(Top Banner Ad)
mystic
C1
noun C1 Tôn giáo, Triết học, Văn học

mystic

UK: /ˈmɪstɪk/ • US: /ˈmɪstɪk/

Nghĩa tiếng Việt

nhà huyền bí học người thần bí thuộc về thần bí có tính chất huyền bí
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who seeks by contemplation and self-surrender to obtain unity with or absorption into the Deity or the absolute, or who believes in the spiritual apprehension of truths that are beyond the intellect.

Vietnamese Meaning

Một người tìm cách đạt được sự hợp nhất hoặc hòa nhập vào Thượng đế hoặc cái tuyệt đối bằng sự chiêm nghiệm và tự hiến dâng, hoặc người tin vào sự lĩnh hội tâm linh những chân lý vượt quá trí tuệ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was a mystic who spent his life seeking enlightenment."

    "Ông là một nhà huyền bí học, người đã dành cả cuộc đời để tìm kiếm sự giác ngộ."

  • "She consulted a mystic for guidance."

    "Cô ấy đã tham khảo ý kiến của một nhà huyền bí học để được hướng dẫn."

  • "The painting had a mystic quality that captivated viewers."

    "Bức tranh có một phẩm chất thần bí thu hút người xem."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mystic người thần bí, nhà thần học huyền bí
Adjective mystic thần bí, huyền bí, siêu nhiên
Noun mysticism chủ nghĩa thần bí, sự thần bí
Adjective mystical thuộc về thần bí, huyền ảo
Adverb mystically một cách thần bí/huyền ảo
Verb mystify làm bối rối, làm khó hiểu
Noun mystery điều bí ẩn, bí mật

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Triết học, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

English
mystic
Late Latin
mysticus
Ancient Greek
μυστικός (mystikós)
Ancient Greek
μύστης (mýstēs)
Ancient Greek
μύειν (mýein)

Nguồn gốc từ 'bí ẩn' và 'khai tâm'

Từ 'mystic' trong tiếng Anh có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ đại. Nó bắt nguồn từ động từ 'mýein' (μύειν), có nghĩa là 'nhắm mắt' hoặc 'ngậm miệng'. Điều này liên quan đến các nghi lễ bí mật cổ xưa, nơi những người được 'khai tâm' (mýstēs) sẽ được hướng dẫn vào những kiến thức siêu nhiên mà không được phép tiết lộ ra ngoài. Vì vậy, từ 'mystic' ban đầu mang ý nghĩa về sự bí mật, khai tâm vào những điều thiêng liêng và vượt ngoài hiểu biết thông thường.

Usage Note

Mystic thường ám chỉ người có trải nghiệm trực tiếp và cá nhân với thực tại siêu nhiên hoặc thần thánh. Khác với 'spiritual person' (người tâm linh) đơn thuần, mystic chủ động tìm kiếm và thực hành các phương pháp để đạt được sự hợp nhất này. So với 'guru' (bậc thầy), mystic không nhất thiết phải là người giảng dạy hay lãnh đạo, mà tập trung vào trải nghiệm cá nhân.

Prepositions

of with

Mystic of: Thuộc về một trường phái huyền bí nào đó. Mystic with: Có mối liên hệ, sự hợp nhất với một lực lượng siêu nhiên nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mystic (adj.)
  • ancient ancient mystic knowledge
    (kiến thức thần bí cổ xưa)
  • deep deep mystic tradition
    (truyền thống thần bí sâu sắc)
  • religious religious mystic rituals
    (nghi lễ thần bí tôn giáo)
Adjective + mystic (n.)
  • renowned renowned mystic
    (nhà thần bí nổi tiếng)
  • spiritual spiritual mystic
    (nhà thần bí tâm linh)
  • Sufi Sufi mystic
    (nhà thần bí Sufi (thuộc đạo Sufi))
Mystic + Noun
  • mystic mystic experience
    (trải nghiệm huyền bí)
  • mystic mystic visions
    (những ảo ảnh/thị kiến thần bí)
  • mystic mystic power
    (sức mạnh thần bí)

Idioms

  • the mystic veil

    màn bí ẩn, bức màn huyền bí (ám chỉ điều gì đó che giấu sự thật hoặc kiến thức siêu nhiên)

    "The ancient texts tried to pierce the mystic veil of the universe."

