after hours
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Khoảng thời gian sau giờ làm việc hoặc giờ kinh doanh thông thường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The bar is usually quiet during after hours."
"Quán bar thường yên tĩnh trong khoảng thời gian sau giờ làm việc."
-
"The security guard patrols the building after hours."
"Người bảo vệ tuần tra tòa nhà sau giờ làm việc."
-
"Many restaurants offer special deals after hours to attract customers."
"Nhiều nhà hàng cung cấp các ưu đãi đặc biệt sau giờ làm việc để thu hút khách hàng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ thời gian mà các hoạt động kinh doanh, giải trí hoặc làm việc diễn ra sau khi giờ chính thức kết thúc. Nó có thể ám chỉ việc làm thêm giờ, các hoạt động xã hội sau giờ làm, hoặc giao dịch trên thị trường chứng khoán sau giờ giao dịch chính thức. Khác với 'overtime' (làm thêm giờ) mang tính chất công việc, 'after hours' có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả các hoạt động giải trí, xã hội.
Prepositions
'During after hours' chỉ ra một hành động xảy ra trong suốt khoảng thời gian sau giờ làm việc. 'In after hours' có thể chỉ ra một địa điểm hoặc tình huống xảy ra sau giờ làm việc. 'On after hours' ít phổ biến hơn nhưng có thể được sử dụng để chỉ các hoạt động diễn ra liên quan đến thời gian sau giờ làm việc, ví dụ: 'on after-hours trading'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
meet meet after hours (gặp gỡ sau giờ làm việc)
-
socialize socialize after hours (giao lưu xã hội (với đồng nghiệp) sau giờ làm)
-
trade trade after hours (giao dịch (chứng khoán) sau giờ đóng cửa sàn)
-
club after hours club (câu lạc bộ mở cửa ngoài giờ (rất muộn))
-
shift after hours shift (ca làm việc ngoài giờ hành chính)
-
strictly strictly after hours (hoàn toàn, nghiêm ngặt là ngoài giờ làm việc)
Idioms
-
Go for a drink after hours
Đi uống (bia/rượu) sau khi kết thúc công việc
"They usually go for a drink after hours every Friday to de-stress."
(Họ thường đi uống sau giờ làm vào mỗi thứ Sáu để xả stress.)
-
After-hours trading
Giao dịch chứng khoán ngoài giờ (khi sàn giao dịch chính đã đóng cửa)
"After-hours trading requires investors to use specialized electronic platforms."
(Giao dịch ngoài giờ đòi hỏi các nhà đầu tư phải sử dụng các nền tảng điện tử chuyên biệt.)
-
After-hours access
Quyền truy cập ngoài giờ (vào tòa nhà, phòng làm việc hoặc hệ thống)
"You need a special badge for after-hours access to the research lab."
(Bạn cần một thẻ đặc biệt để có quyền truy cập phòng thí nghiệm ngoài giờ hành chính.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
after hours
Danh từKhoảng thời gian sau giờ làm việc hoặc giờ kinh doanh thông thường.
"The bar is usually quiet during after hours."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "after hours".
