business hours
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Thời gian làm việc, giờ mở cửa của một doanh nghiệp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The store is open during business hours from 9 am to 5 pm."
"Cửa hàng mở cửa trong giờ làm việc từ 9 giờ sáng đến 5 giờ chiều."
-
"Please call us during business hours."
"Vui lòng gọi cho chúng tôi trong giờ làm việc."
-
"Our business hours are Monday to Friday, 9 am to 5 pm."
"Giờ làm việc của chúng tôi là từ thứ Hai đến thứ Sáu, 9 giờ sáng đến 5 giờ chiều."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng ở dạng số nhiều. Chỉ khoảng thời gian mà một doanh nghiệp hoặc tổ chức hoạt động để phục vụ khách hàng hoặc thực hiện các hoạt động kinh doanh. Khác với 'working hours' (giờ làm việc) ám chỉ giờ làm việc của nhân viên, 'business hours' tập trung vào giờ mở cửa phục vụ công chúng.
Prepositions
Ví dụ: 'during business hours' (trong giờ làm việc), 'within business hours' (trong giờ làm việc), 'between business hours' (giữa các giờ làm việc). Các giới từ này dùng để chỉ thời điểm hoặc khoảng thời gian mà doanh nghiệp hoạt động.
Collocations (Từ đi kèm)
-
normal normal business hours (giờ làm việc thông thường)
-
regular regular business hours (giờ hành chính thường nhật)
-
standard standard business hours (giờ làm việc tiêu chuẩn)
-
during during business hours (trong giờ hành chính)
-
outside outside business hours (ngoài giờ làm việc)
-
extend extend business hours (kéo dài giờ làm việc)
-
keep keep business hours (duy trì giờ mở cửa kinh doanh)
Idioms
-
After hours
Sau giờ làm việc (thường dùng cho các hoạt động giải trí hoặc làm thêm ngoài giờ)
"The staff often go for a drink after hours."
(Nhân viên thường đi uống nước sau giờ làm việc.)
-
Banking hours
Giờ làm việc của ngân hàng (nghĩa bóng chỉ thời gian làm việc ngắn hoặc kết thúc sớm)
"You can't expect to finish early every day; we don't work banking hours here."
(Bạn không thể hy vọng về sớm mỗi ngày; chúng ta không làm việc theo giờ ngân hàng đâu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
business hours
Danh từThời gian làm việc, giờ mở cửa của một doanh nghiệp.
"The store is open during business hours from 9 am to 5 pm."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The store will be closed after business hours end, because the staff needs time to rest. |
Cửa hàng sẽ đóng cửa sau khi giờ làm việc kết thúc, vì nhân viên cần thời gian nghỉ ngơi. |
| Phủ định | Even though the sign says 'open', the store isn't actually open during business hours today because of a power outage. |
Mặc dù biển báo ghi 'mở cửa', nhưng cửa hàng thực tế không mở cửa trong giờ làm việc hôm nay vì mất điện. |
| Nghi vấn | Do you know if the bank is still open after business hours conclude, since I need to deposit a check? |
Bạn có biết liệu ngân hàng còn mở cửa sau khi giờ làm việc kết thúc không, vì tôi cần gửi séc không? |
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the store opens during business hours is convenient for many customers. |
Việc cửa hàng mở cửa trong giờ làm việc rất thuận tiện cho nhiều khách hàng. |
| Phủ định | It is not true that the library extends its business hours on weekends. |
Không đúng là thư viện kéo dài giờ làm việc vào cuối tuần. |
| Nghi vấn | Do you know whether the bank will change its business hours next month? |
Bạn có biết liệu ngân hàng có thay đổi giờ làm việc vào tháng tới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "business hours".
