(Top Banner Ad)
marine pollution
B2
Danh từ B2 Khoa học môi trường, Sinh học biển, Luật biển

marine pollution

UK: /məˈriːn pəˈluːʃən/ • US: /məˈriːn pəˈluːʃən/

Nghĩa tiếng Việt

ô nhiễm biển sự ô nhiễm môi trường biển
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The contamination of the marine environment by pollutants such as chemicals, industrial waste, plastic, and agricultural runoff.

Vietnamese Meaning

Sự ô nhiễm môi trường biển bởi các chất gây ô nhiễm như hóa chất, chất thải công nghiệp, nhựa và nước thải nông nghiệp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Marine pollution poses a significant threat to marine life and human health."

    "Ô nhiễm biển gây ra một mối đe dọa đáng kể đối với sinh vật biển và sức khỏe con người."

  • "The government is implementing new regulations to combat marine pollution."

    "Chính phủ đang thực hiện các quy định mới để chống lại ô nhiễm biển."

  • "Marine pollution is a global problem that requires international cooperation."

    "Ô nhiễm biển là một vấn đề toàn cầu đòi hỏi sự hợp tác quốc tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mariner thủy thủ
Noun marina bến du thuyền
Adjective maritime thuộc về hàng hải, ven biển
Noun submarine tàu ngầm
Verb pollute gây ô nhiễm
Adjective polluted bị ô nhiễm
Adjective unpolluted không bị ô nhiễm
Noun polluter tác nhân/người gây ô nhiễm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường, Sinh học biển, Luật biển

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mare (biển)
Latin
marinus (thuộc về biển)
English
marine
Latin
polluere (làm bẩn, làm ô uế)
Latin
pollutio (sự làm ô uế, sự ô nhiễm)
Old French
pollucion
English
pollution

Nguồn gốc 'Marine'

Từ 'marine' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'marinus', có nghĩa là 'thuộc về biển', và xa hơn nữa là từ 'mare' nghĩa là 'biển'. Điều này cho thấy mối liên hệ sâu sắc của từ này với đại dương và các hệ sinh thái dưới nước.

Nguồn gốc 'Pollution'

Từ 'pollution' xuất phát từ tiếng Latin 'pollutio', ban đầu có nghĩa là 'sự làm ô uế' hoặc 'sự làm bẩn'. Gốc động từ của nó là 'polluere', nghĩa là 'làm bẩn, làm dơ'. Nó mô tả hành động làm cho một thứ gì đó trở nên không sạch hoặc không tinh khiết.

Sự kết hợp 'Marine Pollution'

Sự kết hợp của 'marine' và 'pollution' tạo thành một cụm từ hiện đại, mô tả một vấn đề môi trường nghiêm trọng. Nó nói về sự nhiễm bẩn các đại dương, biển, cửa sông, và các vùng ven biển, thường do hoạt động của con người, gây hại đến sự sống dưới nước và hệ sinh thái biển.

Usage Note

Thuật ngữ 'marine pollution' thường được sử dụng để chỉ sự ô nhiễm trong đại dương và biển, bao gồm cả ô nhiễm từ đất liền thông qua sông ngòi. Nó khác với 'water pollution' nói chung, bao gồm cả ô nhiễm nước ngọt.

Prepositions

from by due to

'Marine pollution from...' chỉ nguồn gốc của ô nhiễm. 'Marine pollution by...' chỉ tác nhân gây ô nhiễm. 'Marine pollution due to...' chỉ nguyên nhân gây ô nhiễm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + marine pollution
  • severe severe marine pollution
    (ô nhiễm biển nghiêm trọng)
  • widespread widespread marine pollution
    (ô nhiễm biển lan rộng)
  • plastic plastic marine pollution
    (ô nhiễm biển do nhựa)
  • oil oil marine pollution
    (ô nhiễm biển do dầu)
  • chemical chemical marine pollution
    (ô nhiễm biển do hóa chất)
  • microplastic microplastic marine pollution
    (ô nhiễm biển do vi nhựa)
Verb + marine pollution
  • combat combat marine pollution
    (chống lại ô nhiễm biển)
  • reduce reduce marine pollution
    (giảm thiểu ô nhiễm biển)
  • tackle tackle marine pollution
    (giải quyết ô nhiễm biển)
  • address address marine pollution
    (xử lý vấn đề ô nhiễm biển)
  • prevent prevent marine pollution
    (ngăn chặn ô nhiễm biển)
  • cause cause marine pollution
    (gây ra ô nhiễm biển)
  • exacerbate exacerbate marine pollution
    (làm trầm trọng thêm ô nhiễm biển)
Noun + of + marine pollution
  • sources sources of marine pollution
    (các nguồn gây ô nhiễm biển)
  • effects effects of marine pollution
    (những tác động của ô nhiễm biển)
  • problem the problem of marine pollution
    (vấn đề ô nhiễm biển)
  • crisis the crisis of marine pollution
    (khủng hoảng ô nhiễm biển)

Idioms

  • turn the tide on marine pollution

    Đảo ngược tình thế/xu hướng ô nhiễm biển

    "Nations are working together to turn the tide on marine pollution through strict regulations."

    (Các quốc gia đang cùng nhau nỗ lực để đảo ngược tình thế ô nhiễm biển thông qua các quy định chặt chẽ.)

  • the battle against marine pollution

    Cuộc chiến chống lại ô nhiễm biển

    "The battle against marine pollution requires global cooperation and individual responsibility."

    (Cuộc chiến chống ô nhiễm biển đòi hỏi sự hợp tác toàn cầu và trách nhiệm cá nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

marine pollution

Danh từ
Lật mặt

Sự ô nhiễm môi trường biển bởi các chất gây ô nhiễm như hóa chất, chất thải công nghiệp, nhựa và nước thải nông nghiệp.

"Marine pollution poses a significant threat to marine life and human health."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Oh no, marine pollution is devastating our oceans!
Ôi không, ô nhiễm biển đang tàn phá đại dương của chúng ta!
Phủ định
Good heavens, we can't ignore marine pollution any longer!
Lạy chúa, chúng ta không thể phớt lờ ô nhiễm biển thêm nữa!
Nghi vấn
My goodness, is marine pollution truly as bad as they say?
Trời ơi, ô nhiễm biển có thực sự tồi tệ như người ta nói không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "marine pollution".

Ngày Đại dương Thế giới

Ngày Đại dương Thế giới (World Oceans Day), được tổ chức vào ngày 8 tháng 6 hàng năm, là một sự kiện toàn cầu nhằm nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của đại dương đối với sự sống trên Trái Đất và những mối đe dọa mà nó đang phải đối mặt, bao gồm cả ô nhiễm biển. Đây là dịp để cộng đồng quốc tế cùng hành động bảo vệ đại dương.

Khủng hoảng rác thải nhựa và phong trào 'Không nhựa'

Ô nhiễm nhựa là một phần lớn của ô nhiễm biển. Khủng hoảng rác thải nhựa đã trở thành một vấn đề toàn cầu nghiêm trọng, với hàng triệu tấn nhựa đổ vào đại dương mỗi năm. Điều này đã thúc đẩy các phong trào như 'Plastic Free July' (Tháng Bảy không nhựa) và các chiến dịch giảm thiểu rác thải nhựa trên toàn thế giới, khuyến khích mọi người thay đổi thói quen tiêu dùng để bảo vệ môi trường biển.