(Top Banner Ad)
modern invention
B1
Danh từ B1 Công nghệ

modern invention

UK: /ˈmɒdən ɪnˈvenʃn/ • US: /ˈmɑːdərn ɪnˈvenʃn/

Nghĩa tiếng Việt

phát minh hiện đại sáng chế hiện đại
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A recently created device, process, or technique.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị, quy trình hoặc kỹ thuật được tạo ra gần đây.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The internet is a modern invention that has revolutionized communication."

    "Internet là một phát minh hiện đại đã cách mạng hóa ngành truyền thông."

  • "The smartphone is a prime example of a modern invention."

    "Điện thoại thông minh là một ví dụ điển hình về một phát minh hiện đại."

  • "Modern inventions are constantly changing the world we live in."

    "Những phát minh hiện đại liên tục thay đổi thế giới chúng ta đang sống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective modern Hiện đại, tân tiến
Verb modernize Hiện đại hóa, cách tân
Noun modernization Sự hiện đại hóa
Verb invent Phát minh, sáng chế
Noun inventor Nhà phát minh
Adjective inventive Có tài phát minh, sáng tạo
Noun inventiveness Sự sáng tạo, tài phát minh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
modo
Late Latin
modernus
English
modern (from 16th century)
Latin
invenire
Latin
inventio
English
invention (from 14th century)

Sự Kết Hợp Của Cái Mới và Sự Sáng Tạo

Cụm từ 'modern invention' kết hợp hai ý tưởng: 'modern' (hiện đại) và 'invention' (phát minh). Từ 'modern' bắt nguồn từ tiếng Latin 'modo' nghĩa là 'ngay bây giờ', chỉ những gì thuộc về thời điểm hiện tại và mới mẻ. Còn 'invention' có gốc từ tiếng Latin 'invenire' nghĩa là 'tìm ra, khám phá' hoặc 'sáng chế'. Khi ghép lại, 'modern invention' dùng để chỉ những phát minh mới mẻ, đột phá, ra đời trong thời đại gần đây, thường mang lại những thay đổi lớn cho cuộc sống và xã hội.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những phát minh mới có tính đột phá và ảnh hưởng lớn đến cuộc sống hiện đại. Sự khác biệt giữa 'invention' và 'discovery' là 'invention' là tạo ra một cái gì đó mới, trong khi 'discovery' là tìm ra một cái gì đó đã tồn tại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + modern invention
  • truly truly a modern invention
    (thực sự là một phát minh hiện đại)
  • remarkable a remarkable modern invention
    (một phát minh hiện đại đáng chú ý)
  • incredible an incredible modern invention
    (một phát minh hiện đại đáng kinh ngạc)
  • groundbreaking a groundbreaking modern invention
    (một phát minh hiện đại mang tính đột phá)
  • latest the latest modern invention
    (phát minh hiện đại mới nhất)
Verb + modern invention
  • hail as They hail it as a modern invention.
    (Họ ca ngợi nó như một phát minh hiện đại.)
  • consider Many consider the smartphone a modern invention.
    (Nhiều người coi điện thoại thông minh là một phát minh hiện đại.)
  • utilize Companies utilize modern inventions to improve efficiency.
    (Các công ty sử dụng các phát minh hiện đại để cải thiện hiệu quả.)
Modern invention + Verb
  • allows This modern invention allows us to communicate globally.
    (Phát minh hiện đại này cho phép chúng ta giao tiếp toàn cầu.)
  • simplifies The modern invention simplifies complex tasks.
    (Phát minh hiện đại này đơn giản hóa các nhiệm vụ phức tạp.)
  • revolutionizes The internet, a modern invention, revolutionizes how we live.
    (Internet, một phát minh hiện đại, cách mạng hóa cách chúng ta sống.)

Idioms

  • a marvel of modern invention

    một kỳ quan của phát minh hiện đại (một thứ gì đó rất khéo léo hoặc tinh xảo, đáng kinh ngạc)

    "The self-driving car is truly a marvel of modern invention."

    (Chiếc ô tô tự lái thực sự là một kỳ quan của phát minh hiện đại.)

  • the pinnacle of modern invention

    đỉnh cao của phát minh hiện đại (ví dụ tiên tiến hoặc tinh vi nhất)

    "Many consider space travel the pinnacle of modern invention."

    (Nhiều người coi du hành vũ trụ là đỉnh cao của phát minh hiện đại.)

  • a testament to modern invention

    minh chứng cho phát minh hiện đại (thứ gì đó là bằng chứng về khả năng của phát minh hiện đại)

    "The efficient global supply chain is a testament to modern invention."

    (Chuỗi cung ứng toàn cầu hiệu quả là một minh chứng cho phát minh hiện đại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

modern invention

Danh từ
Lật mặt

Một thiết bị, quy trình hoặc kỹ thuật được tạo ra gần đây.

"The internet is a modern invention that has revolutionized communication."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "modern invention".

Tốc độ Đổi mới và 'Lỗi Thời Có Chủ Đích'

Trong các nền văn hóa phương Tây và toàn cầu hiện đại, có một áp lực lớn về sự đổi mới liên tục. Các 'modern invention' thường được thay thế rất nhanh chóng bởi các phiên bản mới hơn. Điều này dẫn đến khái niệm 'planned obsolescence' (lỗi thời có chủ đích), nơi sản phẩm được thiết kế để có tuổi thọ giới hạn, khuyến khích người tiêu dùng mua hàng mới liên tục. Đây là một khía cạnh quan trọng của chủ nghĩa tiêu dùng hiện đại.

Kỷ nguyên Kỹ thuật số và Sự Kết nối Toàn cầu

Một trong những đóng góp lớn nhất của các phát minh hiện đại là việc tạo ra kỷ nguyên kỹ thuật số. Internet, điện thoại thông minh và mạng xã hội là những phát minh đã thay đổi căn bản cách chúng ta giao tiếp, làm việc và giải trí. Chúng đã tạo ra một thế giới kết nối chặt chẽ hơn bao giờ hết, xóa nhòa ranh giới địa lý và văn hóa, đồng thời đặt ra nhiều thách thức mới về thông tin và quyền riêng tư.