(Top Banner Ad)
unusual
B1
adjective B1 Tổng quát

unusual

UK: /ʌnˈjuːʒəl/ • US: /ʌnˈjuːʒuəl/

Nghĩa tiếng Việt

bất thường khác thường kỳ lạ hiếm thấy
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not commonly encountered or experienced; out of the ordinary.

Vietnamese Meaning

Không phổ biến hoặc thường gặp; khác thường, bất thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's unusual for her to be late."

    "Cô ấy đến muộn là một điều bất thường."

  • "He has an unusual name."

    "Anh ấy có một cái tên khác thường."

  • "The plant has unusual leaves."

    "Cái cây này có những chiếc lá kỳ lạ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective usual thông thường, thường lệ
Noun unusualness sự khác thường, tính độc đáo
Adverb unusually một cách khác thường, một cách độc đáo

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
unus
Latin
usus
English
unusual

Nguồn gốc của 'unusual'

Từ 'unusual' xuất phát từ tiếng Latin 'unus' (một) và 'usus' (sự sử dụng, thói quen). Ban đầu, nó mang ý nghĩa 'không phổ biến', 'ít xảy ra'. Theo thời gian, nó mang nghĩa 'khác thường' hoặc 'độc đáo' như chúng ta biết ngày nay. Điều này phản ánh sự thay đổi trong cách chúng ta nhìn nhận những điều không quen thuộc.

Usage Note

Từ 'unusual' chỉ một điều gì đó không quen thuộc, khác với những gì thường thấy hoặc mong đợi. Nó có thể mang nghĩa tích cực (độc đáo, thú vị) hoặc tiêu cực (lạ lùng, đáng ngờ) tùy thuộc vào ngữ cảnh. So với 'strange', 'unusual' ít gây cảm giác tiêu cực và thường chỉ sự khác biệt đơn thuần. 'Weird' lại mang sắc thái kỳ quặc, lập dị hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unusual
  • quite quite unusual
    (khá khác thường)
  • highly highly unusual
    (vô cùng khác thường)
  • rather rather unusual
    (hơi khác thường)
Verb + unusual
  • seem seem unusual
    (có vẻ khác thường)
  • find find unusual
    (thấy khác thường)
  • consider consider unusual
    (xem là khác thường)

Idioms

  • Nothing unusual

    Không có gì đặc biệt/khác thường

    "I asked if anything interesting had happened at work, but he said nothing unusual."

    (Tôi hỏi có chuyện gì thú vị xảy ra ở chỗ làm không, nhưng anh ấy bảo không có gì đặc biệt.)

  • In the usual way/manner

    Theo cách thông thường

    "The meeting proceeded in the usual way."

    (Cuộc họp diễn ra theo cách thông thường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unusual

adjective
Lật mặt

Không phổ biến hoặc thường gặp; khác thường, bất thường.

"It's unusual for her to be late."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he chose such an unusual career path surprised everyone.
Việc anh ấy chọn một con đường sự nghiệp khác thường như vậy đã khiến mọi người ngạc nhiên.
Phủ định
Whether she found the museum's collection unusually boring is not known.
Việc cô ấy thấy bộ sưu tập của bảo tàng nhàm chán một cách khác thường hay không vẫn chưa được biết.
Nghi vấn
Why the weather has been so unusually warm this winter is a mystery to scientists.
Tại sao thời tiết lại ấm một cách khác thường vào mùa đông này là một bí ẩn đối với các nhà khoa học.

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She dressed unusually for the occasion.
Cô ấy ăn mặc khác thường cho dịp này.
Phủ định
He didn't react unusually to the news.
Anh ấy đã không phản ứng khác thường với tin tức.
Nghi vấn
Did the dog behave unusually yesterday?
Hôm qua con chó có cư xử khác thường không?

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It is unusual to see snow in July.
Thật bất thường khi thấy tuyết vào tháng Bảy.
Phủ định
It is not unusual to feel nervous before a big exam.
Không có gì lạ khi cảm thấy lo lắng trước một kỳ thi lớn.
Nghi vấn
Is it unusual for him to be late?
Có phải là điều bất thường khi anh ấy đến muộn không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has an unusual talent for painting.
Cô ấy có một tài năng khác thường về hội họa.
Phủ định
It is not unusual to see rain in April.
Việc nhìn thấy mưa vào tháng Tư không phải là điều bất thường.
Nghi vấn
Is it unusual for him to be late?
Có phải là bất thường khi anh ấy đến muộn không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the weather is unusual for this time of year, we will postpone the picnic.
Nếu thời tiết khác thường vào thời điểm này trong năm, chúng ta sẽ hoãn buổi dã ngoại.
Phủ định
If he doesn't practice unusually hard, he won't win the competition.
Nếu anh ấy không luyện tập đặc biệt chăm chỉ, anh ấy sẽ không thắng cuộc thi.
Nghi vấn
Will she be suspected if she behaves in an unusual way?
Cô ấy có bị nghi ngờ không nếu cô ấy cư xử một cách khác thường?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the research team publishes their findings, they will have been observing the unusually high seismic activity for five years.
Vào thời điểm nhóm nghiên cứu công bố các phát hiện của họ, họ sẽ đã quan sát hoạt động địa chấn cao một cách bất thường trong năm năm.
Phủ định
By the end of the experiment, the scientists won't have been anticipating such unusual results for long.
Đến cuối thí nghiệm, các nhà khoa học sẽ không dự đoán những kết quả bất thường như vậy trong thời gian dài.
Nghi vấn
Will the city planners have been considering the unusual weather patterns when they finalize the new building codes?
Liệu các nhà hoạch định thành phố có đang xem xét các kiểu thời tiết bất thường khi họ hoàn thiện các quy tắc xây dựng mới không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The weather has been acting unusually warm for this time of year.
Thời tiết dạo gần đây ấm áp một cách khác thường so với thời điểm này trong năm.
Phủ định
I haven't been feeling unusually tired lately, so I think I'm getting enough sleep.
Gần đây tôi không cảm thấy mệt mỏi một cách khác thường, vì vậy tôi nghĩ mình ngủ đủ giấc.
Nghi vấn
Has your dog been behaving unusually aggressively towards strangers?
Con chó của bạn có đang cư xử hung dữ một cách khác thường với người lạ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unusual".

Sự khác biệt và sáng tạo

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự 'unusual' (khác thường) thường được liên kết với sự sáng tạo và đổi mới. Những người có ý tưởng khác biệt hoặc cách tiếp cận độc đáo thường được khuyến khích và đánh giá cao. Tuy nhiên, việc quá khác biệt cũng có thể dẫn đến sự hiểu lầm hoặc xa lánh, vì vậy cần có sự cân bằng.