(Top Banner Ad)
non-business hours
B2
Danh từ B2 Kinh doanh

non-business hours

UK: /ˌnɒnˈbɪznəs ˈaʊəz/ • US: /ˌnɑːnˈbɪznəs ˈaʊərz/

Nghĩa tiếng Việt

ngoài giờ làm việc ngoài giờ hành chính ngoài giờ giao dịch
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The times when a business is normally closed.

Vietnamese Meaning

Thời gian ngoài giờ làm việc, giờ hành chính; thời gian mà một doanh nghiệp thường đóng cửa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please do not call us during non-business hours."

    "Vui lòng không gọi cho chúng tôi ngoài giờ làm việc."

  • "The website is available 24/7, so customers can make purchases even during non-business hours."

    "Trang web hoạt động 24/7, vì vậy khách hàng có thể mua hàng ngay cả ngoài giờ làm việc."

  • "We apologize for any inconvenience caused by the system maintenance, which will be carried out during non-business hours."

    "Chúng tôi xin lỗi vì bất kỳ sự bất tiện nào gây ra bởi việc bảo trì hệ thống, sẽ được thực hiện ngoài giờ làm việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun business công việc, kinh doanh
Adjective busy bận rộn
Noun hour giờ
Adjective hourly hàng giờ, mỗi giờ
Noun non-profit tổ chức phi lợi nhuận

Synonyms

Antonyms

Related Words

overtime (làm thêm giờ)flexitime (giờ làm việc linh hoạt)

Subject Area

Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non-
Old English
bisig + -ness
Latin
hora
English
non-business hours

Nguồn gốc của "Giờ ngoài giờ hành chính"

Cụm từ "non-business hours" (giờ ngoài giờ hành chính) là sự kết hợp của tiền tố "non-" (không, không phải) từ tiếng Latin, từ "business" (công việc, kinh doanh) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "bisignes" (sự bận rộn) và từ "hours" (giờ) từ tiếng Latin "hora". Nó không có một lịch sử phức tạp theo kiểu biến đổi qua nhiều ngôn ngữ, mà là một cụm từ ghép trực tiếp trong tiếng Anh hiện đại để chỉ rõ khoảng thời gian không phải là giờ làm việc chính thức. Điều này phản ánh nhu cầu ngày càng tăng trong xã hội hiện đại về việc phân định rõ ràng giữa thời gian làm việc và thời gian cá nhân.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ khoảng thời gian ngoài khung giờ làm việc tiêu chuẩn (ví dụ: 8 giờ sáng - 5 giờ chiều, các ngày trong tuần). Thường được dùng để chỉ thời điểm không thích hợp để thực hiện các hoạt động liên quan đến kinh doanh. Ví dụ: liên hệ với khách hàng, thực hiện giao dịch,...

Prepositions

during outside

‘During non-business hours’ dùng để chỉ một hành động xảy ra trong khoảng thời gian ngoài giờ làm việc. ‘Outside non-business hours’ cũng có nghĩa tương tự.

Collocations (Từ đi kèm)

Prepositional phrases
  • during during non-business hours
    (trong giờ ngoài giờ hành chính)
  • outside outside (of) non-business hours
    (ngoài giờ hành chính)
  • after after non-business hours
    (sau giờ ngoài giờ hành chính)
Verb/Adjective phrases
  • contact contact during non-business hours
    (liên hệ trong giờ ngoài giờ hành chính)
  • available available during non-business hours
    (có mặt/sẵn sàng trong giờ ngoài giờ hành chính)
  • urgent urgent matters during non-business hours
    (những vấn đề khẩn cấp trong giờ ngoài giờ hành chính)

Idioms

  • during non-business hours

    trong giờ ngoài giờ hành chính

    "Please do not disturb him during non-business hours."

    (Xin đừng làm phiền anh ấy trong giờ ngoài giờ hành chính.)

  • outside of non-business hours

    ngoài giờ hành chính

    "Our customer support is limited outside of non-business hours."

    (Hỗ trợ khách hàng của chúng tôi bị hạn chế ngoài giờ hành chính.)

  • after non-business hours

    sau giờ ngoài giờ hành chính

    "You can reach me on my mobile after non-business hours for urgent matters."

    (Bạn có thể liên hệ với tôi qua di động sau giờ ngoài giờ hành chính cho các vấn đề khẩn cấp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-business hours

Danh từ
Lật mặt

Thời gian ngoài giờ làm việc, giờ hành chính; thời gian mà một doanh nghiệp thường đóng cửa.

"Please do not call us during non-business hours."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-business hours".

Cân bằng cuộc sống - công việc

Khái niệm "cân bằng cuộc sống - công việc" (work-life balance) ngày càng trở nên quan trọng trong xã hội hiện đại. "Non-business hours" là khoảng thời gian thiết yếu để cá nhân nghỉ ngơi, dành cho gia đình, bạn bè và các hoạt động cá nhân, từ đó giúp duy trì sức khỏe thể chất và tinh thần. Nhiều công ty khuyến khích nhân viên không làm việc hoặc trả lời email ngoài giờ làm việc để tôn trọng thời gian cá nhân.

Ngày làm việc 9 giờ sáng - 5 giờ chiều và Quyền ngắt kết nối

Tại nhiều nước phương Tây, ngày làm việc truyền thống thường kéo dài từ 9 giờ sáng đến 5 giờ chiều, hay còn gọi là "9-to-5 workday". "Non-business hours" là thời gian bên ngoài khung giờ này. Một số quốc gia và công ty đang áp dụng "quyền ngắt kết nối" (right to disconnect), một chính sách pháp lý hoặc nội bộ cho phép nhân viên không phải phản hồi tin nhắn hoặc email liên quan đến công việc ngoài giờ hành chính nhằm bảo vệ không gian riêng tư và sức khỏe tinh thần của họ.