(Top Banner Ad)
after hours
B1
Danh từ B1 Kinh doanh/Tổng quát

after hours

UK: /ˈɑːftə ˈaʊəz/ • US: /ˈæftər ˈaʊərz/

Nghĩa tiếng Việt

sau giờ làm việc ngoài giờ hành chính ngoài giờ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The period after the usual time for business or work.

Vietnamese Meaning

Khoảng thời gian sau giờ làm việc hoặc giờ kinh doanh thông thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bar is usually quiet during after hours."

    "Quán bar thường yên tĩnh trong khoảng thời gian sau giờ làm việc."

  • "The security guard patrols the building after hours."

    "Người bảo vệ tuần tra tòa nhà sau giờ làm việc."

  • "Many restaurants offer special deals after hours to attract customers."

    "Nhiều nhà hàng cung cấp các ưu đãi đặc biệt sau giờ làm việc để thu hút khách hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hour giờ, tiếng đồng hồ
Adjective (Attributive) after-hours thuộc về ngoài giờ làm việc/kinh doanh (thường được viết có dấu gạch ngang khi bổ nghĩa)
Noun workday ngày làm việc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh/Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English (OE)
æfter (after)
Middle English (ME)
hour (time measurement)
Modern English (ModE)
after hours (compound phrase)

Nguồn gốc ghép từ đơn giản

Cụm từ 'after hours' là sự kết hợp trực tiếp của từ 'after' (sau) và danh từ số nhiều 'hours' (ám chỉ giờ làm việc hoặc kinh doanh thông thường). Nó không có nguồn gốc phức tạp từ tiếng Latin hay Hy Lạp, mà ra đời nhằm mô tả chính xác khoảng thời gian mọi hoạt động thương mại hoặc công việc văn phòng chính thức đã kết thúc. Cụm từ này bắt đầu phổ biến từ khoảng thế kỷ 20.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ thời gian mà các hoạt động kinh doanh, giải trí hoặc làm việc diễn ra sau khi giờ chính thức kết thúc. Nó có thể ám chỉ việc làm thêm giờ, các hoạt động xã hội sau giờ làm, hoặc giao dịch trên thị trường chứng khoán sau giờ giao dịch chính thức. Khác với 'overtime' (làm thêm giờ) mang tính chất công việc, 'after hours' có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả các hoạt động giải trí, xã hội.

Prepositions

during in on

'During after hours' chỉ ra một hành động xảy ra trong suốt khoảng thời gian sau giờ làm việc. 'In after hours' có thể chỉ ra một địa điểm hoặc tình huống xảy ra sau giờ làm việc. 'On after hours' ít phổ biến hơn nhưng có thể được sử dụng để chỉ các hoạt động diễn ra liên quan đến thời gian sau giờ làm việc, ví dụ: 'on after-hours trading'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + after hours
  • meet meet after hours
    (gặp gỡ sau giờ làm việc)
  • socialize socialize after hours
    (giao lưu xã hội (với đồng nghiệp) sau giờ làm)
  • trade trade after hours
    (giao dịch (chứng khoán) sau giờ đóng cửa sàn)
Noun + after hours
  • club after hours club
    (câu lạc bộ mở cửa ngoài giờ (rất muộn))
  • shift after hours shift
    (ca làm việc ngoài giờ hành chính)
Adjective + after hours
  • strictly strictly after hours
    (hoàn toàn, nghiêm ngặt là ngoài giờ làm việc)

Idioms

  • Go for a drink after hours

    Đi uống (bia/rượu) sau khi kết thúc công việc

    "They usually go for a drink after hours every Friday to de-stress."

    (Họ thường đi uống sau giờ làm vào mỗi thứ Sáu để xả stress.)

  • After-hours trading

    Giao dịch chứng khoán ngoài giờ (khi sàn giao dịch chính đã đóng cửa)

    "After-hours trading requires investors to use specialized electronic platforms."

    (Giao dịch ngoài giờ đòi hỏi các nhà đầu tư phải sử dụng các nền tảng điện tử chuyên biệt.)

  • After-hours access

    Quyền truy cập ngoài giờ (vào tòa nhà, phòng làm việc hoặc hệ thống)

    "You need a special badge for after-hours access to the research lab."

    (Bạn cần một thẻ đặc biệt để có quyền truy cập phòng thí nghiệm ngoài giờ hành chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

after hours

Danh từ
Lật mặt

Khoảng thời gian sau giờ làm việc hoặc giờ kinh doanh thông thường.

"The bar is usually quiet during after hours."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "after hours".

Văn hóa Socializing (Giao lưu)

Trong văn hóa công sở phương Tây, khoảng thời gian 'after hours' rất quan trọng cho việc xây dựng quan hệ. Nhân viên thường cùng nhau đi 'happy hour' (giờ khuyến mãi đồ uống) hoặc ăn tối. Những hoạt động xã hội này giúp đồng nghiệp gắn kết hơn, giảm căng thẳng và thường là nơi trao đổi thông tin không chính thức.

Thị trường tài chính

Trong lĩnh vực tài chính, 'after hours' là một khái niệm chuyên biệt chỉ thời gian thị trường chứng khoán vẫn hoạt động sau khi phiên giao dịch chính thức kết thúc (thường là 4 giờ chiều). Mặc dù giao dịch có thể diễn ra, nhưng tính thanh khoản (liquidity) thường thấp hơn và giá cả có thể biến động mạnh hơn so với giờ hành chính.