ocular occlusive
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
"Ocular" relates to the eye or vision. "Occlusive" means causing or characterized by closure or obstruction.
Vietnamese Meaning
"Ocular" liên quan đến mắt hoặc thị giác. "Occlusive" có nghĩa là gây ra hoặc có đặc điểm là đóng hoặc tắc nghẽn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"An ocular occlusive dressing was applied to the patient's left eye to treat amblyopia."
"Một băng che mắt đã được áp dụng cho mắt trái của bệnh nhân để điều trị chứng nhược thị."
-
"The doctor recommended an ocular occlusive device to correct the child's vision."
"Bác sĩ khuyến nghị một thiết bị che mắt để điều chỉnh thị lực cho đứa trẻ."
-
"Ocular occlusive therapy can be effective in treating certain eye conditions."
"Liệu pháp che mắt có thể hiệu quả trong việc điều trị một số bệnh về mắt."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y học, đặc biệt là nhãn khoa, để mô tả các tình trạng hoặc thiết bị gây tắc nghẽn hoặc che khuất tầm nhìn hoặc mắt. Ví dụ, một băng che mắt được sử dụng để điều trị nhược thị (mắt lười) có thể được gọi là 'ocular occlusive dressing'. 'Occlusive' mang sắc thái mạnh hơn 'blocking' hoặc 'covering', ngụ ý sự tắc nghẽn hoàn toàn hoặc gần như hoàn toàn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
patch ocular occlusive patch (miếng dán che mắt (y tế))
-
dressing ocular occlusive dressing (băng che mắt (y tế))
-
device ocular occlusive device (thiết bị che mắt)
-
apply apply an ocular occlusive patch (đặt/đắp miếng dán che mắt)
-
remove remove the ocular occlusive dressing (tháo băng che mắt)
-
require the condition may require ocular occlusive therapy (tình trạng này có thể yêu cầu liệu pháp che mắt)
-
total total ocular occlusive (che mắt hoàn toàn)
-
partial partial ocular occlusive (che mắt một phần)
-
temporary temporary ocular occlusive solution (giải pháp che mắt tạm thời)
Idioms
-
ocular occlusive patch
miếng dán che mắt (thường dùng trong y học)
"The child wore an ocular occlusive patch to treat amblyopia."
(Đứa trẻ đeo miếng dán che mắt để điều trị nhược thị.)
-
ocular occlusive therapy
liệu pháp che mắt (một phương pháp điều trị)
"Ocular occlusive therapy is effective for strengthening the weaker eye."
(Liệu pháp che mắt có hiệu quả trong việc tăng cường thị lực cho mắt yếu hơn.)
-
to achieve ocular occlusion
thực hiện việc che mắt/bịt mắt
"Special glasses can be used to achieve ocular occlusion without a traditional patch."
(Kính chuyên dụng có thể được dùng để che mắt mà không cần miếng dán truyền thống.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ocular occlusive
Tính từ"Ocular" liên quan đến mắt hoặc thị giác. "Occlusive" có nghĩa là gây ra hoặc có đặc điểm là đóng hoặc tắc nghẽn.
"An ocular occlusive dressing was applied to the patient's left eye to treat amblyopia."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The doctor recommended an ocular occlusive dressing to protect the patient's eye. |
Bác sĩ khuyến nghị dùng băng che mắt để bảo vệ mắt của bệnh nhân. |
| Phủ định | The patient did not find the ocular occlusive bandage comfortable. |
Bệnh nhân không cảm thấy thoải mái với băng che mắt. |
| Nghi vấn | Does the patient require an ocular occlusive device after surgery? |
Bệnh nhân có cần một thiết bị che mắt sau phẫu thuật không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ocular occlusive".
