working hours
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Thời gian mỗi ngày hoặc mỗi tuần mà một người dành cho công việc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Our standard working hours are from 9am to 5pm."
"Giờ làm việc tiêu chuẩn của chúng tôi là từ 9 giờ sáng đến 5 giờ chiều."
-
"The factory operates 24 hours a day, but employees work in shifts during normal working hours."
"Nhà máy hoạt động 24 giờ một ngày, nhưng nhân viên làm theo ca trong giờ làm việc bình thường."
-
"She's only available to take calls during working hours."
"Cô ấy chỉ có thể nhận cuộc gọi trong giờ làm việc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ khoảng thời gian làm việc theo hợp đồng hoặc theo quy định của công ty. Nó khác với 'overtime' (làm thêm giờ) và 'flexible hours' (giờ làm việc linh hoạt). Nó cũng không bao gồm thời gian nghỉ giải lao (breaks).
Prepositions
'During working hours' có nghĩa là 'trong giờ làm việc', ví dụ: 'Employees should not use social media during working hours.' 'Within working hours' cũng có nghĩa tương tự, nhưng có thể nhấn mạnh việc giới hạn trong khoảng thời gian làm việc, ví dụ: 'Please submit your request within working hours.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
flexible working hours (giờ làm việc linh hoạt)
-
long working hours (giờ làm việc dài)
-
standard working hours (giờ làm việc tiêu chuẩn)
-
part-time working hours (giờ làm việc bán thời gian)
-
set working hours (thiết lập giờ làm việc)
-
reduce working hours (giảm giờ làm việc)
-
extend working hours (kéo dài giờ làm việc)
-
keep working hours (tuân thủ giờ làm việc)
-
during working hours (trong giờ làm việc)
-
outside working hours (ngoài giờ làm việc)
Idioms
-
9 to 5 working hours
giờ làm việc hành chính (9 giờ sáng đến 5 giờ chiều)
"Many office jobs have 9 to 5 working hours."
(Nhiều công việc văn phòng có giờ làm việc hành chính từ 9 giờ sáng đến 5 giờ chiều.)
-
around the clock working hours
làm việc 24/7, làm việc suốt ngày đêm
"Hospitals often operate with around the clock working hours."
(Các bệnh viện thường hoạt động với giờ làm việc 24/7.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
working hours
Danh từThời gian mỗi ngày hoặc mỗi tuần mà một người dành cho công việc.
"Our standard working hours are from 9am to 5pm."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company will extend working hours next month. |
Công ty sẽ kéo dài giờ làm việc vào tháng tới. |
| Phủ định | They are not going to reduce working hours in the near future. |
Họ sẽ không giảm giờ làm việc trong tương lai gần. |
| Nghi vấn | Will the new policy affect our working hours? |
Liệu chính sách mới có ảnh hưởng đến giờ làm việc của chúng ta không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My father used to work longer working hours when he was younger. |
Bố tôi đã từng làm việc với số giờ làm việc dài hơn khi ông còn trẻ. |
| Phủ định | She didn't use to have flexible working hours; she always had to be at the office from 9 to 5. |
Cô ấy đã từng không có giờ làm việc linh hoạt; cô ấy luôn phải ở văn phòng từ 9 giờ đến 5 giờ. |
| Nghi vấn | Did you use to prefer shorter working hours when you first started working? |
Bạn đã từng thích giờ làm việc ngắn hơn khi bạn mới bắt đầu làm việc phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "working hours".
