proprieté
English
property

Nguồn gốc của 'physical'

Từ 'physical' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'physis' (nghĩa là 'tự nhiên' hoặc 'bản chất'). Sau đó, nó đi vào tiếng Latin thành 'physicalis', chỉ những gì liên quan đến tự nhiên hoặc cơ thể. Khi kết hợp với 'property', nó nhấn mạnh đặc tính vật chất, hữu hình của một sự vật.

Nguồn gốc của 'property'

Từ 'property' xuất phát từ tiếng Latin 'proprius' (có nghĩa là 'của riêng mình' hoặc 'thích hợp'). Sau đó, nó phát triển thành 'proprietas', vừa mang nghĩa 'quyền sở hữu' vừa chỉ 'đặc tính riêng biệt' của một vật. Trong cụm 'physical property', nó dùng theo nghĩa 'đặc tính' hoặc 'thuộc tính', mô tả những gì riêng biệt của một vật thể vật lý.

Usage Note

Thuộc tính vật lý mô tả các đặc điểm có thể nhận biết được bằng các giác quan hoặc đo lường bằng các công cụ mà không thay đổi thành phần hóa học. Ví dụ về thuộc tính vật lý bao gồm màu sắc, mùi, khối lượng riêng, điểm nóng chảy, điểm sôi, độ dẫn điện, độ dẫn nhiệt, độ hòa tan và độ cứng. Cần phân biệt với 'chemical property' (tính chất hóa học) mô tả khả năng của một chất tham gia vào các phản ứng hóa học và làm thay đổi thành phần của nó.

Prepositions

of

Dùng 'of' để chỉ vật chất hoặc đối tượng sở hữu thuộc tính đó. Ví dụ: 'The physical properties of water are...'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + physical property
  • intrinsic intrinsic physical property
    (tính chất vật lý nội tại/vốn có)
  • inherent inherent physical property
    (tính chất vật lý cố hữu)
  • structural structural physical property
    (tính chất vật lý cấu trúc)
  • observable observable physical property
    (tính chất vật lý có thể quan sát được)
  • measurable measurable physical property
    (tính chất vật lý có thể đo lường được)
  • thermal thermal physical property
    (tính chất vật lý nhiệt)
  • electrical electrical physical property
    (tính chất vật lý điện)
  • optical optical physical property
    (tính chất vật lý quang học)
  • mechanical mechanical physical property
    (tính chất vật lý cơ học)
  • fundamental fundamental physical property
    (tính chất vật lý cơ bản)
  • specific specific physical property
    (tính chất vật lý đặc trưng)
Verb + physical property
  • measure measure physical properties
    (đo lường các tính chất vật lý)
  • determine determine physical properties
    (xác định các tính chất vật lý)
  • investigate investigate physical properties
    (nghiên cứu/khảo sát các tính chất vật lý)
  • alter alter physical properties
    (thay đổi các tính chất vật lý)
  • exhibit exhibit physical properties
    (thể hiện/biểu hiện các tính chất vật lý)
  • possess possess physical properties
    (sở hữu/có các tính chất vật lý)
  • describe describe physical properties
    (mô tả các tính chất vật lý)
  • study study physical properties
    (nghiên cứu các tính chất vật lý)

Idioms

  • possess distinct physical properties

    sở hữu các tính chất vật lý riêng biệt

    "Each element on the periodic table possesses distinct physical properties."

    (Mỗi nguyên tố trong bảng tuần hoàn đều sở hữu các tính chất vật lý riêng biệt.)

  • manipulate physical properties

    thao túng/điều chỉnh các tính chất vật lý

    "Engineers often manipulate physical properties of materials to suit specific applications."

    (Các kỹ sư thường điều chỉnh các tính chất vật lý của vật liệu để phù hợp với các ứng dụng cụ thể.)

  • understand the physical properties of X

    hiểu rõ các tính chất vật lý của X

    "It is crucial to understand the physical properties of a drug for its effective delivery."

    (Việc hiểu rõ các tính chất vật lý của một loại thuốc là rất quan trọng để đưa thuốc hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

physical property

Noun
Lật mặt

Một đặc tính của một chất hoặc vật thể có thể được quan sát hoặc đo lường mà không làm thay đổi bản chất hóa học của chất đó.

"Density is an important physical property of materials used in construction."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "physical property".

Tầm quan trọng trong Khoa học và Công nghệ

Việc hiểu và đo lường các tính chất vật lý của vật liệu là nền tảng cho sự phát triển khoa học và công nghệ. Từ việc thiết kế các tòa nhà an toàn, phát triển linh kiện điện tử, đến chế tạo vật liệu mới, mọi thứ đều dựa trên kiến thức về cách vật chất phản ứng với môi trường và lực tác động. Điều này đã thúc đẩy nhiều ngành công nghiệp và nâng cao chất lượng cuộc sống.

Hiểu biết về Thế giới Tự nhiên

Con người luôn có nhu cầu tìm hiểu về thế giới xung quanh. Việc khám phá các tính chất vật lý của nước, đất, không khí, và các vật thể thiên văn đã giúp chúng ta xây dựng mô hình về vũ trụ, dự đoán hiện tượng tự nhiên và phát triển các phương pháp bảo vệ môi trường. Đây là một phần thiết yếu của tư duy khoa học và sự tò mò bẩm sinh của loài người.