(Top Banner Ad)
ocean preservation
B2
Danh từ B2 Khoa học môi trường, Sinh học biển, Chính sách công

ocean preservation

UK: /ˈəʊʃən prezəˈveɪʃən/ • US: /ˈoʊʃən prezərˈveɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

bảo tồn đại dương gìn giữ đại dương bảo vệ đại dương
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of protecting and maintaining the health and biodiversity of the world's oceans.

Vietnamese Meaning

Hành động bảo vệ và duy trì sức khỏe và sự đa dạng sinh học của các đại dương trên thế giới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Ocean preservation is crucial for the health of the planet."

    "Bảo tồn đại dương là rất quan trọng đối với sức khỏe của hành tinh."

  • "The organization is dedicated to ocean preservation efforts."

    "Tổ chức này tận tâm với các nỗ lực bảo tồn đại dương."

  • "Ocean preservation requires international cooperation."

    "Bảo tồn đại dương đòi hỏi sự hợp tác quốc tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ocean Đại dương, biển cả
Adjective oceanic Thuộc về đại dương
Noun oceanographer Nhà hải dương học
Noun oceanography Hải dương học
Verb preserve Bảo tồn, giữ gìn
Noun preserver Người/vật bảo vệ, người/vật bảo tồn
Adjective preserved Được bảo tồn, được giữ gìn
Noun preservationist Người ủng hộ bảo tồn
Noun/Adjective preservative Chất bảo quản (N), có tính bảo quản (Adj)

Synonyms

marine conservation (bảo tồn biển)ocean protection (bảo vệ đại dương)sea preservation (bảo tồn biển cả)

Antonyms

ocean exploitation (khai thác đại dương)ocean degradation (suy thoái đại dương)

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường, Sinh học biển, Chính sách công

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
Ὠκεανός (Ōkeanós)
Latin
ōceanus
Old French
occean
Middle English
occean
English
ocean
Latin
praeservāre (prae- 'before' + servāre 'to keep')
Old French
preserver
Middle English
preservacion
English
preservation
English (Modern)
ocean preservation (combination of 'ocean' and 'preservation')

Nguồn gốc từ 'Ocean'

Từ 'ocean' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'Ōkeanós', tên của một vị thần khổng lồ (Titan) đại diện cho con sông lớn bao quanh thế giới phẳng theo quan niệm cổ đại. Dần dần, từ này được dùng để chỉ các vùng biển lớn.

Nguồn gốc từ 'Preservation'

Từ 'preservation' xuất phát từ tiếng Latin 'praeservāre', trong đó 'prae-' nghĩa là 'trước' hoặc 'trước khi' và 'servāre' nghĩa là 'giữ gìn' hoặc 'bảo vệ'. Vì vậy, 'preservation' mang ý nghĩa hành động bảo vệ một thứ gì đó khỏi bị hư hại hoặc mất mát.

Sự kết hợp của 'Ocean Preservation'

Cụm từ 'ocean preservation' (bảo tồn đại dương) là sự kết hợp hiện đại của hai từ riêng biệt này trong tiếng Anh để diễn tả nỗ lực chung nhằm bảo vệ môi trường biển, hệ sinh thái biển và các loài sinh vật biển khỏi những tác động tiêu cực của con người.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh bảo tồn môi trường, chính sách biển và các nỗ lực nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực của con người lên đại dương. Nó nhấn mạnh sự cần thiết phải bảo vệ các hệ sinh thái biển khỏi ô nhiễm, khai thác quá mức và biến đổi khí hậu. So với các cụm từ như 'ocean conservation', 'ocean preservation' có xu hướng nhấn mạnh việc duy trì trạng thái tự nhiên của đại dương hơn là chỉ quản lý tài nguyên.

Prepositions

of for

'preservation of': nhấn mạnh đối tượng được bảo tồn (ví dụ: 'preservation of marine life'). 'preservation for': nhấn mạnh mục đích của việc bảo tồn (ví dụ: 'preservation for future generations').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ocean preservation
  • vital vital ocean preservation
    (bảo tồn đại dương cực kỳ quan trọng)
  • global global ocean preservation
    (bảo tồn đại dương toàn cầu)
  • effective effective ocean preservation
    (bảo tồn đại dương hiệu quả)
  • urgent urgent ocean preservation
    (bảo tồn đại dương khẩn cấp)
  • sustainable sustainable ocean preservation
    (bảo tồn đại dương bền vững)
Verb + ocean preservation
  • support support ocean preservation
    (ủng hộ việc bảo tồn đại dương)
  • promote promote ocean preservation
    (thúc đẩy bảo tồn đại dương)
  • ensure ensure ocean preservation
    (đảm bảo bảo tồn đại dương)
  • advance advance ocean preservation
    (đẩy mạnh bảo tồn đại dương)
  • prioritize prioritize ocean preservation
    (ưu tiên bảo tồn đại dương)
Noun + of/for ocean preservation
  • efforts for efforts for ocean preservation
    (những nỗ lực vì bảo tồn đại dương)
  • importance of the importance of ocean preservation
    (tầm quan trọng của việc bảo tồn đại dương)
  • challenges in challenges in ocean preservation
    (những thách thức trong bảo tồn đại dương)

Idioms

  • champion ocean preservation

    Người ủng hộ mạnh mẽ/người tiên phong trong bảo tồn đại dương

    "Many organizations actively champion ocean preservation through policy advocacy and public awareness campaigns."

    (Nhiều tổ chức tích cực tiên phong bảo tồn đại dương thông qua vận động chính sách và các chiến dịch nâng cao nhận thức cộng đồng.)

  • a pillar of ocean preservation

    Một trụ cột/nhân tố cốt lõi của bảo tồn đại dương

    "Scientific research is often considered a pillar of ocean preservation, guiding effective conservation strategies."

    (Nghiên cứu khoa học thường được coi là một trụ cột của bảo tồn đại dương, định hướng các chiến lược bảo tồn hiệu quả.)

  • the front line of ocean preservation

    Tiền tuyến/nơi hành động trực tiếp trong bảo tồn đại dương

    "Coastal communities are often on the front line of ocean preservation, dealing directly with pollution and overfishing."

    (Các cộng đồng ven biển thường ở tiền tuyến của việc bảo tồn đại dương, trực tiếp đối phó với ô nhiễm và đánh bắt quá mức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ocean preservation

Danh từ
Lật mặt

Hành động bảo vệ và duy trì sức khỏe và sự đa dạng sinh học của các đại dương trên thế giới.

"Ocean preservation is crucial for the health of the planet."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ocean preservation".

Ngày Đại dương Thế giới (World Oceans Day)

Ngày Đại dương Thế giới, được Liên Hợp Quốc công nhận vào ngày 8 tháng 6 hàng năm, là một dịp toàn cầu để nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của đại dương đối với sự sống trên Trái đất và khuyến khích các hành động bảo vệ đại dương. Đây là một sự kiện văn hóa và xã hội lớn liên quan đến 'ocean preservation'.

Phong trào chống ô nhiễm nhựa

Phong trào toàn cầu chống lại ô nhiễm nhựa đại dương đã trở thành một phần quan trọng của văn hóa bảo vệ môi trường. Nhiều quốc gia, tổ chức và cá nhân đã và đang thực hiện các chiến dịch giảm thiểu rác thải nhựa, làm sạch bờ biển và biển cả, nhằm gìn giữ sự trong sạch và hệ sinh thái biển. Đây là một ví dụ rõ nét về 'ocean preservation' trong thực tiễn xã hội.