(Top Banner Ad)
off-hours
B2
Danh từ B2 Kinh doanh/Công việc

off-hours

UK: /ˈɒfˌaʊəz/ • US: /ˈɔfˌaʊərz/

Nghĩa tiếng Việt

ngoài giờ làm việc ngoài giờ hành chính giờ nghỉ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Times when a business is closed or when employees are not working.

Vietnamese Meaning

Thời gian ngoài giờ làm việc, giờ nghỉ, thời gian không làm việc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The museum is closed during off-hours."

    "Bảo tàng đóng cửa trong thời gian ngoài giờ."

  • "The store is only open during regular business hours, not off-hours."

    "Cửa hàng chỉ mở cửa trong giờ làm việc bình thường, không phải ngoài giờ."

  • "The security guard patrols the building during off-hours."

    "Nhân viên bảo vệ tuần tra tòa nhà trong thời gian ngoài giờ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun/Adjective off-hours giờ nghỉ, ngoài giờ làm việc (thường dùng ở số nhiều)
Adjective off-hour ngoài giờ (dùng cho danh từ số ít, ví dụ: an off-hour meeting)
Noun/Adjective after-hours sau giờ làm việc chính thức, giờ đóng cửa (có nghĩa rất gần với off-hours)
Adjective off-duty không làm nhiệm vụ, hết ca trực
Adjective on-duty đang làm nhiệm vụ, đang trong ca trực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh/Công việc

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
of
Latin
hora
English (Compound)
off + hours
Modern English
off-hours

Nguồn gốc của 'off-hours'

Từ 'off-hours' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp giữa 'off' (mang nghĩa 'không làm việc, không tại nhiệm vụ') và 'hours' (giờ, thời gian). Nó diễn tả một khoảng thời gian cụ thể khi một người không làm việc chính thức hoặc doanh nghiệp không hoạt động, nhấn mạnh sự tách biệt giữa công việc và thời gian cá nhân.

Usage Note

Thường được sử dụng ở dạng số nhiều. Cụm từ này thường ám chỉ những khoảng thời gian mà các hoạt động kinh doanh, dịch vụ không diễn ra một cách thường xuyên hoặc có thể không mở cửa. Khác với 'after hours' có thể ám chỉ những hoạt động diễn ra sau giờ làm việc nhưng vẫn liên quan đến công việc hoặc giải trí sau giờ làm, 'off-hours' nhấn mạnh sự ngưng trệ của các hoạt động chính thức.

Prepositions

during outside

* **during off-hours:** trong khoảng thời gian ngoài giờ. Ví dụ: 'Security is tighter during off-hours.'
* **outside off-hours:** bên ngoài khoảng thời gian ngoài giờ. Ví dụ: 'You can access the building only with a keycard outside off-hours.'

Collocations (Từ đi kèm)

Preposition + off-hours
  • during during off-hours
    (trong giờ nghỉ, ngoài giờ làm việc (thường dùng cho hoạt động diễn ra trong khoảng thời gian đó))
  • in in one's off-hours
    (trong giờ nghỉ, thời gian rảnh của ai đó)
Verb + off-hours
  • spend spend off-hours
    (dành thời gian ngoài giờ làm việc)
  • utilize utilize off-hours
    (tận dụng giờ nghỉ/thời gian ngoài giờ)
  • enjoy enjoy one's off-hours
    (tận hưởng thời gian ngoài giờ của mình)

Idioms

  • in one's off-hours

    trong thời gian rảnh, ngoài giờ làm việc chính thức của ai đó

    "She studies a new language in her off-hours."

    (Cô ấy học một ngôn ngữ mới vào thời gian rảnh của mình.)

  • during the off-hours

    trong những giờ không làm việc, giờ vắng khách (áp dụng cho cả cá nhân và doanh nghiệp)

    "The gym is less crowded during the off-hours."

    (Phòng tập thể dục ít đông đúc hơn vào những giờ vắng khách.)

  • to have off-hours

    có thời gian nghỉ ngơi, có thời gian ngoài giờ làm việc

    "I hope to have some off-hours next week to relax."

    (Tôi hy vọng có một chút thời gian nghỉ ngơi vào tuần tới để thư giãn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

off-hours

Danh từ
Lật mặt

Thời gian ngoài giờ làm việc, giờ nghỉ, thời gian không làm việc.

"The museum is closed during off-hours."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "off-hours".

Cân bằng cuộc sống và công việc (Work-Life Balance)

'Off-hours' đóng vai trò quan trọng trong khái niệm cân bằng cuộc sống và công việc ở các nước phương Tây. Đây là thời gian cá nhân để nghỉ ngơi, chăm sóc gia đình, và theo đuổi sở thích, giúp duy trì sức khỏe tinh thần và thể chất, tránh tình trạng kiệt sức (burnout) do công việc.

Phát triển bản thân và sở thích cá nhân

Nhiều người sử dụng 'off-hours' để phát triển bản thân, học thêm kỹ năng mới (ví dụ: một ngôn ngữ, một nhạc cụ), hoặc theo đuổi các sở thích cá nhân. Đây được coi là một cách hiệu quả để làm giàu cuộc sống và đôi khi còn tạo ra những cơ hội nghề nghiệp mới (side hustle).