in tune
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Agreeing or harmonious.
Vietnamese Meaning
Hòa hợp, đồng điệu, hợp nhau; đúng tông (âm nhạc).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The two singers were perfectly in tune."
"Hai ca sĩ hát rất hòa hợp với nhau."
-
"The company needs to stay in tune with the latest trends."
"Công ty cần phải luôn bắt kịp các xu hướng mới nhất."
-
"The orchestra was not in tune."
"Dàn nhạc đã chơi không đúng tông."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | tune | giai điệu, điệu nhạc; sự hòa hợp |
| Verb | tune | chỉnh âm, điều chỉnh (nhạc cụ); hòa hợp |
| Noun | tuner | bộ chỉnh âm; người chỉnh âm |
| Noun | tuning | sự chỉnh âm, sự điều chỉnh |
| Adjective | tuneful | du dương, êm tai |
| Adverb | tunefully | một cách du dương |
| Phrase | out of tune | lạc điệu, phô; không hòa hợp, không đồng điệu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'in tune' có nghĩa là hài hòa, hòa hợp, hoặc đúng tông. Nó thường được sử dụng để mô tả sự đồng ý giữa hai hoặc nhiều người về ý kiến, cảm xúc hoặc mục tiêu. Trong âm nhạc, nó có nghĩa là các nốt nhạc được phát ra đúng cao độ.
Prepositions
'In tune with' nghĩa là hòa hợp, đồng điệu với ai hoặc cái gì. Nó nhấn mạnh sự hiểu biết và đồng cảm sâu sắc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
be be in tune (đúng điệu, hòa hợp (âm nhạc); đồng điệu, hợp ý (người, ý tưởng))
-
stay stay in tune (giữ đúng điệu; duy trì sự hòa hợp)
-
get get in tune (bắt đầu đúng điệu; hòa nhập, bắt đầu hòa hợp)
-
keep keep something in tune (giữ cho cái gì đó đúng điệu/hòa hợp)
-
perfectly perfectly in tune (hoàn toàn hòa hợp/đúng điệu)
-
closely closely in tune (hòa hợp chặt chẽ, rất ăn ý)
-
always always in tune (luôn hòa hợp/đúng điệu)
-
in tune with the latest trends in tune with the latest trends (bắt kịp các xu hướng mới nhất)
-
in tune with nature in tune with nature (hòa mình với thiên nhiên)
-
in tune with audience needs in tune with audience needs (thấu hiểu nhu cầu của khán giả)
-
in tune with your feelings in tune with your feelings (thấu hiểu cảm xúc của bản thân)
Idioms
-
in tune (musically)
đúng điệu, đúng cao độ, hòa âm (với nhạc cụ hoặc giọng hát)
"The piano is perfectly in tune."
(Cây đàn piano hoàn toàn đúng điệu.)
-
in tune with someone/something
hòa hợp, đồng điệu, ăn ý với ai đó/điều gì đó; hiểu rõ, bắt kịp
"The team needs to be in tune with each other to succeed."
(Đội cần phải ăn ý với nhau để thành công.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
in tune
AdjectiveHòa hợp, đồng điệu, hợp nhau; đúng tông (âm nhạc).
"The two singers were perfectly in tune."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in tune".