    (Các văn bản cổ đại đã cố gắng vén bức màn bí ẩn của vũ trụ.)

  • the mystic arts

    các môn nghệ thuật/phép thuật thần bí

    "Many cultures have stories of heroes mastering the mystic arts."

    (Nhiều nền văn hóa có những câu chuyện về các anh hùng tinh thông các môn nghệ thuật thần bí.)

  • a mystic journey

    một cuộc hành trình tâm linh/huyền bí (tìm kiếm sự giác ngộ hoặc hiểu biết siêu nhiên)

    "The hermit embarked on a mystic journey to find inner peace."

    (Ẩn sĩ bắt đầu một cuộc hành trình tâm linh để tìm thấy sự bình yên nội tâm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mystic

noun
Lật mặt

Một người tìm cách đạt được sự hợp nhất hoặc hòa nhập vào Thượng đế hoặc cái tuyệt đối bằng sự chiêm nghiệm và tự hiến dâng, hoặc người tin vào sự lĩnh hội tâm linh những chân lý vượt quá trí tuệ.

"He was a mystic who spent his life seeking enlightenment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she studies the ancient texts, she will understand the mystic's teachings.
Nếu cô ấy nghiên cứu các văn bản cổ, cô ấy sẽ hiểu những lời dạy của nhà thần bí.
Phủ định
If you don't meditate regularly, you won't experience the mystical connection with the universe.
Nếu bạn không thiền định thường xuyên, bạn sẽ không trải nghiệm được sự kết nối huyền bí với vũ trụ.
Nghi vấn
Will we feel the mystical energy if we visit the ancient temple?
Liệu chúng ta có cảm nhận được năng lượng huyền bí nếu chúng ta đến thăm ngôi đền cổ không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to explore the mystical forest next summer.
Cô ấy dự định khám phá khu rừng huyền bí vào mùa hè tới.
Phủ định
They are not going to become mystics after reading that book.
Họ sẽ không trở thành nhà thần bí sau khi đọc cuốn sách đó.
Nghi vấn
Are you going to interpret the ancient prophecies mystically?
Bạn có định giải thích những lời tiên tri cổ xưa một cách huyền bí không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was a mystic who lived in the mountains.
Cô ấy là một nhà thần bí sống trên núi.
Phủ định
He didn't approach the mystical experience with an open mind.
Anh ấy đã không tiếp cận trải nghiệm huyền bí với một tâm trí cởi mở.
Nghi vấn
Did the ancient rituals seem mystically significant to you?
Những nghi lễ cổ xưa có vẻ mang ý nghĩa thần bí đối với bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mystic".

Thần bí trong các truyền thống tôn giáo

Thần bí học (mysticism) là một khía cạnh quan trọng trong nhiều truyền thống tôn giáo lớn trên thế giới, bao gồm Kitô giáo (Christian mysticism), Hồi giáo (Sufism), Do Thái giáo (Kabbalah), và Phật giáo (như Thiền tông). Nó tập trung vào trải nghiệm trực tiếp về thần thánh, sự hợp nhất với cái siêu việt, hoặc sự giác ngộ tâm linh thông qua thiền định, cầu nguyện, hoặc các thực hành nội quán. Mục tiêu thường là đạt được sự hiểu biết sâu sắc hơn về bản chất của thực tại và vị trí của con người trong đó.

Ảnh hưởng của Thần bí đến Nghệ thuật và Văn học

Khái niệm 'mystic' đã truyền cảm hứng mạnh mẽ cho nghệ thuật và văn học qua nhiều thời đại. Từ các tác phẩm văn học lãng mạn, thơ ca tượng trưng đến hội họa siêu thực và âm nhạc ambient, các nghệ sĩ thường sử dụng các yếu tố thần bí để khám phá những điều chưa biết, siêu nhiên, hoặc để thể hiện những trải nghiệm tâm linh sâu sắc. Nó giúp họ truyền tải cảm giác kỳ diệu, bí ẩn và sự kết nối với một thế giới vượt ra ngoài nhận thức thông thường.