(Top Banner Ad)
obsolete invention
B2
Noun Phrase B2 Công nghệ, Lịch sử

obsolete invention

UK: /ˌɒbsəˈliːt ɪnˈvɛnʃən/ • US: /ˌɑːbsəˈliːt ɪnˈvɛnʃən/

Nghĩa tiếng Việt

phát minh lỗi thời phát minh cổ lỗ phát minh hết thời
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An invention that is no longer used or needed because something newer and better has been invented.

Vietnamese Meaning

Một phát minh lỗi thời, không còn được sử dụng hoặc cần thiết vì đã có một thứ mới hơn và tốt hơn được phát minh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The typewriter is an obsolete invention in the age of computers."

    "Máy đánh chữ là một phát minh lỗi thời trong thời đại máy tính."

  • "The slide rule is an obsolete invention, now replaced by calculators."

    "Thước trượt là một phát minh lỗi thời, hiện đã được thay thế bằng máy tính cầm tay."

  • "Many early computers are now obsolete inventions, gathering dust in museums."

    "Nhiều máy tính đời đầu hiện là những phát minh lỗi thời, bám bụi trong các bảo tàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective obsolete lỗi thời, không còn được sử dụng
Noun obsolescence sự lỗi thời, sự bị đào thải
Verb obsolesce trở nên lỗi thời, không còn dùng nữa (ít phổ biến trong văn nói)
Noun invention sự phát minh, vật phát minh
Verb invent phát minh, sáng chế
Noun inventor nhà phát minh
Adjective inventive có óc sáng tạo, có tài phát minh

Synonyms

outdated invention (phát minh lỗi thời)antiquated invention (phát minh cổ lỗ)defunct invention (phát minh không còn tồn tại)

Antonyms

cutting-edge invention (phát minh tiên tiến)state-of-the-art invention (phát minh hiện đại nhất)modern invention (phát minh hiện đại)

Related Words

historical technology (công nghệ lịch sử)past innovation (sự đổi mới trong quá khứ)

Subject Area

Công nghệ, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
obsolētus
English
obsolete
Latin
inventio
Old French
invencion
English
invention

Nguồn gốc của 'Obsolete'

Từ 'obsolete' bắt nguồn từ tiếng Latin 'obsolētus', có nghĩa là 'hao mòn, phai nhạt' hoặc 'không còn được sử dụng nữa'. Nó mô tả những thứ dần trở nên cũ kỹ, không còn phù hợp hoặc bị thay thế theo thời gian, giống như một chiếc áo cũ đã phai màu và không còn hợp thời trang.

Nguồn gốc của 'Invention'

Từ 'invention' có gốc từ tiếng Latin 'inventio', mang nghĩa 'sự tìm ra, sự khám phá'. Nó chỉ hành động hoặc kết quả của việc tạo ra một cái gì đó mới mẻ, độc đáo, chưa từng tồn tại trước đây, thường là thông qua trí tuệ và sự sáng tạo của con người.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh rằng phát minh đó không chỉ cũ mà còn không còn phù hợp hoặc hữu ích trong bối cảnh hiện tại. Nó thường mang ý nghĩa rằng công nghệ hoặc nhu cầu đã thay đổi, khiến phát minh trở nên thừa thãi. So sánh với 'antique invention' (phát minh cổ) chỉ đơn thuần nhấn mạnh tính cổ xưa mà không nhất thiết ngụ ý sự vô dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + obsolete invention
  • truly a truly obsolete invention
    (một phát minh thực sự lỗi thời)
  • quaint a quaint obsolete invention
    (một phát minh lỗi thời cổ kính, kỳ lạ (thường mang nét thú vị))
  • historic a historic obsolete invention
    (một phát minh lỗi thời mang tính lịch sử)
Verb + obsolete invention
  • replace replace an obsolete invention
    (thay thế một phát minh lỗi thời)
  • discard discard an obsolete invention
    (loại bỏ một phát minh lỗi thời)
  • preserve preserve an obsolete invention
    (bảo tồn một phát minh lỗi thời)
Common Phrases with 'obsolete invention/inventions'
  • museum of a museum of obsolete inventions
    (một bảo tàng của các phát minh lỗi thời)
  • dustbin of the dustbin of obsolete inventions
    (thùng rác của các phát minh lỗi thời (nơi những thứ bị lãng quên hoặc không còn giá trị))

Idioms

  • consigned to the dustbin of obsolete inventions

    bị ném vào thùng rác của những phát minh lỗi thời (ý nói bị loại bỏ hoàn toàn, lãng quên vì không còn hữu ích)

    "The rotary phone was eventually consigned to the dustbin of obsolete inventions as mobile phones became ubiquitous."

    (Điện thoại quay số cuối cùng đã bị ném vào thùng rác của những phát minh lỗi thời khi điện thoại di động trở nên phổ biến khắp nơi.)

  • a relic in the museum of obsolete inventions

    một di vật trong bảo tàng của những phát minh lỗi thời (ám chỉ một thứ rất cũ, chỉ còn giá trị lịch sử hoặc để trưng bày)

    "The original floppy disk drive is now largely a relic in the museum of obsolete inventions."

    (Ổ đĩa mềm nguyên bản giờ đây phần lớn chỉ là một di vật trong bảo tàng của những phát minh lỗi thời.)

  • the inevitable fate of an obsolete invention

    số phận tất yếu của một phát minh lỗi thời (ám chỉ rằng mọi phát minh rồi sẽ đến lúc bị thay thế và trở nên lỗi thời)

    "From the telegraph to the fax machine, each step marked the inevitable fate of an obsolete invention for its predecessor."

    (Từ máy điện báo đến máy fax, mỗi bước đều đánh dấu số phận tất yếu của một phát minh lỗi thời đối với thứ tiền nhiệm của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

obsolete invention

Noun Phrase
Lật mặt

Một phát minh lỗi thời, không còn được sử dụng hoặc cần thiết vì đã có một thứ mới hơn và tốt hơn được phát minh.

"The typewriter is an obsolete invention in the age of computers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "obsolete invention".

Bảo tàng Công nghệ Lỗi thời và Di sản Sáng tạo

Nhiều bảo tàng trên thế giới dành không gian để trưng bày các phát minh đã lỗi thời (obsolete inventions). Chúng không chỉ là những món đồ cổ mà còn là minh chứng hùng hồn cho sự sáng tạo không ngừng của con người và cách công nghệ đã phát triển qua các thời kỳ. Việc nhìn lại những 'thành tựu' từng rất tiên tiến nhưng nay đã bị thời gian bỏ lại giúp chúng ta hiểu hơn về quá trình tiến hóa của kỹ thuật và khoa học.

Vòng đời của Công nghệ và Sự Thay Đổi Nhanh Chóng

Trong xã hội hiện đại, tốc độ phát triển công nghệ cực kỳ nhanh chóng. Một phát minh có thể là 'đột phá' hôm nay nhưng chỉ vài năm sau đã trở thành một 'obsolete invention'. Điều này phản ánh chu kỳ đổi mới không ngừng, sự cạnh tranh khốc liệt trong lĩnh vực công nghệ, và nhu cầu luôn tìm kiếm những giải pháp hiệu quả hơn của con người. Sự lỗi thời không phải là thất bại, mà là một phần tất yếu của quá trình tiến bộ.