non-business hours
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The times when a business is normally closed.
Vietnamese Meaning
Thời gian ngoài giờ làm việc, giờ hành chính; thời gian mà một doanh nghiệp thường đóng cửa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Please do not call us during non-business hours."
"Vui lòng không gọi cho chúng tôi ngoài giờ làm việc."
-
"The website is available 24/7, so customers can make purchases even during non-business hours."
"Trang web hoạt động 24/7, vì vậy khách hàng có thể mua hàng ngay cả ngoài giờ làm việc."
-
"We apologize for any inconvenience caused by the system maintenance, which will be carried out during non-business hours."
"Chúng tôi xin lỗi vì bất kỳ sự bất tiện nào gây ra bởi việc bảo trì hệ thống, sẽ được thực hiện ngoài giờ làm việc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | business | công việc, kinh doanh |
| Adjective | busy | bận rộn |
| Noun | hour | giờ |
| Adjective | hourly | hàng giờ, mỗi giờ |
| Noun | non-profit | tổ chức phi lợi nhuận |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để chỉ khoảng thời gian ngoài khung giờ làm việc tiêu chuẩn (ví dụ: 8 giờ sáng - 5 giờ chiều, các ngày trong tuần). Thường được dùng để chỉ thời điểm không thích hợp để thực hiện các hoạt động liên quan đến kinh doanh. Ví dụ: liên hệ với khách hàng, thực hiện giao dịch,...
Prepositions
‘During non-business hours’ dùng để chỉ một hành động xảy ra trong khoảng thời gian ngoài giờ làm việc. ‘Outside non-business hours’ cũng có nghĩa tương tự.
Collocations (Từ đi kèm)
-
during during non-business hours (trong giờ ngoài giờ hành chính)
-
outside outside (of) non-business hours (ngoài giờ hành chính)
-
after after non-business hours (sau giờ ngoài giờ hành chính)
-
contact contact during non-business hours (liên hệ trong giờ ngoài giờ hành chính)
-
available available during non-business hours (có mặt/sẵn sàng trong giờ ngoài giờ hành chính)
-
urgent urgent matters during non-business hours (những vấn đề khẩn cấp trong giờ ngoài giờ hành chính)
Idioms
-
during non-business hours
trong giờ ngoài giờ hành chính
"Please do not disturb him during non-business hours."
(Xin đừng làm phiền anh ấy trong giờ ngoài giờ hành chính.)
-
outside of non-business hours
ngoài giờ hành chính
"Our customer support is limited outside of non-business hours."
(Hỗ trợ khách hàng của chúng tôi bị hạn chế ngoài giờ hành chính.)
-
after non-business hours
sau giờ ngoài giờ hành chính
"You can reach me on my mobile after non-business hours for urgent matters."
(Bạn có thể liên hệ với tôi qua di động sau giờ ngoài giờ hành chính cho các vấn đề khẩn cấp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
non-business hours
Danh từThời gian ngoài giờ làm việc, giờ hành chính; thời gian mà một doanh nghiệp thường đóng cửa.
"Please do not call us during non-business hours."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-business hours".
