off-hours
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Times when a business is closed or when employees are not working.
Vietnamese Meaning
Thời gian ngoài giờ làm việc, giờ nghỉ, thời gian không làm việc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The museum is closed during off-hours."
"Bảo tàng đóng cửa trong thời gian ngoài giờ."
-
"The store is only open during regular business hours, not off-hours."
"Cửa hàng chỉ mở cửa trong giờ làm việc bình thường, không phải ngoài giờ."
-
"The security guard patrols the building during off-hours."
"Nhân viên bảo vệ tuần tra tòa nhà trong thời gian ngoài giờ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun/Adjective | off-hours | giờ nghỉ, ngoài giờ làm việc (thường dùng ở số nhiều) |
| Adjective | off-hour | ngoài giờ (dùng cho danh từ số ít, ví dụ: an off-hour meeting) |
| Noun/Adjective | after-hours | sau giờ làm việc chính thức, giờ đóng cửa (có nghĩa rất gần với off-hours) |
| Adjective | off-duty | không làm nhiệm vụ, hết ca trực |
| Adjective | on-duty | đang làm nhiệm vụ, đang trong ca trực |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng ở dạng số nhiều. Cụm từ này thường ám chỉ những khoảng thời gian mà các hoạt động kinh doanh, dịch vụ không diễn ra một cách thường xuyên hoặc có thể không mở cửa. Khác với 'after hours' có thể ám chỉ những hoạt động diễn ra sau giờ làm việc nhưng vẫn liên quan đến công việc hoặc giải trí sau giờ làm, 'off-hours' nhấn mạnh sự ngưng trệ của các hoạt động chính thức.
Prepositions
* **during off-hours:** trong khoảng thời gian ngoài giờ. Ví dụ: 'Security is tighter during off-hours.'
* **outside off-hours:** bên ngoài khoảng thời gian ngoài giờ. Ví dụ: 'You can access the building only with a keycard outside off-hours.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
during during off-hours (trong giờ nghỉ, ngoài giờ làm việc (thường dùng cho hoạt động diễn ra trong khoảng thời gian đó))
-
in in one's off-hours (trong giờ nghỉ, thời gian rảnh của ai đó)
-
spend spend off-hours (dành thời gian ngoài giờ làm việc)
-
utilize utilize off-hours (tận dụng giờ nghỉ/thời gian ngoài giờ)
-
enjoy enjoy one's off-hours (tận hưởng thời gian ngoài giờ của mình)
Idioms
-
in one's off-hours
trong thời gian rảnh, ngoài giờ làm việc chính thức của ai đó
"She studies a new language in her off-hours."
(Cô ấy học một ngôn ngữ mới vào thời gian rảnh của mình.)
-
during the off-hours
trong những giờ không làm việc, giờ vắng khách (áp dụng cho cả cá nhân và doanh nghiệp)
"The gym is less crowded during the off-hours."
(Phòng tập thể dục ít đông đúc hơn vào những giờ vắng khách.)
-
to have off-hours
có thời gian nghỉ ngơi, có thời gian ngoài giờ làm việc
"I hope to have some off-hours next week to relax."
(Tôi hy vọng có một chút thời gian nghỉ ngơi vào tuần tới để thư giãn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
off-hours
Danh từThời gian ngoài giờ làm việc, giờ nghỉ, thời gian không làm việc.
"The museum is closed during off-hours."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "off-hours".
