(Top Banner Ad)
ocular occlusive
C1
Tính từ C1 Y học (Nhãn khoa)

ocular occlusive

UK: /ˈɒkjʊlə(r) əˈkluːsɪv/ • US: /ˈɑːkjələr əˈkluːsɪv/

Nghĩa tiếng Việt

che mắt bít mắt gây tắc nghẽn thị giác
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Ocular" relates to the eye or vision. "Occlusive" means causing or characterized by closure or obstruction.

Vietnamese Meaning

"Ocular" liên quan đến mắt hoặc thị giác. "Occlusive" có nghĩa là gây ra hoặc có đặc điểm là đóng hoặc tắc nghẽn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "An ocular occlusive dressing was applied to the patient's left eye to treat amblyopia."

    "Một băng che mắt đã được áp dụng cho mắt trái của bệnh nhân để điều trị chứng nhược thị."

  • "The doctor recommended an ocular occlusive device to correct the child's vision."

    "Bác sĩ khuyến nghị một thiết bị che mắt để điều chỉnh thị lực cho đứa trẻ."

  • "Ocular occlusive therapy can be effective in treating certain eye conditions."

    "Liệu pháp che mắt có thể hiệu quả trong việc điều trị một số bệnh về mắt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun eye mắt (bộ phận cơ thể)
Adjective ocular thuộc về mắt, thị giác
Adverb ocularly bằng mắt, qua mắt
Verb occlude bịt kín, làm tắc nghẽn, che khuất
Noun occlusion sự tắc nghẽn, sự bịt kín, sự che khuất
Noun ocularist chuyên gia làm và lắp mắt giả

Synonyms

Antonyms

unobstructed vision (thị lực không bị cản trở)clear view (tầm nhìn rõ ràng)

Related Words

Subject Area

Y học (Nhãn khoa)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
oculus
Latin
ocularis
English
ocular
Latin
claudere
Latin
occludere
English
occlusive
English
ocular occlusive

Nguồn gốc của 'Ocular'

Từ 'ocular' bắt nguồn từ tiếng Latin 'ocularis', có nghĩa là 'thuộc về mắt'. Đến lượt nó, 'ocularis' lại xuất phát từ 'oculus', nghĩa là 'mắt'. Điều này nhấn mạnh mối liên hệ trực tiếp của từ này với thị giác và các bộ phận của mắt.

Nguồn gốc của 'Occlusive'

Từ 'occlusive' có gốc từ tiếng Latin 'occludere', mang nghĩa 'đóng lại', 'bịt kín' hoặc 'gây tắc nghẽn'. Từ này được hình thành từ tiền tố 'ob-' (trước, đối diện) và 'claudere' (đóng). Vì vậy, 'occlusive' có nghĩa là 'gây ra sự bít kín' hoặc 'chặn lại'.

Thuật ngữ y học

Khi hai từ này kết hợp lại thành 'ocular occlusive', chúng tạo thành một thuật ngữ y tế chuyên biệt, mô tả bất kỳ vật liệu hoặc phương pháp nào được sử dụng để che chắn, bịt kín hoặc chặn tầm nhìn của mắt, thường là vì mục đích điều trị hoặc bảo vệ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y học, đặc biệt là nhãn khoa, để mô tả các tình trạng hoặc thiết bị gây tắc nghẽn hoặc che khuất tầm nhìn hoặc mắt. Ví dụ, một băng che mắt được sử dụng để điều trị nhược thị (mắt lười) có thể được gọi là 'ocular occlusive dressing'. 'Occlusive' mang sắc thái mạnh hơn 'blocking' hoặc 'covering', ngụ ý sự tắc nghẽn hoàn toàn hoặc gần như hoàn toàn.

Collocations (Từ đi kèm)

Các vật dụng che mắt
  • patch ocular occlusive patch
    (miếng dán che mắt (y tế))
  • dressing ocular occlusive dressing
    (băng che mắt (y tế))
  • device ocular occlusive device
    (thiết bị che mắt)
Hành động liên quan
  • apply apply an ocular occlusive patch
    (đặt/đắp miếng dán che mắt)
  • remove remove the ocular occlusive dressing
    (tháo băng che mắt)
  • require the condition may require ocular occlusive therapy
    (tình trạng này có thể yêu cầu liệu pháp che mắt)
Tính chất của sự che chắn
  • total total ocular occlusive
    (che mắt hoàn toàn)
  • partial partial ocular occlusive
    (che mắt một phần)
  • temporary temporary ocular occlusive solution
    (giải pháp che mắt tạm thời)

Idioms

  • ocular occlusive patch

    miếng dán che mắt (thường dùng trong y học)

    "The child wore an ocular occlusive patch to treat amblyopia."

    (Đứa trẻ đeo miếng dán che mắt để điều trị nhược thị.)

  • ocular occlusive therapy

    liệu pháp che mắt (một phương pháp điều trị)

    "Ocular occlusive therapy is effective for strengthening the weaker eye."

    (Liệu pháp che mắt có hiệu quả trong việc tăng cường thị lực cho mắt yếu hơn.)

  • to achieve ocular occlusion

    thực hiện việc che mắt/bịt mắt

    "Special glasses can be used to achieve ocular occlusion without a traditional patch."

    (Kính chuyên dụng có thể được dùng để che mắt mà không cần miếng dán truyền thống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ocular occlusive

Tính từ
Lật mặt

"Ocular" liên quan đến mắt hoặc thị giác. "Occlusive" có nghĩa là gây ra hoặc có đặc điểm là đóng hoặc tắc nghẽn.

"An ocular occlusive dressing was applied to the patient's left eye to treat amblyopia."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor recommended an ocular occlusive dressing to protect the patient's eye.
Bác sĩ khuyến nghị dùng băng che mắt để bảo vệ mắt của bệnh nhân.
Phủ định
The patient did not find the ocular occlusive bandage comfortable.
Bệnh nhân không cảm thấy thoải mái với băng che mắt.
Nghi vấn
Does the patient require an ocular occlusive device after surgery?
Bệnh nhân có cần một thiết bị che mắt sau phẫu thuật không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ocular occlusive".

Điều trị nhược thị (mắt lười)

Trong y học hiện đại, 'ocular occlusive' đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc điều trị nhược thị (amblyopia) ở trẻ em, thường được gọi là 'mắt lười'. Miếng dán che mắt khỏe hơn sẽ buộc mắt yếu phải làm việc, từ đó giúp cải thiện thị lực của nó. Đây là một phương pháp điều trị phổ biến và hiệu quả.

Bảo vệ và phục hồi mắt

Ngoài điều trị nhược thị, việc che mắt (ocular occlusive) còn được sử dụng rộng rãi để bảo vệ mắt sau phẫu thuật, chấn thương hoặc để giảm sự nhạy cảm với ánh sáng (photophobia). Biện pháp này giúp mắt hồi phục nhanh hơn và ngăn ngừa các biến chứng, đảm bảo an toàn cho thị lực.