(Top Banner Ad)
business hours
A2
Danh từ A2 Kinh tế

business hours

UK: /ˈbɪznəs ˈaʊəz/ • US: /ˈbɪznəs ˈaʊərz/

Nghĩa tiếng Việt

giờ làm việc giờ mở cửa thời gian làm việc
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The hours of the day during which a business is open.

Vietnamese Meaning

Thời gian làm việc, giờ mở cửa của một doanh nghiệp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The store is open during business hours from 9 am to 5 pm."

    "Cửa hàng mở cửa trong giờ làm việc từ 9 giờ sáng đến 5 giờ chiều."

  • "Please call us during business hours."

    "Vui lòng gọi cho chúng tôi trong giờ làm việc."

  • "Our business hours are Monday to Friday, 9 am to 5 pm."

    "Giờ làm việc của chúng tôi là từ thứ Hai đến thứ Sáu, 9 giờ sáng đến 5 giờ chiều."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Business Việc kinh doanh, doanh nghiệp
Adjective Busy Bận rộn
Noun Businessman/woman Doanh nhân
Adverb Hourly Hàng giờ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
bisignis
Middle English
businesse
Old French
hore
Latin
hora

Sự kết hợp giữa 'Bận rộn' và 'Thời gian'

Từ 'business' ban đầu trong tiếng Anh cổ có nghĩa là 'trạng thái bận rộn' (busy-ness). Cho đến thế kỷ 18, khi cuộc Cách mạng Công nghiệp bùng nổ, khái niệm 'business hours' mới thực sự hình thành để phân biệt rạch ròi giữa thời gian làm việc tại công xưởng, văn phòng và thời gian nghỉ ngơi tại gia đình.

Usage Note

Thường được dùng ở dạng số nhiều. Chỉ khoảng thời gian mà một doanh nghiệp hoặc tổ chức hoạt động để phục vụ khách hàng hoặc thực hiện các hoạt động kinh doanh. Khác với 'working hours' (giờ làm việc) ám chỉ giờ làm việc của nhân viên, 'business hours' tập trung vào giờ mở cửa phục vụ công chúng.

Prepositions

during within between

Ví dụ: 'during business hours' (trong giờ làm việc), 'within business hours' (trong giờ làm việc), 'between business hours' (giữa các giờ làm việc). Các giới từ này dùng để chỉ thời điểm hoặc khoảng thời gian mà doanh nghiệp hoạt động.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + business hours
  • normal normal business hours
    (giờ làm việc thông thường)
  • regular regular business hours
    (giờ hành chính thường nhật)
  • standard standard business hours
    (giờ làm việc tiêu chuẩn)
Preposition + business hours
  • during during business hours
    (trong giờ hành chính)
  • outside outside business hours
    (ngoài giờ làm việc)
Verb + business hours
  • extend extend business hours
    (kéo dài giờ làm việc)
  • keep keep business hours
    (duy trì giờ mở cửa kinh doanh)

Idioms

  • After hours

    Sau giờ làm việc (thường dùng cho các hoạt động giải trí hoặc làm thêm ngoài giờ)

    "The staff often go for a drink after hours."

    (Nhân viên thường đi uống nước sau giờ làm việc.)

  • Banking hours

    Giờ làm việc của ngân hàng (nghĩa bóng chỉ thời gian làm việc ngắn hoặc kết thúc sớm)

    "You can't expect to finish early every day; we don't work banking hours here."

    (Bạn không thể hy vọng về sớm mỗi ngày; chúng ta không làm việc theo giờ ngân hàng đâu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

business hours

Danh từ
Lật mặt

Thời gian làm việc, giờ mở cửa của một doanh nghiệp.

"The store is open during business hours from 9 am to 5 pm."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The store will be closed after business hours end, because the staff needs time to rest.
Cửa hàng sẽ đóng cửa sau khi giờ làm việc kết thúc, vì nhân viên cần thời gian nghỉ ngơi.
Phủ định
Even though the sign says 'open', the store isn't actually open during business hours today because of a power outage.
Mặc dù biển báo ghi 'mở cửa', nhưng cửa hàng thực tế không mở cửa trong giờ làm việc hôm nay vì mất điện.
Nghi vấn
Do you know if the bank is still open after business hours conclude, since I need to deposit a check?
Bạn có biết liệu ngân hàng còn mở cửa sau khi giờ làm việc kết thúc không, vì tôi cần gửi séc không?

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the store opens during business hours is convenient for many customers.
Việc cửa hàng mở cửa trong giờ làm việc rất thuận tiện cho nhiều khách hàng.
Phủ định
It is not true that the library extends its business hours on weekends.
Không đúng là thư viện kéo dài giờ làm việc vào cuối tuần.
Nghi vấn
Do you know whether the bank will change its business hours next month?
Bạn có biết liệu ngân hàng có thay đổi giờ làm việc vào tháng tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "business hours".

Văn hóa 9-to-5

Ở các nước phương Tây, 'business hours' truyền thống thường được hiểu là từ 9 giờ sáng đến 5 giờ chiều (9-to-5). Đây là biểu tượng của sự ổn định trong công việc văn phòng, mặc dù hiện nay xu hướng làm việc linh hoạt đang dần thay thế khái niệm này.

Luật đóng cửa Chủ Nhật (Blue Laws)

Tại một số bang ở Mỹ và các quốc gia châu Âu, 'business hours' bị hạn chế nghiêm ngặt vào Chủ Nhật do các truyền thống tôn giáo lịch sử, buộc nhiều cửa hàng phải đóng cửa hoàn toàn vào ngày này.