(Top Banner Ad)
in tune
B2
Adjective B2 Âm nhạc, Giao tiếp, Mối quan hệ

in tune

UK: /ɪn ˈtjuːn/ • US: /ɪn ˈtuːn/

Nghĩa tiếng Việt

hòa hợp đồng điệu hợp nhau đúng tông
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Agreeing or harmonious.

Vietnamese Meaning

Hòa hợp, đồng điệu, hợp nhau; đúng tông (âm nhạc).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The two singers were perfectly in tune."

    "Hai ca sĩ hát rất hòa hợp với nhau."

  • "The company needs to stay in tune with the latest trends."

    "Công ty cần phải luôn bắt kịp các xu hướng mới nhất."

  • "The orchestra was not in tune."

    "Dàn nhạc đã chơi không đúng tông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tune giai điệu, điệu nhạc; sự hòa hợp
Verb tune chỉnh âm, điều chỉnh (nhạc cụ); hòa hợp
Noun tuner bộ chỉnh âm; người chỉnh âm
Noun tuning sự chỉnh âm, sự điều chỉnh
Adjective tuneful du dương, êm tai
Adverb tunefully một cách du dương
Phrase out of tune lạc điệu, phô; không hòa hợp, không đồng điệu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc, Giao tiếp, Mối quan hệ

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
τόνος (tonos)
Latin
tonus
Old French
tun
English
tune

Nguồn gốc âm nhạc

Cụm từ 'in tune' ban đầu xuất phát từ lĩnh vực âm nhạc. Từ 'tune' có gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'tonos' (nghĩa là 'sự căng, sức căng', sau đó là 'âm điệu, giọng điệu') qua tiếng Latin 'tonus' và tiếng Pháp cổ 'tun'. Ban đầu, nó dùng để chỉ việc các nhạc cụ hoặc giọng hát có cao độ chính xác, hòa hợp với nhau, tạo ra âm thanh dễ chịu, không bị phô.

Mở rộng ý nghĩa ẩn dụ

Qua thời gian, ý nghĩa của 'in tune' đã được mở rộng ra ngoài âm nhạc. Nó được dùng một cách ẩn dụ để diễn tả trạng thái hòa hợp, đồng điệu về cảm xúc, suy nghĩ hoặc sự hiểu biết lẫn nhau giữa người với người, hoặc giữa một người với môi trường, xu hướng xã hội. Ví dụ, 'in tune with nature' (hòa mình với thiên nhiên) hay 'in tune with the times' (bắt kịp thời đại).

Usage Note

Cụm từ 'in tune' có nghĩa là hài hòa, hòa hợp, hoặc đúng tông. Nó thường được sử dụng để mô tả sự đồng ý giữa hai hoặc nhiều người về ý kiến, cảm xúc hoặc mục tiêu. Trong âm nhạc, nó có nghĩa là các nốt nhạc được phát ra đúng cao độ.

Prepositions

with

'In tune with' nghĩa là hòa hợp, đồng điệu với ai hoặc cái gì. Nó nhấn mạnh sự hiểu biết và đồng cảm sâu sắc.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + in tune
  • be be in tune
    (đúng điệu, hòa hợp (âm nhạc); đồng điệu, hợp ý (người, ý tưởng))
  • stay stay in tune
    (giữ đúng điệu; duy trì sự hòa hợp)
  • get get in tune
    (bắt đầu đúng điệu; hòa nhập, bắt đầu hòa hợp)
  • keep keep something in tune
    (giữ cho cái gì đó đúng điệu/hòa hợp)
Adverb + in tune
  • perfectly perfectly in tune
    (hoàn toàn hòa hợp/đúng điệu)
  • closely closely in tune
    (hòa hợp chặt chẽ, rất ăn ý)
  • always always in tune
    (luôn hòa hợp/đúng điệu)
in tune with + Noun/Pronoun
  • in tune with the latest trends in tune with the latest trends
    (bắt kịp các xu hướng mới nhất)
  • in tune with nature in tune with nature
    (hòa mình với thiên nhiên)
  • in tune with audience needs in tune with audience needs
    (thấu hiểu nhu cầu của khán giả)
  • in tune with your feelings in tune with your feelings
    (thấu hiểu cảm xúc của bản thân)

Idioms

  • in tune (musically)

    đúng điệu, đúng cao độ, hòa âm (với nhạc cụ hoặc giọng hát)

    "The piano is perfectly in tune."

    (Cây đàn piano hoàn toàn đúng điệu.)

  • in tune with someone/something

    hòa hợp, đồng điệu, ăn ý với ai đó/điều gì đó; hiểu rõ, bắt kịp

    "The team needs to be in tune with each other to succeed."

    (Đội cần phải ăn ý với nhau để thành công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

in tune

Adjective
Lật mặt

Hòa hợp, đồng điệu, hợp nhau; đúng tông (âm nhạc).

"The two singers were perfectly in tune."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in tune".

Tầm quan trọng trong âm nhạc

'In tune' là một khái niệm cơ bản trong âm nhạc phương Tây và toàn cầu. Việc các nhạc cụ, ca sĩ, hay toàn bộ dàn nhạc 'in tune' (hòa hợp về cao độ) là điều kiện tiên quyết để tạo ra một bản nhạc hay, dễ nghe. Một nốt nhạc hay nhạc cụ 'out of tune' (lạc điệu) có thể phá hỏng toàn bộ màn trình diễn, gây khó chịu cho người nghe.

Sự hòa hợp trong xã hội và cá nhân

Trong văn hóa phương Tây, 'in tune' thường được dùng như một phép ẩn dụ cho sự hòa hợp và hiểu biết lẫn nhau trong các mối quan hệ cá nhân và xã hội. Một người 'in tune with their feelings' là người thấu hiểu cảm xúc của mình, trong khi một nhóm 'in tune' với mục tiêu chung là một nhóm làm việc ăn ý. Điều này thể hiện khao khát về sự kết nối, đồng điệu và hiểu biết sâu sắc.