(Top Banner Ad)
off-key
B2
adjective B2 Âm nhạc

off-key

UK: /ˌɒf ˈkiː/ • US: /ˌɔːf ˈkiː/

Nghĩa tiếng Việt

lạc điệu sai tông phô chệch tông
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not in the correct key; not in tune.

Vietnamese Meaning

Không đúng tông; lạc điệu; không ăn khớp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her singing was a little off-key."

    "Giọng hát của cô ấy hơi lạc điệu."

  • "The piano sounded off-key."

    "Tiếng đàn piano nghe lạc điệu."

  • "His off-key rendition of the song made everyone cringe."

    "Màn trình diễn bài hát lạc điệu của anh ấy khiến mọi người rùng mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun key phím đàn, tông (nhạc), chìa khóa
Verb key điều chỉnh (tông nhạc), khóa
Adjective keyed được điều chỉnh theo tông
Adjective in key đúng tông, hợp điệu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
of
Old English
cæg
English (mid-18th C.)
off-key

Nguồn gốc "lạc điệu"

Từ "off-key" là sự kết hợp của "off" (nghĩa là "không đúng", "ra khỏi") và "key" (nghĩa là "tông", "khóa nhạc"). Ban đầu, nó được dùng trong âm nhạc để mô tả một nốt nhạc hoặc giai điệu không đúng với tông chủ đạo. Dần dần, nghĩa của nó được mở rộng để chỉ bất cứ điều gì không phù hợp, lạc lõng hoặc gây khó chịu.

Usage Note

Tính từ "off-key" thường được dùng để mô tả giọng hát hoặc nhạc cụ phát ra âm thanh không chính xác, không hài hòa hoặc không đúng với cao độ mong muốn. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ sự sai lệch hoặc không chuyên nghiệp. Khác với 'out of tune' có thể chỉ nhạc cụ bị sai lệch cần chỉnh lại, 'off-key' thường ám chỉ lỗi do người biểu diễn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + off-key
  • sing sing off-key
    (hát lạc điệu)
  • play play off-key
    (chơi nhạc lạc điệu/sai tông)
  • sound sound off-key
    (nghe có vẻ lạc điệu/sai tông)
Adverb + off-key
  • slightly slightly off-key
    (hơi lạc điệu)
  • painfully painfully off-key
    (lạc điệu đến mức khó chịu)
Noun modified by off-key
  • an an off-key note
    (một nốt nhạc lạc tông)
  • an an off-key performance
    (một màn trình diễn lạc điệu/không ổn)

Idioms

  • strike an off-key note

    nói hoặc làm điều gì đó không phù hợp, lạc lõng, hoặc gây khó chịu (trong một tình huống cụ thể)

    "His insensitive comment struck an off-key note at the somber ceremony."

    (Lời bình luận vô tâm của anh ấy đã tạo ra một nốt trầm lạc điệu trong buổi lễ trang trọng.)

  • everything feels a bit off-key

    mọi thứ có vẻ không ổn, không đúng như bình thường, hoặc có gì đó không hài hòa

    "After the argument, the whole atmosphere in the room felt a bit off-key."

    (Sau cuộc cãi vã, cả không khí trong phòng có vẻ hơi lạc điệu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

off-key

adjective
Lật mặt

Không đúng tông; lạc điệu; không ăn khớp.

"Her singing was a little off-key."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Avoiding singing off-key takes practice.
Tránh hát lạc điệu cần luyện tập.
Phủ định
He doesn't enjoy performing with others while singing off-key.
Anh ấy không thích biểu diễn cùng người khác khi hát lạc điệu.
Nghi vấn
Is tolerating singing off-key the best approach in a choir?
Có phải chịu đựng việc hát lạc điệu là cách tiếp cận tốt nhất trong một dàn hợp xướng không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to sing off-key on purpose to make us laugh.
Cô ấy sẽ hát lạc điệu một cách cố ý để làm chúng tôi cười.
Phủ định
The choir is not going to sing off-key during the Christmas performance.
Dàn hợp xướng sẽ không hát lạc điệu trong buổi biểu diễn Giáng sinh.
Nghi vấn
Are they going to play that off-key guitar solo again?
Họ có định chơi lại đoạn solo guitar lạc điệu đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "off-key".

Tầm quan trọng của sự hài hòa trong âm nhạc phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, sự hài hòa và đúng tông (in key) là yếu tố cực kỳ quan trọng trong âm nhạc. Một người hát hoặc chơi nhạc "off-key" thường bị coi là thiếu kỹ năng hoặc gây khó chịu cho người nghe. Khái niệm này còn được mở rộng ra ngoài âm nhạc, ám chỉ sự không phù hợp, lệch lạc trong các tình huống xã hội hoặc phát biểu.

Từ âm nhạc đến giao tiếp xã hội

"Off-key" không chỉ dùng để mô tả âm thanh. Trong giao tiếp xã hội, khi ai đó nói hoặc làm điều gì "off-key", điều đó có nghĩa là họ đã hành động không phù hợp với tình huống, gây ra sự khó chịu hoặc phá vỡ bầu không khí chung. Ví dụ, một lời nói đùa không đúng lúc có thể bị coi là "off-key".