eye patch
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A piece of material worn over one eye, usually to protect it or to conceal an injury or missing eye.
Vietnamese Meaning
Một miếng vật liệu được đeo trên một mắt, thường để bảo vệ nó hoặc che giấu một vết thương hoặc mắt bị thiếu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The pirate wore an eye patch over his left eye."
"Tên cướp biển đeo một miếng che mắt trên mắt trái của hắn."
-
"After the surgery, he had to wear an eye patch for a week."
"Sau phẫu thuật, anh ấy phải đeo miếng che mắt trong một tuần."
-
"The character in the movie had a cool-looking eye patch."
"Nhân vật trong phim có một miếng che mắt trông rất ngầu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Eye patch thường được sử dụng trong y học để bảo vệ mắt sau phẫu thuật hoặc chấn thương. Nó cũng có thể được sử dụng trong thời trang, đặc biệt là trong các hóa trang liên quan đến cướp biển. Trong quân sự, eye patch đôi khi được sử dụng để giúp người lính thích nghi với bóng tối sau khi bị chói sáng ở một mắt.
Prepositions
‘With’ thường được sử dụng để mô tả việc ai đó đeo eye patch (e.g., He was a pirate with an eye patch). 'Under' có thể sử dụng để mô tả thứ gì đó nằm dưới eye patch (e.g., The scar was hidden under the eye patch).
Collocations (Từ đi kèm)
-
black a black eye patch (một miếng che mắt màu đen)
-
medical a medical eye patch (một miếng che mắt y tế)
-
pirate a pirate eye patch (một miếng che mắt cướp biển)
-
small a small eye patch (một miếng che mắt nhỏ)
-
wear wear an eye patch (đeo một miếng che mắt)
-
put on put on an eye patch (đặt/đeo một miếng che mắt lên)
-
remove remove an eye patch (tháo một miếng che mắt)
-
sport sport an eye patch (tự tin đeo một miếng che mắt (với vẻ tự hào/phong cách))
Idioms
-
a pirate's eye patch
miếng che mắt của cướp biển (thường ám chỉ đến hình tượng cướp biển)
"The child wanted to dress up with a pirate's eye patch for Halloween."
(Đứa trẻ muốn hóa trang với một miếng che mắt của cướp biển vào lễ Halloween.)
-
to wear an eye patch
đeo/mang một miếng che mắt (diễn tả hành động sử dụng)
"He had to wear an eye patch for a week after his eye surgery."
(Anh ấy phải đeo miếng che mắt trong một tuần sau ca phẫu thuật mắt.)
-
a medical eye patch
một miếng che mắt y tế (dùng cho mục đích điều trị)
"The doctor prescribed a medical eye patch for the patient's lazy eye."
(Bác sĩ đã kê đơn một miếng che mắt y tế cho tật mắt lười của bệnh nhân.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
eye patch
nounMột miếng vật liệu được đeo trên một mắt, thường để bảo vệ nó hoặc che giấu một vết thương hoặc mắt bị thiếu.
"The pirate wore an eye patch over his left eye."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The pirate wore an eye patch over his left eye. |
Tên cướp biển đeo một miếng che mắt trên mắt trái của hắn. |
| Phủ định | Never had I seen such a tattered eye patch until I met the old sailor. |
Chưa bao giờ tôi thấy một miếng che mắt rách rưới như vậy cho đến khi tôi gặp người thủy thủ già. |
| Nghi vấn |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The pirate's eye patch was made of black leather. |
Chiếc bịt mắt của tên cướp biển được làm từ da thuộc màu đen. |
| Phủ định | That actor's eye patch wasn't very convincing. |
Chiếc bịt mắt của diễn viên đó không được thuyết phục cho lắm. |
| Nghi vấn | Is the patient's eye patch comfortable? |
Chiếc bịt mắt của bệnh nhân có thoải mái không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eye patch".
