(Top Banner Ad)
eye patch
A2
noun A2 Y học, Thời trang, Văn hóa (Cướp biển, Quân sự)

eye patch

UK: /ˈaɪ pætʃ/ • US: /ˈaɪ pætʃ/

Nghĩa tiếng Việt

miếng che mắt bịt mắt
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A piece of material worn over one eye, usually to protect it or to conceal an injury or missing eye.

Vietnamese Meaning

Một miếng vật liệu được đeo trên một mắt, thường để bảo vệ nó hoặc che giấu một vết thương hoặc mắt bị thiếu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The pirate wore an eye patch over his left eye."

    "Tên cướp biển đeo một miếng che mắt trên mắt trái của hắn."

  • "After the surgery, he had to wear an eye patch for a week."

    "Sau phẫu thuật, anh ấy phải đeo miếng che mắt trong một tuần."

  • "The character in the movie had a cool-looking eye patch."

    "Nhân vật trong phim có một miếng che mắt trông rất ngầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun eye patch miếng che mắt
Adjective eye-patched có đeo miếng che mắt (miêu tả người)
Noun eye mắt
Noun patch miếng vá, miếng dán
Verb to patch vá, dán

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Thời trang, Văn hóa (Cướp biển, Quân sự)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₃ekʷ-
Proto-Germanic
*augô
Old English
ēage
Middle English
eie
Modern English
eye
Vulgar Latin
*pettia
Old French
pieche
Middle English
pacche
Modern English
patch
Modern English (compound)
eye patch

Nguồn gốc 'Miếng che mắt'

Từ "eye patch" là một danh từ ghép được hình thành từ hai thành phần riêng biệt: "eye" (mắt) và "patch" (miếng vá, miếng che). "Eye" có nguồn gốc rất cổ xưa từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy, trải qua nhiều giai đoạn phát triển trong tiếng Đức cổ và tiếng Anh cổ. Trong khi đó, "patch" lại có nguồn gốc từ tiếng Latinh qua tiếng Pháp cổ. Sự kết hợp đơn giản này mô tả chính xác công dụng của vật dụng: một miếng che dùng cho mắt, thường để bảo vệ hoặc chữa trị.

Usage Note

Eye patch thường được sử dụng trong y học để bảo vệ mắt sau phẫu thuật hoặc chấn thương. Nó cũng có thể được sử dụng trong thời trang, đặc biệt là trong các hóa trang liên quan đến cướp biển. Trong quân sự, eye patch đôi khi được sử dụng để giúp người lính thích nghi với bóng tối sau khi bị chói sáng ở một mắt.

Prepositions

with under

‘With’ thường được sử dụng để mô tả việc ai đó đeo eye patch (e.g., He was a pirate with an eye patch). 'Under' có thể sử dụng để mô tả thứ gì đó nằm dưới eye patch (e.g., The scar was hidden under the eye patch).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + eye patch
  • black a black eye patch
    (một miếng che mắt màu đen)
  • medical a medical eye patch
    (một miếng che mắt y tế)
  • pirate a pirate eye patch
    (một miếng che mắt cướp biển)
  • small a small eye patch
    (một miếng che mắt nhỏ)
Verb + eye patch
  • wear wear an eye patch
    (đeo một miếng che mắt)
  • put on put on an eye patch
    (đặt/đeo một miếng che mắt lên)
  • remove remove an eye patch
    (tháo một miếng che mắt)
  • sport sport an eye patch
    (tự tin đeo một miếng che mắt (với vẻ tự hào/phong cách))

Idioms

  • a pirate's eye patch

    miếng che mắt của cướp biển (thường ám chỉ đến hình tượng cướp biển)

    "The child wanted to dress up with a pirate's eye patch for Halloween."

    (Đứa trẻ muốn hóa trang với một miếng che mắt của cướp biển vào lễ Halloween.)

  • to wear an eye patch

    đeo/mang một miếng che mắt (diễn tả hành động sử dụng)

    "He had to wear an eye patch for a week after his eye surgery."

    (Anh ấy phải đeo miếng che mắt trong một tuần sau ca phẫu thuật mắt.)

  • a medical eye patch

    một miếng che mắt y tế (dùng cho mục đích điều trị)

    "The doctor prescribed a medical eye patch for the patient's lazy eye."

    (Bác sĩ đã kê đơn một miếng che mắt y tế cho tật mắt lười của bệnh nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

eye patch

noun
Lật mặt

Một miếng vật liệu được đeo trên một mắt, thường để bảo vệ nó hoặc che giấu một vết thương hoặc mắt bị thiếu.

"The pirate wore an eye patch over his left eye."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The pirate wore an eye patch over his left eye.
Tên cướp biển đeo một miếng che mắt trên mắt trái của hắn.
Phủ định
Never had I seen such a tattered eye patch until I met the old sailor.
Chưa bao giờ tôi thấy một miếng che mắt rách rưới như vậy cho đến khi tôi gặp người thủy thủ già.
Nghi vấn

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The pirate's eye patch was made of black leather.
Chiếc bịt mắt của tên cướp biển được làm từ da thuộc màu đen.
Phủ định
That actor's eye patch wasn't very convincing.
Chiếc bịt mắt của diễn viên đó không được thuyết phục cho lắm.
Nghi vấn
Is the patient's eye patch comfortable?
Chiếc bịt mắt của bệnh nhân có thoải mái không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eye patch".

Biểu tượng của Cướp biển

Miếng che mắt là một hình ảnh mang tính biểu tượng mạnh mẽ, gắn liền với cướp biển trong văn hóa đại chúng, đặc biệt là trong phim ảnh và truyện tranh. Mặc dù lý do thực sự mà cướp biển đeo miếng che mắt có thể phức tạp (như bảo vệ mắt bị thương hoặc giúp mắt điều chỉnh nhanh hơn khi di chuyển giữa môi trường sáng và tối), nó đã trở thành một phần không thể thiếu trong hình tượng cướp biển đầy phiêu lưu, bí ẩn và đôi khi đáng sợ.

Ứng dụng trong Y tế

Bên cạnh hình ảnh cướp biển, miếng che mắt còn có vai trò rất quan trọng trong y học. Nó được sử dụng để bảo vệ mắt bị thương khỏi các tác động bên ngoài, hoặc để điều trị các tình trạng mắt như nhược thị (mắt lười) ở trẻ em. Trong trường hợp nhược thị, miếng che mắt được dùng để che mắt khỏe, buộc mắt yếu phải hoạt động nhiều hơn, từ đó giúp cải thiện thị lực của mắt yếu.