occultist
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Occultist'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một người nghiên cứu hoặc thực hành huyền học.
Definition (English Meaning)
A person who studies or practices the occult.
Ví dụ Thực tế với 'Occultist'
-
"The occultist claimed to be able to communicate with spirits."
"Nhà huyền học tuyên bố có thể giao tiếp với các linh hồn."
-
"Many historical figures have been described as occultists due to their interest in esoteric knowledge."
"Nhiều nhân vật lịch sử đã được mô tả là nhà huyền học do sự quan tâm của họ đến kiến thức bí truyền."
-
"The library contained a vast collection of books on occultism, attracting many occultists."
"Thư viện chứa một bộ sưu tập lớn các cuốn sách về huyền học, thu hút nhiều nhà huyền học."
Từ loại & Từ liên quan của 'Occultist'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: occultist
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Occultist'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'occultist' thường được dùng để chỉ những người nghiên cứu và thực hành các lĩnh vực như thuật chiêm tinh, thuật giả kim, ma thuật, tâm linh học, và các truyền thống bí truyền khác. Nó nhấn mạnh việc thực hành hoặc nghiên cứu sâu rộng hơn là chỉ đơn thuần tin vào những điều huyền bí. So với 'mystic' (nhà thần bí), 'occultist' tập trung nhiều hơn vào việc tìm hiểu và thao tác các lực lượng siêu nhiên, trong khi 'mystic' thiên về trải nghiệm trực tiếp và hợp nhất với thần thánh.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Với 'as', nó thường được dùng để mô tả vai trò hoặc danh tính của người đó (ví dụ: He is known as an occultist). Với 'of', nó được dùng để chỉ một nhóm hoặc trường phái (ví dụ: He is an occultist of the Golden Dawn).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Occultist'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.